Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128501 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 50 | |
| 128502 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 18 | |
| 128503 | Giải r | 4r-3=3(3r+4) | |
| 128504 | Tìm Độ Dốc | -9/5X+3/5Y=2 | |
| 128505 | Giải k | (3k+2)^2=49 | |
| 128506 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 2x^2+7x | |
| 128507 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 5 | |
| 128508 | Giải g | 9g=3(-4+5g) | |
| 128509 | Giải c | 4(3+c)+c=c+4 | |
| 128510 | Giải f | 2+1.25f=10-2.75f | |
| 128511 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 8 | |
| 128512 | Cộng | 16+8 | |
| 128513 | Giải z | -cz+6z=tz+83 | |
| 128514 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 121 | |
| 128515 | Giải d | 2(5-d)=2-4d | |
| 128516 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 0 | |
| 128517 | Giải f | 3(6-f)-4=3f-4 | |
| 128518 | Giải s | 2s+4=5(-4-2s) | |
| 128519 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+7x-8=1 | |
| 128520 | Giải w | căn bậc bốn của w-4+11=14 | |
| 128521 | Giải z | 9*e^(2z)=54 | |
| 128522 | Giải n | n^2=2.25 | |
| 128523 | Giải d | 0.5(7d+4)=7-1.5d | |
| 128524 | Tìm Biệt Thức | x^2-x-1=0 | |
| 128525 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 10 | |
| 128526 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5X-2Y=7 | |
| 128527 | Giải a | a-15=4a-3 | |
| 128528 | Giải g | 9+3.5g=11-0.5g | |
| 128529 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2X-5Y=10 | |
| 128530 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 27^(2/3) | |
| 128531 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | căn bậc bốn của 16=2 | |
| 128532 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-2x-3=0 | |
| 128533 | Phân Tích Nhân Tử | 12x-16 | |
| 128534 | Giải a | 1/3+a=5/4 | |
| 128535 | Giải y | py+qy=-4y+8 | |
| 128536 | Giải t | 2-16t=6(-3t+2) | |
| 128537 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | X^(1/7) | |
| 128538 | Tính Căn Bậc Hai | 36 | |
| 128539 | Giải c | 0.2(10-5c)=5c-16 | |
| 128540 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 12 | |
| 128541 | Giải p | 10p-3=2(12+4p)-7 | |
| 128542 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | Y=-2X+4 | |
| 128543 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2e^x | |
| 128544 | Giải n | -4n-8=4(-3n+2) | |
| 128545 | Giải c | 1/8+c=4/5 | |
| 128546 | Phân Tích Nhân Tử | 12t-6 | |
| 128547 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3x-2 | |
| 128548 | Giải w | 53w+13<56w+16 | |
| 128549 | Giải f | 4(0.5f-0.25)=6+f | |
| 128550 | Phân Tích Nhân Tử | 16t-8 | |
| 128551 | Giải y | 9/4y-12=1/4y-4 | |
| 128552 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 2-x(x-4)=7 | |
| 128553 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 14 | |
| 128554 | Giải b | 7b-15=5b-3 | |
| 128555 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | căn bậc bốn của 256=4 | |
| 128556 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=x^2-3 | |
| 128557 | Phân Tích Nhân Tử | 4t-6 | |
| 128558 | Phân Tích Nhân Tử | 8t-8 | |
| 128559 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x+1>-29 | |
| 128560 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | X^2+10X+25=0 | |
| 128561 | Giải k | 20-6+4k=2-2k | |
| 128562 | Giải s | A=(pir^2s)/360 | |
| 128563 | Giải n | 2-2n=3n+17 | |
| 128564 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | Y = log base 4 of x+3 | |
| 128565 | Giải b | x^2+bx-60 | |
| 128566 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = cube root of x+8 | |
| 128567 | Giải m | -7+4m+10=15-2m | |
| 128568 | Phân Tích Nhân Tử | 6t-16 | |
| 128569 | Tìm Tiêu Điểm | 9y^2-16x^2=144 | |
| 128570 | Tìm Tiêu Điểm | x=1/24y^2 | |
| 128571 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 100 | |
| 128572 | Phân Tích Nhân Tử | 9t-36 | |
| 128573 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x+1>=9 | |
| 128574 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | Y = log base 2 of X | |
| 128575 | Trừ | 289-64 | |
| 128576 | Giải z | z^4-37z^2+36=0 | |
| 128577 | Tính Căn Bậc Hai | 144 | |
| 128578 | Trừ | 225-81 | |
| 128579 | Giải d | 4d-4=5d-8 | |
| 128580 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x-8>1 | |
| 128581 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | n căn của x^(3n) | |
| 128582 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3X-2Y=6 | |
| 128583 | Giải m | a=k/2(m+n) | |
| 128584 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 5) | |
| 128585 | Giải d | 2d+4=10+5d | |
| 128586 | Giải c | 12c-4=14c-10 | |
| 128587 | Giải b | 2/3b+5=20-b | |
| 128588 | Giải p | 16-3p=2/3p+5 | |
| 128589 | Giải y | 12y+d=-19y+t | |
| 128590 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2x-4 | |
| 128591 | Giải p | 17-2p=2p+5+2p | |
| 128592 | Giải r | 12-1/5r=2r+1 | |
| 128593 | Giải a | 9=(1/27)^(a+3) | |
| 128594 | Giải s | 2-2s=3/4s+13 | |
| 128595 | Giải z | 0.5*e^(4z)=13 | |
| 128596 | Giải t | 16-2t=3/2t+9 | |
| 128597 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 24 | |
| 128598 | Giải a | 5+14a=9a-5 | |
| 128599 | Đơn Giản Phân Số | 60/360 | |
| 128600 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3^(x-1)=5 |