Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 127801 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 25x)/2 | |
| 127802 | Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử | x^2-1 , x+1 | , |
| 127803 | Tìm Đối Xứng | xy=4 | |
| 127804 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-4,-1) | |
| 127805 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,3) | |
| 127806 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2+4x-1=0 | |
| 127807 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (0,-2) | |
| 127808 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -5i | |
| 127809 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,-4) | |
| 127810 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y+z=9x-y-z=-153x+y+z=2 | |
| 127811 | Tìm Các Tính Chất | y=5/3x^2 | |
| 127812 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=2x^2-x-1 | |
| 127813 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/2x | |
| 127814 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-x^4+25x^2 | |
| 127815 | Nhân Các Biểu Thức | x^3+x^2+1 , x^2+2x-6 | , |
| 127816 | Tìm Các Biến | [[0,10,x,-1]]=[[0,10,-3,-1]] | |
| 127817 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [7,9] | |
| 127818 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/4x | |
| 127819 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=4 | |
| 127820 | Tìm Đối Xứng | y=|x| | |
| 127821 | Nhân Các Ma Trận | [[1,0],[0,1]]*[[2,4,0],[-3,7,-1]] | |
| 127822 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x-6 | |
| 127823 | Giải x | -16<4x-6<12 | |
| 127824 | Tìm Các Biến | [[4,-3],[4,5]]=[[4,x],[4,5]] | |
| 127825 | Nhân Các Biểu Thức | 2x+1 , 3x+9 | , |
| 127826 | Tìm Đối Xứng | x=y^2 | |
| 127827 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (4,-1) | |
| 127828 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[5,-7],[1,9]]+X=[[4,4],[7,5]] | |
| 127829 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=1/x | |
| 127830 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (3,-3) | |
| 127831 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 3x^6-x^3-4x^2+3x+52=0 | |
| 127832 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (2,3) | |
| 127833 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-5,-3) , (7,2) | , |
| 127834 | Tìm Đường Vuông Góc | y=3x-21 , (7,0) | , |
| 127835 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=4 | |
| 127836 | Trừ các Ma Trận | [[-1,3],[0,4],[9,-4]]-[[2,1],[7,4],[1,2]] | |
| 127837 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (3i-2/3)-(6i-5) | |
| 127838 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3x-4 | |
| 127839 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/8 | |
| 127840 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/8 | |
| 127841 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/6)÷2 | |
| 127842 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/8 | |
| 127843 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=x+6 , (-1,-3) | , |
| 127844 | Tìm Đối Xứng | y^2=x+9 | |
| 127845 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | A=(0,1,9) , B=(0,7,8) | , |
| 127846 | Giải x | -12<3x+9<42 | |
| 127847 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x | |
| 127848 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x+2y=6 | |
| 127849 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (2,5) | |
| 127850 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=1/(3x^2+3x-18) | |
| 127851 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -9x^2-12x-4=0 | |
| 127852 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2-12x-9=0 | |
| 127853 | Xác định nếu Toàn Ánh (Ánh Xạ Lên) | f(x)=x^2+4 | |
| 127854 | Giải Tam Giác | 2e=2 | |
| 127855 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc sáu của 10^8 | |
| 127856 | Tìm Phương Tích Của Một Tập Hợp | A=(4,5,6) | |
| 127857 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2/3 , 1/2 , 3/8 , 9/32 | , , , |
| 127858 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=8 | |
| 127859 | Tìm Các Biến | [[2],[9],[0],[5],[z]]=[[2],[9],[x],[y],[0]] | |
| 127860 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=2^x | |
| 127861 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=x+1/2 , (-4,1) | , |
| 127862 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-1,-1],[1,4]][[x],[y]]=[[-4],[1]] | |
| 127863 | Tìm Tâm Sai | x^2+3y^2=3 | |
| 127864 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 7 , 8 , 9 , 12 | , , , , |
| 127865 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=5x-3 | |
| 127866 | Tìm a,b,c | (2x-1)(x+5)=0 | |
| 127867 | Tìm Đối Xứng | x^4-16x^2 | |
| 127868 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc năm của 13^3 | |
| 127869 | Ước Tính Hàm Số Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | f(x)=x^2-3x-4 , f(3) | , |
| 127870 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=x-2 | |
| 127871 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=2x^2-3x+7 | |
| 127872 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (x-7)/(x^2-7x) | |
| 127873 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=5x | |
| 127874 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-2,0) | |
| 127875 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=3sin(theta) | |
| 127876 | Tìm Đối Xứng | x^3-2x^2-x+2 | |
| 127877 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[8,-7],[1,-5]]+x=[[6,4],[0,5]] | |
| 127878 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=16 | |
| 127879 | Tìm BCNN bằng cách sử dụng ƯCLN | 5/16 , 8/2 , 9/4 | , , |
| 127880 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(30)+isin(30)) | |
| 127881 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/8 | |
| 127882 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 4x^2-12x+9=0 | |
| 127883 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=36 | |
| 127884 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=7x-3 | |
| 127885 | Tìm Bậc | f(x)=2x^3+7x^5-4x-12 | |
| 127886 | Tìm Các Tính Chất | y=10x^2-4x-2 | |
| 127887 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=3x^5-x^3+4x-2 | |
| 127888 | Tìm BCNN bằng cách sử dụng ƯCLN | 12/5 , 9/4 , 9/2 | , , |
| 127889 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 3x-x^2 | |
| 127890 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=2x^3+4x^2-2x-4 | |
| 127891 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -4 , -2 , 6 | , , |
| 127892 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 127893 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/10 | |
| 127894 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/6)÷8 | |
| 127895 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,8],[2,5]]*[[x],[y]]=[[0],[6]] | |
| 127896 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=2x^3+6x^2+5x+2 | |
| 127897 | Rút gọn | (m+5)/(mn+3m) | |
| 127898 | Tìm Các Biến | [[a-1,3],[2,3b]]=[[2,3],[2,6]] | |
| 127899 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^8-3x^2+3/4 | |
| 127900 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (3(cos(30)+isin(30)))^3 |