Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 127301 | Xác định nếu Vuông Góc | y=3x-4 ; y=-3x+2 | ; |
| 127302 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 7x-8y=-2 | |
| 127303 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 6x+4y=-2 | |
| 127304 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-5/4x+6 | |
| 127305 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-5y=1 | |
| 127306 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 8x-2y=7 | |
| 127307 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 8x^2-15+5x^5 | |
| 127308 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6-6d^4-2d^9 | |
| 127309 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6v^7 | |
| 127310 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^2-3+2x^5+7x^4-12x | |
| 127311 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 10+4p^3 | |
| 127312 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^3-9x | |
| 127313 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8x^9-x^6+7+4x^13 | |
| 127314 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5n^3+2n-7 | |
| 127315 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (2x-1)(4x^2+3) | |
| 127316 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^5y^6z | |
| 127317 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^5-198x+5x^12+4-2x^6 | |
| 127318 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 10x-4-5x^3 | |
| 127319 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x-40x^3-2x^2 | |
| 127320 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3(10x^12-12x^13+5x-6) | |
| 127321 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -3x^8-x^6+5+2x^5 | |
| 127322 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7+5m^3+9m-3m^2 | |
| 127323 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -3q^4rs^6 | |
| 127324 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x-x^3-x^5 | |
| 127325 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5z+2z^3-z^2+3z^4 | |
| 127326 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^14-x^11+3+6x^8 | |
| 127327 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^3-x^5+3+7x^12 | |
| 127328 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -0.25x^3(x-2)^2(x-1)^4 | |
| 127329 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4p^2-2pq+3q^2 | |
| 127330 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 6x-5y=1 | |
| 127331 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-6y=1 | |
| 127332 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5-3x | |
| 127333 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 9x+8y=-9 | |
| 127334 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3y=4x+5 | |
| 127335 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 6x-4y=6 | |
| 127336 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 6x+8y=8 | |
| 127337 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x+9y=-7 | |
| 127338 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x+6y=-4 | |
| 127339 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y-5x=5 | |
| 127340 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 8x+5y=4 | |
| 127341 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3y=4x-2 | |
| 127342 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-7,-7) | |
| 127343 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2+x-28=0 | |
| 127344 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 6t^2-7t=0 | |
| 127345 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/400+(y^2)/256=1 | |
| 127346 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/64-(y^2)/16=1 | |
| 127347 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/144-(y^2)/25=1 | |
| 127348 | Tìm Tiêu Điểm | 16x^2+25y^2-100y-300=0 | |
| 127349 | Tìm Tiêu Điểm | -25x^2+y^2-100x-125=0 | |
| 127350 | Tìm Tiêu Điểm | (x+3)^2+4(y-2)^2=16 | |
| 127351 | Tìm Tiêu Điểm | (y^2)/4-(x^2)/36=1 | |
| 127352 | Tìm Tiêu Điểm | 36y^2-25x^2=900 | |
| 127353 | Tìm Tiêu Điểm | 3x^2+4y^2=12 | |
| 127354 | Tìm Tiêu Điểm | 49x^2+36y^2=1764 | |
| 127355 | Tìm Tiêu Điểm | 49x^2+25y^2=1225 | |
| 127356 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-12)^2)/289+((y-3)^2)/64=1 | |
| 127357 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-1)^2)/4-((y+2)^2)/1=1 | |
| 127358 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-3)^2)/25+((y+1)^2)/169=1 | |
| 127359 | Tìm Trục Đối Xứng | y-3=1/16(x-2)^2 | |
| 127360 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2(x-1)^2+4 | |
| 127361 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2x^2+28x-18 | |
| 127362 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x-4)(x-2) | |
| 127363 | Tìm Trục Đối Xứng | -8x+24=y^2+4y+4 | |
| 127364 | Tìm Trục Đối Xứng | y+7=3(x-1)^2 | |
| 127365 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2/5x^2-4x+14 | |
| 127366 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-1/3(x+1)(x-5) | |
| 127367 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/3(x-4)^2 | |
| 127368 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+3x+5 | |
| 127369 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+5x+3 | |
| 127370 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-6x^2+12x-3 | |
| 127371 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-8(x+2)^2 | |
| 127372 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2-7x+2 | |
| 127373 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-5(x+7)^2 | |
| 127374 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-16x-9 | |
| 127375 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-24x-28 | |
| 127376 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3(x-2)^2-4 | |
| 127377 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-3x+8 | |
| 127378 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2x^2+8x+24 | |
| 127379 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2+18x-27 | |
| 127380 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-20x | |
| 127381 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2-24x-42 | |
| 127382 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+3x+10 | |
| 127383 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=-2 , x=5 | , |
| 127384 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | y=-8 , y=8 | , |
| 127385 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-8,8) ; r=4 căn bậc hai của 3 | ; |
| 127386 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=7-(x+3)^2 | |
| 127387 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-7(x-2)^2-9 | |
| 127388 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=13/(3-x) | |
| 127389 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2x+5 if x<1; 4x-1 if x>=1 | |
| 127390 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3x+4 if x<1; 4x-3 if x>=1 | |
| 127391 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1017.36 | |
| 127392 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 19.625 | |
| 127393 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.38083151 | |
| 127394 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.05882352 | |
| 127395 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.30662386 | |
| 127396 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.09901951 | |
| 127397 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 28.26 | |
| 127398 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.64575131 | |
| 127399 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.43398113 | |
| 127400 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.81665382 |