Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128801 | Trừ | 24-8 | |
| 128802 | Giải p | 16/p+(9p-5)/(p+3)=9 | |
| 128803 | Giải p | 17/p+(9p-7)/(p+3)=9 | |
| 128804 | Giải m | 3m^2-7m=3 | |
| 128805 | Giải k | 3k^2+3k-3=0 | |
| 128806 | Trừ | 15-9 | |
| 128807 | Giải n | 6n^2-18n-18=6 | |
| 128808 | Đơn Giản Phân Số | 90/360 | |
| 128809 | Tìm Tiêu Điểm | 16y^2-9x^2=144 | |
| 128810 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-1/3x | |
| 128811 | Trừ | 21-9 | |
| 128812 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-x-12 | |
| 128813 | Giải n | n^2-2n-3=0 | |
| 128814 | Giải q | 22q+73>52q+63 | |
| 128815 | Giải a | căn bậc hai của 2a+10=6 | |
| 128816 | Giải t | 18*2^(5t)=261 | |
| 128817 | Giải d | -23d+81<=-98d+1 | |
| 128818 | Tìm Độ Dốc | y=-3x+5 | |
| 128819 | Giải c | 55c+13<=75c+39 | |
| 128820 | Giải a | (2a^2+5a+2)^(1/2)=3 | |
| 128821 | Giải k | (k-15)/(k+1)=(-4k-12)/(k^2-9) | |
| 128822 | Giải k | (4k-6)/(3k-9)=1/3 | |
| 128823 | Giải m | 8m+95<-87m+5 | |
| 128824 | Giải z | (z^2+5z+6)/(3z+9)=(z-12)/(z-8) | |
| 128825 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 75 | |
| 128826 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 48 | |
| 128827 | Giải w | P=21+2w | |
| 128828 | Giải d | -38d-57>=-19d+76 | |
| 128829 | Giải g | 26=7(g-9)+12 | |
| 128830 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+5x-6 | |
| 128831 | Giải a | căn bậc hai của 4a+4=8 | |
| 128832 | Giải z | căn bậc hai của z^2+8z+4=z | |
| 128833 | Giải z | (2z)/3-(3z)/4+(4z)/5-(5z)/6<7 | |
| 128834 | Giải m | 3m^2+7m=2 | |
| 128835 | Tìm hàm ngược | Y=x^2-7 | |
| 128836 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x | |
| 128837 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -x^2+8x-7 | |
| 128838 | Tìm hàm ngược | y = log base 5 of x | |
| 128839 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-12x+4y+15=0 | |
| 128840 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 23 | |
| 128841 | Giải m | (m+5)(3m+4)=3(m+2)-2 | |
| 128842 | Giải p | -7p-4>26p-94 | |
| 128843 | Giải b | 12/25-(3b)/10<1/2-b/5 | |
| 128844 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của x^2y^2 | |
| 128845 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=15 | |
| 128846 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2+36x+170 | |
| 128847 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (5x^3+21x^2-16)÷(x+4) | |
| 128848 | Giải n | n^2+3n-12=6 | |
| 128849 | Giải n | -8n(10n-1)=0 | |
| 128850 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-2x-24 | |
| 128851 | Viết ở Dạng y=mx+b | 2x+5y=10 | |
| 128852 | Giải z | 4/9z-(2z)/3<1/2 | |
| 128853 | Giải L | T=2pi căn bậc hai của L/32 | |
| 128854 | Giải k | (4k-10)/k=8 | |
| 128855 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-6x+9 | |
| 128856 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-6x-7 | |
| 128857 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^3+x^2-4x-4 | |
| 128858 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+8x+12=0 | |
| 128859 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 7) | |
| 128860 | Giải c | c^2-8c=0 | |
| 128861 | Giải m | 3m^2-5m=7 | |
| 128862 | Viết ở Dạng y=mx+b | x-y=5 | |
| 128863 | Giải r | 1.25=0.75+r | |
| 128864 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2+14x-1 | |
| 128865 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-2x=1 | |
| 128866 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/9-(y^2)/25=1 | |
| 128867 | Giải m | k=1/2mv^2 | |
| 128868 | Giải k | 4k^2+8k-6=0 | |
| 128869 | Giải h | h-3.5=9 | |
| 128870 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x<=-2 | |
| 128871 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+12x+36 | |
| 128872 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-4x+ | |
| 128873 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+14x+ | |
| 128874 | Tính Căn Bậc Hai | 9 | |
| 128875 | Giải m | m^2+2m-3=0 | |
| 128876 | Giải r | F=kL/(r^2) | |
| 128877 | Giải c | c^2+11c=12 | |
| 128878 | Giải t | 10*2^((3t)/5)=1000 | |
| 128879 | Giải w | căn bậc hai của 5-3w- căn bậc hai của 6-w=0 | |
| 128880 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 2) | |
| 128881 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | căn bậc hai của 4=2 | |
| 128882 | Giải z | 2.2=z-1.1 | |
| 128883 | Giải c | c^2-10c=0 | |
| 128884 | Giải m | m^2-2m-3=0 | |
| 128885 | Giải m | 2/3m+14=0 | |
| 128886 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+6x+ | |
| 128887 | Tìm Độ Dốc | y=3x-1 | |
| 128888 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-2x^2-3x+6 | |
| 128889 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 12 | |
| 128890 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2-7x+12 | |
| 128891 | Giải r | 35r-21<-35r+19 | |
| 128892 | Giải k | k-8=11.8 | |
| 128893 | Giải k | 2k^2+8k-8=0 | |
| 128894 | Giải k | 5k^2+7k-5=0 | |
| 128895 | Giải j | j-5=3.4 | |
| 128896 | Giải w | căn bậc hai của 12-8w=6 | |
| 128897 | Giải w | 11/15=w-8/15 | |
| 128898 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=5/3x^2 | |
| 128899 | Tìm Tiêu Điểm | 18x^2+36y^2=648 | |
| 128900 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | F(x)=1/(x-2) |