Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128001 | Giải Tam Giác | Q-7 5/6=6 1/2 | |
| 128002 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,0) , (4,2) , (3,-7) | , , |
| 128003 | Find the Parabola with Vertex (0,0) and Directrix y=-6 | (0,0) y=-6 | |
| 128004 | Xác định nếu A và B là Xung Khắc | A=(0,8,9) , B=(1,2,3) | , |
| 128005 | Tìm Tập Xác Định của Tổng của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-1 , g(x)=2x | , |
| 128006 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2+2x+1 , g(x)=x | , |
| 128007 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x-9<-15 | |
| 128008 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,1) , (5,-8) | |
| 128009 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=6x-5 , g(x)=7x-1 | , |
| 128010 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (2,5) với Tâm (3,4) | (3,4) , (2,5) | , |
| 128011 | Tìm Nghịch Ảnh | A=[[8],[1]] , x=[[3x+3y],[4x-y]] | , |
| 128012 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=x^3 | |
| 128013 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/11+(y^2)/36=1 | |
| 128014 | Tìm Tâm Sai | 3x^2+5y^2=15 | |
| 128015 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 81 , 86 , 81 , 76 , 71 | , , , , |
| 128016 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [7,9) | |
| 128017 | Tìm Các Biến | [[2x,-y],[-4,3]]*[[1,6],[-2,5]]=[[6,-134],[-10,-9]] | |
| 128018 | Tìm Độ Dốc cho Mỗi Phương Trình | y=4x+4 , y=6x | , |
| 128019 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3+18x^2+99x+162 | |
| 128020 | Tìm Bậc | f(x)=(x-2)^5 | |
| 128021 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=72t-16t^2 | |
| 128022 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=6x-x^3 | |
| 128023 | Tìm Chu Vi Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (4,3) , (-4,-3) , (-4,3) , (4,-3) | , , , |
| 128024 | Tìm Giới Hạn của Điểm Không | f(x)=x+2 | |
| 128025 | Ước Tính Hàm Số Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | f(x)=4x^2-3x-4 , f(3) | , |
| 128026 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x-3 | |
| 128027 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x-6 | |
| 128028 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-1) union (-1,infinity) | |
| 128029 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-2,2] | |
| 128030 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-5,-1] | |
| 128031 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3-2x^2-25x+50 | |
| 128032 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của 3/8 | |
| 128033 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 5/3 | |
| 128034 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (-6,6) với Tâm (0,0) | (0,0) , (-6,6) | , |
| 128035 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 5/8 , 3/4 , 1 1/8 , 1 1/4 | , , , |
| 128036 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 6 , 18 , 54 | , , , |
| 128037 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-1,29) union (26,1000) | |
| 128038 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.3 | |
| 128039 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^3-9x)/(3x^2-6x-9) | |
| 128040 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-8,8) , (1,-10) | |
| 128041 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (-6,6) | , |
| 128042 | Trừ các Ma Trận | [[2,-6,3],[4,-8,-2],[-5,5,6]]-[[7,6,2],[-5,0,-3],[4,7,-5]] | |
| 128043 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (2x+y)^5 | |
| 128044 | Tìm Tổng của Chuỗi | 4+8+12+16+20 | |
| 128045 | Xác định nếu Song Song | y=-6x , y=-6x-7 | , |
| 128046 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=1/x | |
| 128047 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | p(x)=x^3-2x^2-5x+6 | |
| 128048 | Xác định Phương Trình Cực | z=1-i | |
| 128049 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x+5 | |
| 128050 | Trừ Các Biểu Thức | x^4+x , -x+6 | , |
| 128051 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của 2/27 | |
| 128052 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-4)^2=25 | |
| 128053 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+4)^2+(y-3)^2=25 | |
| 128054 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2-8x | |
| 128055 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -5x^2+7x-1=0 | |
| 128056 | Ước tính Công Thức | y=6x , x=5 | , |
| 128057 | Tìm Các Biến | [[-5-t,0],[8,-22]]=[[-5,0],[8,-4y-2]] | |
| 128058 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | F(x)=(x^2-4)/(x+2) | |
| 128059 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x+5)/(x^2-25) | |
| 128060 | Trừ các Ma Trận | [[6,-7],[0,-4]]-[[-5,1],[6,7]] | |
| 128061 | Giải Tam Giác | -0.5(30,0)+0.15p=0.02(30,0+p) | |
| 128062 | Xác định Loại của Các Số | 25 , 747 | , |
| 128063 | Tìm Chu Vi Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (3,3) , (3,-4) , (-5,3) | , , |
| 128064 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | -2x+3y-2z=34x+2y-z=94x-8y+2z=-6 | |
| 128065 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,7) , (6,1) | |
| 128066 | Xác định nếu Hữu Tỷ | f(x)=7x^2+5x-4 | |
| 128067 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2+3 | |
| 128068 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=x+2 | |
| 128069 | Vẽ đồ thị Khoảng | [0,infinity) | |
| 128070 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2-3+2+4y-3y | |
| 128071 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=1/(x^2) | |
| 128072 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=9(0.77)^x | |
| 128073 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^3+4x^2-x-4 | |
| 128074 | Tìm BCNN bằng cách sử dụng ƯCLN | 7/2 , 45/4 , 6/13 | , , |
| 128075 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(2x) | |
| 128076 | Tìm Các Vị Trí Cơ Sở và Các Cột Cơ Sở | [[6,-7],[8,-9]] | |
| 128077 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2-4x-27 , f(c)=5 | , |
| 128078 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(12,-10),(-4,-10),(-20,-3)} | |
| 128079 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-9,-9) , (-6,0) | |
| 128080 | Tìm P(CnD) cho Các Biến Cố Độc Lập C và D | P(C)=2/5 , P(D)=3/5 | , |
| 128081 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x-3 | |
| 128082 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x-6 | |
| 128083 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x+4 | |
| 128084 | Tìm Chu Vi Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (1,0) , (-1,0) , (-1,-3) , (1,-3) | , , , |
| 128085 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | x+y+z=10 , 2x-3y+2z=10 , 4x+y-3z=6 | , , |
| 128086 | Find the Plane Through (1,2,-3),(3,5, -3) Parallel to the Line Through (1,-1,1),(-2,-2, -2) | (1,2,-3) , (3,5,-3) , (1,-1,1) , (-2,-2,-2) | , , , |
| 128087 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-8,3) | |
| 128088 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 22 , 19 , 16 , 19 , 23 , 20 , 20 , 21 , 22 , 21 , 14 | , , , , , , , , , , |
| 128089 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo | -5x+3y=82x-4y=-20 | |
| 128090 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^4-4x^2 | |
| 128091 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 60 , 50 , 130 , 200 , 180 , 150 , 100 , 140 | , , , , , , , |
| 128092 | Xác định nếu Vuông Góc | y=3/2x+5 , y=-2/3x+15 | , |
| 128093 | Xác định nếu Vuông Góc | y=3/4x+1y=4/3x+1 | |
| 128094 | Xác định nếu Vuông Góc | y=4x+4 , y=6x | , |
| 128095 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -2xy^5+3x^7-10x^3y^6+8x^6+4 | |
| 128096 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -2a^3b^2+5ab^5+7b^4+8 | |
| 128097 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-0.02x^4+0.36x^2-1.62 | |
| 128098 | Tìm Đạo Hàm Second | ( logarit tự nhiên của x)^2 | |
| 128099 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , 12 , 72 , 432 | , , , |
| 128100 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (2+2i)^7 |