Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128201 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (2,7) , (-6,-1) | |
| 128202 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x^2-3x | |
| 128203 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x+3 | |
| 128204 | Tìm Các Giao Điểm | x^2+y^2=16y^2-2x=16 | |
| 128205 | Tìm Các Giao Điểm | x+y=5x-y=3 | |
| 128206 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^3-x | |
| 128207 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo | 3x+2y=-36x+5y=-12 | |
| 128208 | Tìm Phần Hợp của Các Bất Đẳng Thức | x+1<3 , x-2<4 | , |
| 128209 | Xác Định Tiến Trình | 0 , 3 , 8 , 15 , 24 | , , , , |
| 128210 | Xác Định Tiến Trình | 3 , 12 , 48 , 192 | , , , |
| 128211 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=1/x | |
| 128212 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | g(x)=- căn bậc hai của x-3 | |
| 128213 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {6,8,10,12} intersect {5,7,9,11,13} | |
| 128214 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 12 , 33 , 15 , 22 , 29 , 11 , 17 , 19 , 10 , 24 , 38 | , , , , , , , , , , |
| 128215 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 22 , 19 , 16 , 19 , 23 , 20 , 20 , 21 , 22 , 21 , 14 | , , , , , , , , , , |
| 128216 | Tìm Tập Xác Định của Tổng của Hai Hàm Số | f(x)=x^2+2x+1 , g(x)=x | , |
| 128217 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | x<5 , x>4 | , |
| 128218 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 4 , 12 , 36 , 108 | , , , |
| 128219 | Tìm Trung Bình Khoảng (Trung Bình của Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất) | 9 , 9 , 10 , 11 , 13 , 13 , 13 , 14 , 25 | , , , , , , , , |
| 128220 | Giải Theo Biến Tùy Ý F | F=9/5c+32 | |
| 128221 | Tìm Hằng Số Bằng Cách Sử Dụng Hệ Số Góc | 3y-6=kx , m=3 | , |
| 128222 | Tìm Hằng Số Bằng Cách Sử Dụng Hệ Số Góc | 4kx+6=y , m=9 | , |
| 128223 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | P(A)=1/4 , P(B)=2/5 | , |
| 128224 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | P(A)=1/5 , P(B)=3/7 | , |
| 128225 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | 4x+4=y , y=6x | , |
| 128226 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.5 | |
| 128227 | Tìm Nghịch Đảo của Ma Trận Tìm Được | [[-1,-1],[1,4]][[x],[y]]=[[-4],[1]] | |
| 128228 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (5x+10)/(x^2-x-6) | |
| 128229 | Tìm hàm ngược | (1,2) , (1,-1) | , |
| 128230 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^5-2x^4+2x^3-3x+2 | |
| 128231 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+2x^2-5x-6 | |
| 128232 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=-4x^2+10x-8 | |
| 128233 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[9,8,7],[4,5,6],[1,2,3]] | |
| 128234 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[8,2,3],[2,9,3],[2,5,2]] | |
| 128235 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+5x^2-11x-55 | |
| 128236 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=5x^4-4x^3+19x^2-16x-4 | |
| 128237 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 9 , 3 , 1 , 1/3 | , , , |
| 128238 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 0.14 , 0.04 , 0.17 , 0.37 , 0.21 | , , , , |
| 128239 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=6 x=8 | |
| 128240 | Tìm Các Vectơ Riêng/Không Gian Riêng | [[1,2],[3,4]] | |
| 128241 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-17x^2+16>=0 | |
| 128242 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=3x^3-7x^2-75x+175 | |
| 128243 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3+x^2-9x-9 | |
| 128244 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3+2x^2-5x-6 | |
| 128245 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=8x^4+13x^3-11x^2+x+9 | |
| 128246 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x+1 | |
| 128247 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2-2x | |
| 128248 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^4-2x^2+3 | |
| 128249 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-3x+5 | |
| 128250 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-5x^2+4x | |
| 128251 | Xác định nếu Song Song | y=19x+3 , y=19x-6 | , |
| 128252 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^4-16x^3-94x^2-240x-225 | |
| 128253 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=x | |
| 128254 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=b^x | |
| 128255 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=1/x | |
| 128256 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {5,8,11,14} intersect {6,9,12,15,18} | |
| 128257 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-6,-1) , (-3,2) , (-1,4) , (2,7) | |
| 128258 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-6,4) , (-4,0) , (-3,-2) , (-1,-7) | |
| 128259 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+1/3+1/9+1/27 | |
| 128260 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 2-i , căn bậc hai của 2 | , |
| 128261 | Xác định nếu A là một Tập Hợp Con Thực Sự của B | A=(1,2,3) , B=(1,2,3,8) | , |
| 128262 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+5x-14 , f(x)<=0 | , |
| 128263 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.459 | |
| 128264 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 7.5 | |
| 128265 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |4x+9|>11 | |
| 128266 | Tìm Định Thức của Ma Trận Tìm Được | [[x,1],[2,x]]=-1 | |
| 128267 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=4x^2-17x+3 | |
| 128268 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 16 , 4 , 1 , 1/4 | , , , |
| 128269 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-57x+56 | |
| 128270 | Xác đinh nếu Mối Liên Hệ là Tuyến Tính | (-6,-1) , (-3,2) , (-1,4) , (2,7) | |
| 128271 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-12,-10) , (-2,12) | , |
| 128272 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x-2 | |
| 128273 | Find the Plane Through (0,1,2),(3,4, 5) Parallel to the Line Through (6,7,0.8),(-9,0, -11) | (0,1,2) , (3,4,5) , (6,7,0.8) , (-9,0,-11) | , , , |
| 128274 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x-5 | |
| 128275 | Xác định nếu Vuông Góc | x-3y=-9y=3x-6 | |
| 128276 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=1/2(3)^(x+2)-1 | |
| 128277 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x) = square root of x | |
| 128278 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=5^x | |
| 128279 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | g(x)=-3x-2 | |
| 128280 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^3+6x^2-3x-18 | |
| 128281 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=-3x^3+20x^2-36x+16 | |
| 128282 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.7 | |
| 128283 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 8.5 | |
| 128284 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x-2 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=2x^3+x^2-5x+2 ; x-2 | ; |
| 128285 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | a_n=n+2 | |
| 128286 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=50 , 0(0.8)^x | , |
| 128287 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | f(x)>0 | |
| 128288 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 8640÷180 | |
| 128289 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | xe^(-x) | |
| 128290 | Find the Parabola with Vertex (0,0) and Directrix x=-2 | (0,0) x=-2 | |
| 128291 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -12<x<7 | |
| 128292 | Xác định nếu A là một Tập Hợp Con của B | A=(1,2,3) , B=(6,7,8,9) | , |
| 128293 | Tìm Số Dư | 5x^6-3x^3+8 ; x+1 | ; |
| 128294 | Tìm Tích Số | f(x)=6x+2 , g(x)=4x+6 | , |
| 128295 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , 8 , 32 , 128 | , , , |
| 128296 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 0.13 , 0.04 , 0.17 , 0.37 , 0.22 | , , , , |
| 128297 | Rút gọn | 4(3,5)-2(7,-2) | |
| 128298 | Tìm Các Kích Thước | [[8,-3,15],[0,10,-1]] | |
| 128299 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x^2+5 | |
| 128300 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2+4x-5 |