Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 127601 | Giải Tam Giác | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 127602 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | H(t)=96t-16t^2 | |
| 127603 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-4 | |
| 127604 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | H(t)=120t-16t^2 | |
| 127605 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=5x^2-5x+1 | |
| 127606 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | H(t)=40t-16t^2 | |
| 127607 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3b^2+13b+4)/(b+4) | |
| 127608 | Tìm Khoảng Biến Thiên | F(x)=(3/4)^x-4 | |
| 127609 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+y)^3 | |
| 127610 | Tìm Bậc | 3X^8Y^4 | |
| 127611 | Giải Hệ chứa @WORD | x<=3 | |
| 127612 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+6x+10 | |
| 127613 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+3)^4 | |
| 127614 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 4 , -11/3 | , |
| 127615 | Tìm Điểm Cuối của Hàm Căn Bậc Hai | f(x) = square root of x | |
| 127616 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+16 | |
| 127617 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^2+4x-5 | |
| 127618 | Giải Hệ chứa @WORD | (2x+5)/(8x-3)<=0 | |
| 127619 | Giải Hệ chứa @WORD | x/3-(x-1)/2>=1 | |
| 127620 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x^2-5y^2=-165x^2+2y^2=13 | |
| 127621 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (m+n)^5 | |
| 127622 | Find the Parabola with Focus (0,3) and Directrix Y=-3 | (0,3) Y=-3 | |
| 127623 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+8x+13 | |
| 127624 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-8,5) | |
| 127625 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (1,9) | |
| 127626 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2x^2-3x+4 | |
| 127627 | Giải Hệ chứa @WORD | x<=4 | |
| 127628 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-1/x | |
| 127629 | Giải Hệ chứa @WORD | x>=3 | |
| 127630 | Tìm Tâm | (x^2)/16-(y^2)/9=1 | |
| 127631 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^4-6 | |
| 127632 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | Y=6x^3-6x | |
| 127633 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s=-16t^2+96t | |
| 127634 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4+2x^3-5x^2-8x+4=0 | |
| 127635 | Giải Theo Biến Tùy Ý x | x-4y+5z=0 , x+z-3y=0 | , |
| 127636 | Tìm Bậc | 5/7Y^3+5y^2+y+1 | |
| 127637 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^3+11x^2-4x-4)/(3x-2) | |
| 127638 | Giải Theo Biến Tùy Ý x | 6x-y+4z=0 , x-7y+z=0 | , |
| 127639 | Tìm Tâm | (x^2)/25+(y^2)/16=1 | |
| 127640 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-2x-3 | |
| 127641 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,1) , (1,0) | , |
| 127642 | Tìm Số Dư | 2X^3+X^2-16X-15 ; X-3 | ; |
| 127643 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | P(x)=2x^4+5x^3-2x^2-7x-6 | |
| 127644 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-34x-12=0 | |
| 127645 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-6x^3-5x^2+24x+4=0 | |
| 127646 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,9) , (5,4) , (1,4) | , , |
| 127647 | Viết ở dạng một Hàm Số của F | F=9/5C+32 | |
| 127648 | Tìm Tập Xác Định | r = square root of A/pi | |
| 127649 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-2x+2=0 | |
| 127650 | Tìm Tâm | (x^2)/9+(y^2)/25=1 | |
| 127651 | Tìm Vectơ Vị Trí | (1,2) , (-5,-7) | , |
| 127652 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^3-6x^2+12x-8 | |
| 127653 | Tìm Số Các Yếu Tố Trong Một Tập Hợp | A=(a,b,c,d) | |
| 127654 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 3x-x^2 | |
| 127655 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -(y-4)=x+9 , x-8/3y=0 | , |
| 127656 | Rút gọn Ma Trận | [[2,4],[6,8]]-[[10,12],[14,16]] | |
| 127657 | Rút gọn Ma Trận | [[4,-3,0,8,7,5],[0,1,0,2,-4,-6]]+[[4,-1,7,5,4,-3],[-12,-2,-6,-5,9,2]] | |
| 127658 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-49 | |
| 127659 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/3x | |
| 127660 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-5x+6 | |
| 127661 | Tìm Đối Xứng | F(x)=x^3-4x^2-x+4 | |
| 127662 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-18x-8=0 | |
| 127663 | Tìm Nghịch Đảo | căn bậc hai của 20 | |
| 127664 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-20x+10 | |
| 127665 | Tìm Nghịch Đảo | căn bậc hai của 50 | |
| 127666 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y+z=1x-y+3z=-1x+y-z=1 | |
| 127667 | Tìm Số Các Yếu Tố Trong Một Tập Hợp | A=(0,1,2,3,4,5,6,7,8,9) | |
| 127668 | Tìm Đối Xứng | X^2+Y^2=9 | |
| 127669 | Xác định đường Cônic | x^2-y^2=16 | |
| 127670 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | A=(1,3,4,6) , B=(0,1,7,8,9) | , |
| 127671 | Tìm Số Các Yếu Tố Trong Một Tập Hợp | A=(2,4,6,8,10) | |
| 127672 | Tìm Nhân | S([[a],[b],[c]])=[[2a-6b+6c],[a+2b+c],[2a+b+2c]] | |
| 127673 | Tìm Tâm | ((x-2)^2)/25-((y-3)^2)/36=1 | |
| 127674 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 2/(x(x-3)) | |
| 127675 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=0 , x-y=0 | , |
| 127676 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5/4x | |
| 127677 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/16+(y^2)/25=1 | |
| 127678 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-x^7+bx^3+c | |
| 127679 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0.9 , 1.1 , 1.2 , 1.3 , 1.3 , 1.6 , 0.9 , 1.4 , 1.8 | , , , , , , , , |
| 127680 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | xy=12 | |
| 127681 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | A=(0,1,2,3,4,5,6,7,8,9,10) , B=(9,10,11,12) | , |
| 127682 | Ước tính Hiệu Thương | f(x)=4x-4 , x=2 | , |
| 127683 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^3-8 | |
| 127684 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | A=(0,1,2) , B=(1,8,9) | , |
| 127685 | Tìm Nhân | S([[a],[b],[c]])=[[a-6b-3c],[a-2b+c],[a+3b+5c]] | |
| 127686 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/25+(y^2)/16=1 | |
| 127687 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 56 | |
| 127688 | Tìm Định Thức | [[2,-5,7,3],[0,5,-3,1],[0,-7,3,-7],[0,9,-5,5]] | |
| 127689 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5/2x | |
| 127690 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | A=(0,1,2,3,4,5,6,7,8,9) , B=(1,3,5,7) | , |
| 127691 | Tìm a,b,c | x^2-4x=-12 | |
| 127692 | Tìm Yếu Vị | 0.9 , 1.1 , 1.2 , 1.3 , 1.3 , 1.6 , 0.9 , 1.4 , 1.8 | , , , , , , , , |
| 127693 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/5x | |
| 127694 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2(6^X)+3 | |
| 127695 | Vẽ Đồ Thị | x>=0 | |
| 127696 | Giải Tam Giác | 4/3=-6e-5/3 | |
| 127697 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^3-4x^2-x+4 | |
| 127698 | Tìm a,b,c | x^2=7x | |
| 127699 | Tìm Trung Vị | 0.9 , 1.1 , 1.2 , 1.3 , 1.3 , 1.6 , 0.9 , 1.4 , 1.8 | , , , , , , , , |
| 127700 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2/5x |