Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128701 | Giải t | 12t-2<-5t+36 | |
| 128702 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^4-6 | |
| 128703 | Đơn Giản Phân Số | 2/52 | |
| 128704 | Giải b | 0.75(8b+4)-1=4b+14 | |
| 128705 | Trừ | 180-45 | |
| 128706 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 21 | |
| 128707 | Giải w | -3*e^(5w)=-88 | |
| 128708 | Giải a | căn bậc hai của 3a+4=7 | |
| 128709 | Trừ | 24-6 | |
| 128710 | Giải a | a/2-3>=2a | |
| 128711 | Giải c | 1.2c=0.6 | |
| 128712 | Giải p | 1/p=p/16 | |
| 128713 | Giải z | 3z+9+14z=4z+5 | |
| 128714 | Giải p | 5/7=p+4/7 | |
| 128715 | Giải k | (5k+2)^2=64 | |
| 128716 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.5 | |
| 128717 | Tìm hàm ngược | x^3-1 | |
| 128718 | Đơn Giản Phân Số | 2/36 | |
| 128719 | Giải z | az+17=-4z-b | |
| 128720 | Giải y | (2y+a)/(2y+b)=a/b | |
| 128721 | Giải g | 3/(2g+8)=(g+2)/(g^2-16) | |
| 128722 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (3x+8)/(x-4)>=0 | |
| 128723 | Tính Căn Bậc Hai | 256 | |
| 128724 | Giải q | 7q^2-28=0 | |
| 128725 | Giải k | k/1.5=3 | |
| 128726 | Giải y | -100*2^(0.5y)=-5 | |
| 128727 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 28 | |
| 128728 | Giải w | 3|w-14|-6=21 | |
| 128729 | Tìm hàm ngược | 3X-2 | |
| 128730 | Giải z | -7 = square root of 3+20z-12 | |
| 128731 | Giải r | 2r^2-98=0 | |
| 128732 | Giải k | (4k-6)/(3k-9)=3 | |
| 128733 | Giải h | h^2=0.36 | |
| 128734 | Giải q | q+ logarit cơ số 2 của 6=2q+2 | |
| 128735 | Giải z | 16z+29z=pz-v | |
| 128736 | Giải c | 15^2+8^2=c^2 | |
| 128737 | Giải f | f/6=2.5 | |
| 128738 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+3)^2=25 | |
| 128739 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(2x)-3e^x+2=0 | |
| 128740 | Giải w | 2*e^(-6w)=95 | |
| 128741 | Giải z | z^2=-4 | |
| 128742 | Tìm hàm ngược | y=e^x | |
| 128743 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-9)^10 | |
| 128744 | Giải v | v^2=81 | |
| 128745 | Giải a | 2a-5=4/a | |
| 128746 | Giải p | p^2=0.81 | |
| 128747 | Giải q | 50q+43>-11q+70 | |
| 128748 | Trừ | 25-7 | |
| 128749 | Giải z | -5(z+1)=-2z+10 | |
| 128750 | Giải n | 20/(n+10)=10/(n+20) | |
| 128751 | Giải k | 4k^2-5k-4=0 | |
| 128752 | Giải a | căn bậc hai của 4a+1=7 | |
| 128753 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x | |
| 128754 | Giải n | 64n-6>=36n-16 | |
| 128755 | Giải p | p=10x-2y | |
| 128756 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-8x-7 | |
| 128757 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 4x^2+28x+49=0 | |
| 128758 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc bốn của x | |
| 128759 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(2x)=1.4 | |
| 128760 | Giải v | -42v+33<8v+91 | |
| 128761 | Giải u | u^2=64 | |
| 128762 | Giải z | căn bậc hai của z^2-8- căn bậc hai của 6z-17=0 | |
| 128763 | Trừ | 18-6 | |
| 128764 | Giải z | (9z+36)/(z+4)=6/(z-9)+3 | |
| 128765 | Giải q | 2/(2q+3)=1/8 | |
| 128766 | Giải p | p^2+14p-38=0 | |
| 128767 | Tìm hàm ngược | y=4^x | |
| 128768 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2+3x-1=0 | |
| 128769 | Giải b | 30b+53>=18b-83 | |
| 128770 | Giải v | 5v^2-125=0 | |
| 128771 | Giải v | v^2=36 | |
| 128772 | Giải k | -3/(2k)=5 | |
| 128773 | Đơn Giản Phân Số | 9/36 | |
| 128774 | Giải h | V=1/3Ah | |
| 128775 | Giải p | -31p+79>-59p+81 | |
| 128776 | Giải a | (a-5)/(a+4)=5/4 | |
| 128777 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-5x | |
| 128778 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-2x-3 | |
| 128779 | Giải t | -3*10^(2t)=-28 | |
| 128780 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3 | |
| 128781 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-6x+9=0 | |
| 128782 | Giải z | -4z+31>=17z+23 | |
| 128783 | Giải t | 4=t/2.5 | |
| 128784 | Giải t | 11*10^(5t)=20 | |
| 128785 | Giải b | b/8+(b+3)/6>=-3 | |
| 128786 | Giải k | k^2=0.49 | |
| 128787 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+6x+8 | |
| 128788 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-16=0 | |
| 128789 | Trừ | 180-90 | |
| 128790 | Trừ | 64-36 | |
| 128791 | Đơn Giản Phân Số | 120/360 | |
| 128792 | Giải c | -32c+12<=-66c-16 | |
| 128793 | Giải k | (2k-6)/(k-3)-3=15/(2k-7) | |
| 128794 | Giải n | -9n(5n-5)=0 | |
| 128795 | Giải w | 5=w/2.2 | |
| 128796 | Giải t | 10*3^((5t)/4)=800 | |
| 128797 | Giải u | u^2=49 | |
| 128798 | Giải u | u^2=16 | |
| 128799 | Giải b | -67b+6<=9b+43 | |
| 128800 | Giải a | căn bậc hai của 2a+6=6 |