Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 129201 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -8x-1=3x^2+2 | |
| 129202 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=3x+5 | |
| 129203 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=-6x^2+384 | |
| 129204 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | m(x)=x^2-4x+3 | |
| 129205 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=3x-12 | |
| 129206 | Ước tính Hàm Số | f(x)=2x+1 | |
| 129207 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-2x+6 | |
| 129208 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 4+1/3 logarit cơ số 5 của x | |
| 129209 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=x^2+4x-12 | |
| 129210 | Giải g | -0.4=g/3-0.9 | |
| 129211 | Giải r | căn bậc hai của 5r- căn bậc hai của 8r-2=0 | |
| 129212 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của x* logarit của 2 | |
| 129213 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(1) | |
| 129214 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc ba của x+8 | |
| 129215 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-6)^2 | |
| 129216 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+9x-14=0 | |
| 129217 | Tìm Độ Dốc | 4x-8y=20 | |
| 129218 | Giải f | 3*1=72/f-5 | |
| 129219 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = logarit của 8-x | |
| 129220 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+8)^2 | |
| 129221 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+8x^2-x-8>=0 | |
| 129222 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-15x+11 | |
| 129223 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+5x | |
| 129224 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-6x-5 | |
| 129225 | Giải v | a=(v^2)/r | |
| 129226 | Giải d | 3/2=5d-1/2 | |
| 129227 | Giải q | căn bậc hai của qrv+11=30 | |
| 129228 | Giải r | K=4r-9s | |
| 129229 | Giải r | (4r-6)/(r-7)=1/2 | |
| 129230 | Giải r | --8/(r+6)=1/4 | |
| 129231 | Giải r | 7=r^(1/2) | |
| 129232 | Giải p | p^2=169 | |
| 129233 | Giải d | 2d-5=17 | |
| 129234 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+2x+5 | |
| 129235 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3^x | |
| 129236 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của 4-x | |
| 129237 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-4x | |
| 129238 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=(x^2+4x-12)(x-3) | |
| 129239 | Giải Hệ chứa @WORD | x<-3 | |
| 129240 | Tìm Các Đỉnh | (x^2)/25+(y^2)/4=1 | |
| 129241 | Tìm Các Đỉnh | (x^2)/25-(y^2)/4=1 | |
| 129242 | Giải q | 6-3q<=1 | |
| 129243 | Giải p | p^3=125 | |
| 129244 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3/4 | |
| 129245 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=x+4 | |
| 129246 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-8x-5 | |
| 129247 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | logarit cơ số 4 của x+3 | |
| 129248 | Tìm Tâm và Bán kính | 2x^2-8x+2y^2+12y+14=0 | |
| 129249 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+4x+6y-36=0 | |
| 129250 | Tìm Độ Dốc | 4x-y+3=0 | |
| 129251 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 8/( căn bậc bảy của x^15) | |
| 129252 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | logarit cơ số 3 của x-1 | |
| 129253 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x^2-6x+8 | |
| 129254 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4-3x=-x^2+3x | |
| 129255 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (y^2)/16-(x^2)/4=1 | |
| 129256 | Giải q | -10/(2q+8)=1/10 | |
| 129257 | Giải h | 6>=h/2 | |
| 129258 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-2x-5 | |
| 129259 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arccos(-1/2) | |
| 129260 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+1/6x | |
| 129261 | Giải f | h=(k-g)/(f-7) | |
| 129262 | Giải r | r^2+3r-1=0 | |
| 129263 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,3) | |
| 129264 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 2^(x-3) | |
| 129265 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.6 | |
| 129266 | Giải r | F=(kP)/(r^2) | |
| 129267 | Giải q | 3/5=q/10 | |
| 129268 | Giải r | -(4r)/(5r+6)=1/6 | |
| 129269 | Giải f | f+8<=12 | |
| 129270 | Giải h | a=1/2(b_1+b_2)h | |
| 129271 | Giải j | (5+3)j=24*2 | |
| 129272 | Viết ở Dạng Tổng Quát | Y=2X+1 | |
| 129273 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2+6x-2y-15=0 | |
| 129274 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-7x+3 | |
| 129275 | Giải Hệ chứa @WORD | x<3 | |
| 129276 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-48=0 | |
| 129277 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-5x=0 | |
| 129278 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-5)(x+5) | |
| 129279 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^3+4x^2-x-4>=0 | |
| 129280 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | |x|<=7 | |
| 129281 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+1/5x | |
| 129282 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2+6x+4y+9=0 | |
| 129283 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x+x^2-2y=64-y^2 | |
| 129284 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3.2 | |
| 129285 | Giải u | căn bậc bốn của u=2 | |
| 129286 | Giải f | s=3f-24 | |
| 129287 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-6x+13 | |
| 129288 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(1/3)y^(1/6) | |
| 129289 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2/3 | |
| 129290 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2+5x+7x+35 | |
| 129291 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+6x+9 | |
| 129292 | Giải q | -10/(2q+8)=10 | |
| 129293 | Giải q | 16pq^2=25 | |
| 129294 | Giải s | SA=pirs+pir^2 | |
| 129295 | Giải v | 6 = square root of v-2 | |
| 129296 | Giải Hệ chứa @WORD | 9(4x-8)<4(6x+9) | |
| 129297 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (a+b)^3 | |
| 129298 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2x^2+1=5x | |
| 129299 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-4x=-12 | |
| 129300 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(X)=x^2+4x-12 |