Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 127501 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2(3^X) | |
| 127502 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 8 | |
| 127503 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | X^2+3X+4=0 | |
| 127504 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2+X+4=0 | |
| 127505 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x^2+3x+4 , g(x)=x-1 , fog | , , fog |
| 127506 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,1) với Đỉnh (0,0) | (0,0) , (1,1) | , |
| 127507 | Tìm MCNN | 1/2 , 3/4 , 5/6 | , , |
| 127508 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | Y=2X+3 | |
| 127509 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=2 , y=1 | , |
| 127510 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 17 | |
| 127511 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=3x+5 , g(x)=x^3 , gof | , , gof |
| 127512 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2x^2+6x-x-3 | |
| 127513 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/16+(y^2)/9=1 | |
| 127514 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 10x^2+5x+4x+2 | |
| 127515 | Cộng | 18+18 | |
| 127516 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=6 , y=2 | , |
| 127517 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (X-3)^5 | |
| 127518 | Tìm Tiêu Điểm | 16x^2+9y^2=144 | |
| 127519 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | Y=e^(4x) | |
| 127520 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=-5 , y=-4 | , |
| 127521 | Tìm Các Đỉnh | (x^2)/9+(y^2)/4=1 | |
| 127522 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=5 , y=-1 | , |
| 127523 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 8x+33 | |
| 127524 | Tìm MCNN | 1/4 , 3/5 , 1/6 | , , |
| 127525 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=9 , y=10 | , |
| 127526 | Tìm MCNN | 1/2 , 1/3 , 1/4 | , , |
| 127527 | Tìm MCNN | 1/2 , 1/4 , 3/7 | , , |
| 127528 | Trừ | 25-16 | |
| 127529 | Tìm Các Đỉnh | (x^2)/9+(y^2)/16=1 | |
| 127530 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | F(x)=1/x | |
| 127531 | Trừ | 169-25 | |
| 127532 | Tìm MCNN | 1/3 , 5/6 , 2/9 | , , |
| 127533 | Tìm MCNN | 1/2 , 1/5 , 1/7 | , , |
| 127534 | Tính Căn Bậc Hai | 100 | |
| 127535 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(3- căn bậc hai của 11) | |
| 127536 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 6/(3- căn bậc hai của 11) | |
| 127537 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/(1- căn bậc hai của 5) | |
| 127538 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x-7 | |
| 127539 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-6x+5 | |
| 127540 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2X+5Y=10 | |
| 127541 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-2x+5 | |
| 127542 | Trừ | 2x^2-x^2 | |
| 127543 | Kết Hợp | 20(-1.5R+0.75) | |
| 127544 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=12x | |
| 127545 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | Y=X+2 | |
| 127546 | Tìm Các Đỉnh | (x^2)/16+(y^2)/9=1 | |
| 127547 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x-9=0 | |
| 127548 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 2^x | |
| 127549 | Tìm hàm ngược | y=3x+9 | |
| 127550 | Tìm Biệt Thức | X^2-4x+4=0 | |
| 127551 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x<2 | |
| 127552 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+1=0 | |
| 127553 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | X^3-5x^2+2x+8=0 | |
| 127554 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+3x^2-x-3 | |
| 127555 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (X+Y)^6 | |
| 127556 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | a=(8,13) | |
| 127557 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+3x-4 | |
| 127558 | Tìm Các Đỉnh | (x^2)/4+(y^2)/9=1 | |
| 127559 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(x+4)(x-5)(x-6) | |
| 127560 | Viết ở dạng một Hàm Số của C | f=9/5C+32 | |
| 127561 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (M+N)^7 | |
| 127562 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (m+n)^4 | |
| 127563 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x+30 | |
| 127564 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của X-6 | |
| 127565 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (9,7) | |
| 127566 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 127567 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | Y=cos(x-pi/2) | |
| 127568 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+2x-8 | |
| 127569 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^4+x^3-11x^2-5x+30 , g(x)=2x-2 | , |
| 127570 | Tìm Nguyên Hàm | sec(X)^2 | |
| 127571 | Viết ở Dạng y=mx+b | x-y=3 | |
| 127572 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (m+n)^6 | |
| 127573 | Viết ở Dạng y=mx+b | X-Y=1 | |
| 127574 | Viết ở Dạng y=mx+b | x-y=4 | |
| 127575 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2x^2+5x-6 | |
| 127576 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-2x^2-25x+50=0 | |
| 127577 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+y)^4 | |
| 127578 | Ước tính Hàm Số | f(x+5)=x^2+kx+30 | |
| 127579 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-x^2-17x-15)÷(x-5) | |
| 127580 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-1/4x+4 | |
| 127581 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=5(x+1/5)^2-26/5 | |
| 127582 | Viết ở Dạng y=mx+b | x+2y=6 | |
| 127583 | Ước tính Hàm Số | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 127584 | Rút gọn/Tối Giản | 2 logarit của x+ logarit của 11 | |
| 127585 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-5)^2 | |
| 127586 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (5x^2+36x+40)÷(x+6) | |
| 127587 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=72t-16t^2 | |
| 127588 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (6x^2+5x-7)/(x+2) | |
| 127589 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2+9)/(x+3) | |
| 127590 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2 , -5/3 | , |
| 127591 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3^-2 | |
| 127592 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (2,3) | |
| 127593 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2+1 , g(x)=4x-1 | , |
| 127594 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(T)=112t-16t^2 | |
| 127595 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 9y^2-4x^2=36 | |
| 127596 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+y)^8 | |
| 127597 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x+2 | |
| 127598 | Tìm Đối Xứng | y=X^2 | |
| 127599 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h(t)=88t-16t^2 | |
| 127600 | Tìm hàm ngược | [[-5,-1],[6,0]] |