Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128601 | Tìm Độ Dốc | Y=4-2X | |
| 128602 | Giải r | 2/3=3r | |
| 128603 | Giải n | 2-1/2n=3n+16 | |
| 128604 | Giải h | 17+4h+2=1-5h | |
| 128605 | Giải y | 2x-y=6 | |
| 128606 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -9/5x+3/5y=2 | |
| 128607 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | X^2-2x+5=0 | |
| 128608 | Giải y | 5y+3>-7y+13 | |
| 128609 | Giải d | 6d-11/2=2d-13/2 | |
| 128610 | Phân Tích Nhân Tử | 12t-8 | |
| 128611 | Giải p | 1/2=4p | |
| 128612 | Phân Tích Nhân Tử | 6t-12 | |
| 128613 | Giải c | 6c+14=-5c+4+9c | |
| 128614 | Giải z | 5*10^(z/4)=32 | |
| 128615 | Giải a | a^2+9a+14=0 | |
| 128616 | Giải s | 8-4s=s+13 | |
| 128617 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 2 | |
| 128618 | Đơn Giản Phân Số | 4/36 | |
| 128619 | Giải b | 7b-2/5=6b-7/5 | |
| 128620 | Giải y | v(j+y)=61y+82 | |
| 128621 | Giải v | v^2=25/81 | |
| 128622 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 30 | |
| 128623 | Giải y | (3y+4)/2+(2y-5)/3=31/2 | |
| 128624 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2+8x+12 | |
| 128625 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 45 | |
| 128626 | Giải z | a(t+z)=45z+67 | |
| 128627 | Giải n | (3n-7)/6=(2n+5)/3 | |
| 128628 | Giải n | 11/6=n+7/9 | |
| 128629 | Giải k | 2.5(4k+2)=12k | |
| 128630 | Giải a | a^2=64/225 | |
| 128631 | Giải t | 6*e^(0.25t)=9 | |
| 128632 | Đơn Giản Phân Số | 28/52 | |
| 128633 | Giải b | b^2=16/121 | |
| 128634 | Tìm Đỉnh | f(x)=-x^2-8x-7 | |
| 128635 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=4^x | |
| 128636 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | Y = log base 5 of x | |
| 128637 | Giải c | 8/3c-2=2/3c-12 | |
| 128638 | Giải c | c^2=144/169 | |
| 128639 | Xác định nếu Hữu Tỷ | - căn bậc hai của 16 | |
| 128640 | Giải f | 9f=1/2(12f-2) | |
| 128641 | Giải h | 15.3+1h=1.3-1h | |
| 128642 | Giải t | 4*2^(-t/5)=288 | |
| 128643 | Giải y | a(n+y)=10y+32 | |
| 128644 | Giải h | 3h=7(2/7-3/7h)-10 | |
| 128645 | Giải g | 12g=12(2/3g-1)+11 | |
| 128646 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^1.5 | |
| 128647 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc hai của 5) | |
| 128648 | Giải r | 1/2r-3=3(4-3/2r) | |
| 128649 | Giải a | y=a(x-3)^2-1 | |
| 128650 | Giải y | 2(-4x+y)=6 | |
| 128651 | Giải y | q(a+y)=67y+93 | |
| 128652 | Giải k | 1/4k=3(-1/4k+3) | |
| 128653 | Giải m | 4(1+0.5m)=7m | |
| 128654 | Giải t | 3t-18=4(-3-3/4t) | |
| 128655 | Tìm Đỉnh | F(x)=x^2-4x-12 | |
| 128656 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=4e^x | |
| 128657 | Giải h | 1.5(2-4h)=6h | |
| 128658 | Giải r | 16-2r=-3r+6r+1 | |
| 128659 | Giải z | w(-4+z)=mz+17 | |
| 128660 | Giải n | 4n+2=6(1/3n-2/3) | |
| 128661 | Tìm Độ Dốc | y=-2x+4 | |
| 128662 | Giải p | 4+2p=10(3/5p-2) | |
| 128663 | Giải y | y/5+y/3=8 | |
| 128664 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 24 | |
| 128665 | Giải t | b=(Rt-4)/6 | |
| 128666 | Giải z | -p(51+z)=dz+84 | |
| 128667 | Giải z | -4z+1=bz+c | |
| 128668 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+1/3x | |
| 128669 | Giải r | A=4pir^2 | |
| 128670 | Giải a | -1/4a-4=7/4a-3 | |
| 128671 | Tìm Độ Dốc | y=7-x | |
| 128672 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 3^(-1/2)x^(1/2) | |
| 128673 | Giải t | logarit của t-3 = logarit của 17-4t | |
| 128674 | Giải z | -p(d+z)=-2z+59 | |
| 128675 | Cộng | 18+6 | |
| 128676 | Giải y | py+7=6y+q | |
| 128677 | Giải a | 4a+5=2+3.25a | |
| 128678 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x+10=0 | |
| 128679 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-5x-6 | |
| 128680 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 40 | |
| 128681 | Giải y | 20*7^(3y)=5 | |
| 128682 | Giải t | 4*5^(-6t)=2000 | |
| 128683 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | y^(1/7) | |
| 128684 | Tìm hàm ngược | f=9/5c+32 | |
| 128685 | Giải a | 3+0.5(4a+8)=9-2a | |
| 128686 | Tìm Đường Chuẩn | x=1/24y^2 | |
| 128687 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-20x+25=0 | |
| 128688 | Giải y | y/2+y/7=9 | |
| 128689 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2-8x+5=0 | |
| 128690 | Trừ | 15-6 | |
| 128691 | Giải b | 3/2+b=7/4 | |
| 128692 | Giải s | 0.5s+1=7+4.5s | |
| 128693 | Tính Căn Bậc Hai | 121 | |
| 128694 | Giải y | 500*5^(y/3)=1 | |
| 128695 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc hai của 3) | |
| 128696 | Cộng | 49+16 | |
| 128697 | Giải a | a^2-2a+10=0 | |
| 128698 | Giải a | căn bậc hai của 3a+1=7 | |
| 128699 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2) | |
| 128700 | Giải y | y/2+y/3=5 |