Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128301 | Tìm Bậc | cos(x)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 128302 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^4+16x^3+94x^2+240x+225 | |
| 128303 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-4x if x<=0; 4x+1 if x>0 | |
| 128304 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^6-6x^5+50x^3+45x^2-108x-108 | |
| 128305 | Xác Định Tiến Trình | 1 , -8 , 27 , -64 , 125 | , , , , |
| 128306 | Xác Định Tiến Trình | 16 , 4 , 1 , 1/4 | , , , |
| 128307 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 12 , 72 , 432 | , , , |
| 128308 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 2 , 4 , 8 | , , , |
| 128309 | Xác Định Tiến Trình | 1/6 , 2/7 , 3/8 , 4/9 , 5/10 | , , , , |
| 128310 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x^5-4x^3 | |
| 128311 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^3+9x^2+8x-60 ; x+6 | ; |
| 128312 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | x+y+z=1x-y+3z=-1x+y-z=1 | |
| 128313 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | P(A)=1/5 , P(B)=2/7 | , |
| 128314 | Xác đinh nếu Thực Sự hoặc Không Thực Sự | g(x)=(x^3-12x+3)/(x^2+x-21x^5) | |
| 128315 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {5,7,9,11} intersect {6,8,10,12,14} | |
| 128316 | Giải Theo Biến Tùy Ý y | 2x-3y=3-4x+6y=-6 | |
| 128317 | Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z | 0.01 | |
| 128318 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=5x^4+5x^3-x^2-20x-20 | |
| 128319 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 301.44 | |
| 128320 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 113.04 | |
| 128321 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 3 , 2i , -2i | , , |
| 128322 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=2 , x=-2 , x=1 | , , |
| 128323 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | -2 , 3 , -8 | , , |
| 128324 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 4 , 2 , 1 , 1/2 | , , , |
| 128325 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=2x^3-3x^2-5x+6 ; k=1 | ; |
| 128326 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | g(x)=x^4-6x^3+13x^2-24x+36 | |
| 128327 | Tìm hàm ngược | {(18,1),(-19,-7),(16,6)} | |
| 128328 | Tìm hàm ngược | (12,-10) , (-4,-10) , (-20,-3) | , , |
| 128329 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -5<=x<-2 | |
| 128330 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^4-122x^2+121>=0 | |
| 128331 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | ((2x+1)(x+3))/(x-4)*((x+4)(x-4))/((x+3)(x+5)) | |
| 128332 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | p(c)=-15c(c-8) | |
| 128333 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^3-8)^7*3x^2 đối với x | |
| 128334 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+5x^2-9x-45 | |
| 128335 | Làm Tròn đến Hàng Nghìn | 4358 | |
| 128336 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | 2x^2-24x+54 , x-3 | , |
| 128337 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 5/6 , 7/8 , 6/7 , 0.95 | , , , |
| 128338 | Tìm Hạt Nhân | [[2,8],[3,6]] | |
| 128339 | Tìm Hạt Nhân | [[3,6],[8,9]] | |
| 128340 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 1 1/4 , 5/8 , 3/4 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 | , , , , , |
| 128341 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 8^x=256 | |
| 128342 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-2x^2-9x+18=0 | |
| 128343 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | e^(2x)-4e^x+3=0 | |
| 128344 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-3,-6) , (0,0) | |
| 128345 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo | 3x-5y=6-4x+6y=-4 | |
| 128346 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo | 2x+8y+6z=204x+2y-2z=-23x-y+z=11 | |
| 128347 | Nhân Các Biểu Thức | x3/7y36/7 | |
| 128348 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Tăng Dần | x^3-x^2+7x | |
| 128349 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 2^x=256 | |
| 128350 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[1,2,3],[-3,0,1],[5,3,3]] | |
| 128351 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+216 | |
| 128352 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+9x^2+20x+6 | |
| 128353 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=4x^4-2x^3-8x^2+5x+2 | |
| 128354 | Tìm hàm ngược | (-2,4) , (2,-4) , (8,-2) , (-8,2) | , , , |
| 128355 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 4842÷93 | |
| 128356 | Giải Theo Biến Tùy Ý z | z=4.1i+85 | |
| 128357 | Giải Theo Biến Tùy Ý z | z=6.2+37i | |
| 128358 | Tìm Đạo Hàm Second | e^(2x) | |
| 128359 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {2,4,6,8} intersect {1,3,5,7,9} | |
| 128360 | Xác định nếu Vuông Góc | y=7x-1 , y=1/7x | , |
| 128361 | Tìm Chiều Dài | 3i-j | |
| 128362 | Tìm Chiều Dài | 6i+8j | |
| 128363 | Xác định nếu Vuông Góc | x-3y=-3y=3x-9 | |
| 128364 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 1/4 , 1/9 , 1/16 , 1/25 | , , , , |
| 128365 | Xác Định Tiến Trình | 9 , 3 , 1 , 1/3 | , , , |
| 128366 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | p(x)=x^3-125 d(x)=x+5 | |
| 128367 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+4x+8y+36=0 | |
| 128368 | Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc | (0,-3) | |
| 128369 | Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc | (0,-4) | |
| 128370 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-5,-10) , (0,0) | , |
| 128371 | Rút gọn | (negative infinity,2) union (2,infinity) | |
| 128372 | Rút gọn | (negative infinity,-4) union (-4,infinity) | |
| 128373 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 14xy^4 | |
| 128374 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | x^2-5x+6 | |
| 128375 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^5-3x^4+5x^3-5x^2-6x+8 | |
| 128376 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-7x+6 | |
| 128377 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | p(x)=x^4+3x^3-6x^2-10x+8 ; a=2 | ; |
| 128378 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | P(x)=x^4+x^3-5x^2+9x-6 ; a=3 | ; |
| 128379 | Tìm Nghịch Đảo của Mối Liên Hệ | f=((1,0),(7,4),(5,2),(8,9)) | |
| 128380 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=2x^3+3x^2+18x+27 | |
| 128381 | Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z | 0.025 | |
| 128382 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^3+4x^2-3x+4 | |
| 128383 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^4-20x^3-148x^2-480x-576 | |
| 128384 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^4-24x^3-214x^2-840x-1225 | |
| 128385 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x if x<=0; 3x+3 if x>0 | |
| 128386 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 2 , 8 , 32 , 128 | , , , |
| 128387 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | y<3y>=-x+5 | |
| 128388 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x+5 | |
| 128389 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x-4 | |
| 128390 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=6 x=8 | |
| 128391 | Tìm Tổng của Chuỗi | 4 , 16 , 64 , 256 , 1024 | , , , , |
| 128392 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=3x^4-5x^3-5x^2+5x+2 | |
| 128393 | Solve Using a Matrix by Row Operations | 1/5x+2/5y+1/5z=6x-1/2y+1/2z=-9 2/5x-7/10y-1/10z=-7 | |
| 128394 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4+7x^3+3x^2-63x-108 | |
| 128395 | Tìm Ma Trận Liên Hợp | [[9,8,7],[4,5,6],[1,2,3]] | |
| 128396 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | d-2e=-23d+2e=26 | |
| 128397 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | p+q=0q-p=8 | |
| 128398 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 226.08 | |
| 128399 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 251.2 | |
| 128400 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 4.5 |