Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 129001 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4x-5 | |
| 129002 | Giải w | căn bậc hai của 1/2w+8=-2 | |
| 129003 | Giải b | 3^2+b^2=5^2 | |
| 129004 | Tìm Đường Chuẩn | x=1/4y^2 | |
| 129005 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-8x+15 | |
| 129006 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4 | |
| 129007 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2<=9 | |
| 129008 | Giải q | 3(q+4/3)=2 | |
| 129009 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=4x^2-36 | |
| 129010 | Tính Căn Bậc Hai | 625 | |
| 129011 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-4x+3 | |
| 129012 | Giải f | 9e^2f=49 | |
| 129013 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 11x^2-4x=-2 | |
| 129014 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^2=3y+70 | |
| 129015 | Giải w | k=(2b-5w)/(3k) | |
| 129016 | Giải g | (g+4)/(g-2)=(g-5)/(g-8) | |
| 129017 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^X=11 | |
| 129018 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2x^3-x^2-32x+16 | |
| 129019 | Giải h | 10=8h | |
| 129020 | Giải r | r^(6/5)=64 | |
| 129021 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=1/(x-2)+1 | |
| 129022 | Tìm Đường Chuẩn | x^2=32y | |
| 129023 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 7 của x^3- logarit cơ số 7 của x | |
| 129024 | Giải n | n/5+0.6=2 | |
| 129025 | Giải r | S=4pir^2 | |
| 129026 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,3) | |
| 129027 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+8x+14 | |
| 129028 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của 12- logarit tự nhiên của 4 | |
| 129029 | Giải r | r^2+3r-6=0 | |
| 129030 | Giải q | (7q-9)/6=(6q+2)/4 | |
| 129031 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 8^x=3 | |
| 129032 | Giải p | -5(p+3/5)=-4 | |
| 129033 | Giải b | 4b^2+8b+7=4 | |
| 129034 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 7+ logarit của 2 | |
| 129035 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-4=0 | |
| 129036 | Tìm Tiêu Điểm | 25x^2+16y^2=400 | |
| 129037 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-2x-24 | |
| 129038 | Giải b | 64b^2=16 | |
| 129039 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2-4x+3 | |
| 129040 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5+x=3x^2 | |
| 129041 | Tìm Biệt Thức | f(x)=3x^2+12x+5 | |
| 129042 | Giải d | (d-3)/10>=(2d+3)/5+(d+3)/3 | |
| 129043 | Giải s | 1/3s+14=26 | |
| 129044 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2+96=0 | |
| 129045 | Giải p | p-2 căn bậc hai của p=8 | |
| 129046 | Giải g | g/4=3.2 | |
| 129047 | Giải b | 4^2+b^2=8^2 | |
| 129048 | Giải w | 14=11+w/8*6 | |
| 129049 | Giải w | 3*5^(0.2w)=720 | |
| 129050 | Tính Căn Bậc Hai | 196 | |
| 129051 | Giải b | 0.3b=0.9 | |
| 129052 | Giải g | g^2+4g-32=0 | |
| 129053 | Tính Căn Bậc Hai | -64 | |
| 129054 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/9+(y^2)/36=1 | |
| 129055 | Giải w | w = square root of 7w | |
| 129056 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-x^2-14x+24 | |
| 129057 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2-8x+12 | |
| 129058 | Giải r | r^(6/7)=64 | |
| 129059 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x^2-2x | |
| 129060 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-5(x+4)^2+3 | |
| 129061 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+8y+25=0 | |
| 129062 | Giải h | h/5=5.1 | |
| 129063 | Giải q | 2q = square root of 10q-6 | |
| 129064 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 6^x=5 | |
| 129065 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của mn | |
| 129066 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+1)(x-6) | |
| 129067 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+125 | |
| 129068 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2=7x | |
| 129069 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+5x-5=0 | |
| 129070 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2-6x+1=0 | |
| 129071 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-2x+1 | |
| 129072 | Giải r | r^2+3r-8=0 | |
| 129073 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-1 | |
| 129074 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4 logarit aric cơ số 1/2 của w+(2 logarit cơ số 1/2 của u-3 logarit cơ số 1/2 của v) | |
| 129075 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2-2x+1=0 | |
| 129076 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^2-5x+2=0 | |
| 129077 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/25+(y^2)/36=1 | |
| 129078 | Tìm Tam Thức Chính Phương | t^2-14/3t+n | |
| 129079 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=3y=x^2-8x+15 | |
| 129080 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+4x+2=0 | |
| 129081 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2-8x+9 | |
| 129082 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-6X+9 | |
| 129083 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 2^(1/2) = square root of 2 | |
| 129084 | Giải r | 0.5(r+2.75)=3 | |
| 129085 | Giải w | 4=0.25(w-4.3) | |
| 129086 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2+5 | |
| 129087 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc ba của x-1 | |
| 129088 | Viết ở Dạng y=mx+b | 3X-2Y=6 | |
| 129089 | Giải r | r^2+3r-7=0 | |
| 129090 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+10=9 | |
| 129091 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=80 | |
| 129092 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=6x^2-33x-18 | |
| 129093 | Giải b | 10^2+b^2=26^2 | |
| 129094 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2+2x+5=0 | |
| 129095 | Viết ở Dạng y=mx+b | 3x-4y=12 | |
| 129096 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | y^2+6y+34=0 | |
| 129097 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-81=0 | |
| 129098 | Giải w | 3w-7 = square root of 8w-7 | |
| 129099 | Giải d | 3(2d-1)-2d=4(d-2)+5 | |
| 129100 | Giải d | (cy^3)(9y^d)=18y^6 |