Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
129301 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=2x^2-12x+19
129302 Viết ở Dạng Tổng Quát (x-3)(x-5)
129303 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-6
129304 Ước tính Hàm Số f(c)=9/5c+32
129305 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (3,5)
129306 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (x+8)/(5x-1)>0
129307 Giải v v^2+9v+20=0
129308 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.75
129309 Tìm Tâm và Bán kính (x-7)^2+(y+6)^2=16
129310 Tìm Các Đỉnh 9y^2-16x^2=144
129311 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=2x^2+5
129312 Quy đổi từ Radian sang Độ arcsin(-( căn bậc hai của 3)/2)
129313 Giải D ((3k^2+24k)/(6k^2+12k))÷(D/(2k^2-12k-32))=1
129314 Giải d -11-2d>=1
129315 Giải d 14/12=d/48
129316 Giải v v^2=4
129317 Giải u u^2+4u+4=0
129318 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-16
129319 Rút gọn/Tối Giản 3 logarit cơ số 7 của 4+ logarit cơ số 7 của 6
129320 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2+5x+6
129321 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x^2
129322 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-4x-12
129323 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-8
129324 Viết ở Dạng Tổng Quát 8/i
129325 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=x^2+6x+5
129326 Tìm Các Đỉnh (x^2)/16+(y^2)/49=1
129327 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+2x+3
129328 Tìm Trục Đối Xứng y=-3x^2-12x-7
129329 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-6x-3
129330 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2-20x+100
129331 Tìm Nghịch Đảo căn bậc hai của 5
129332 Giải h v = square root of 2gh
129333 Giải h h = square root of 3h
129334 Giải h căn bậc hai của 8h-7 = căn bậc hai của 6h+7
129335 Giải d d/5>4
129336 Viết ở Dạng Tổng Quát y=-3x+5
129337 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-2x+7
129338 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.2
129339 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-8x+15
129340 Tìm Trục Đối Xứng y=-4x^2-8x-7
129341 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2+12=0
129342 Giải h A=2pir^2+2pirh
129343 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (3.6*10^7)÷(7.2*10^7)
129344 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-5x+6)/(x^2-4)*(x^2+3x+2)/(x^2-2x-3)
129345 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3-5x^2-x+5>=0
129346 Tìm Tâm và Bán kính (x+1)^2+(y-2)^2=25
129347 Giải u -4(u+1)=2(1-2u)-6
129348 Giải q căn bậc hai của q+2=8
129349 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-4x+8
129350 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-28=0
129351 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 16x^2-81=0
129352 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc -1/4
129353 Giải g g^2+7g=144
129354 Giải u |u|=0
129355 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=2 , x-y=4 ,
129356 Ước tính Hàm Số f(x)=4
129357 Ước tính Hàm Số f(x)=2x-1
129358 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 2x^3-18x<x^2-9
129359 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |x-4|<9
129360 Tìm Các Đỉnh (x^2)/36+(y^2)/16=1
129361 Giải h a=9h
129362 Giải d d^2+4=6d
129363 Giải q căn bậc hai của 10q-9=9
129364 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (5x)/(6x+3)
129365 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 2a^2+2b^2-5ab
129366 Hoàn thành Bình Phương x^2-x-6
129367 Hoàn thành Bình Phương x^2-19x
129368 Quy đổi sang một Hỗn Số 1.4
129369 Quy đổi sang một Hỗn Số 4.25
129370 Giải Hệ chứa @WORD q+12-2(q-22)>0
129371 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^2+12x=0
129372 Viết ở Dạng Tổng Quát 7/i
129373 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^3-2x^2-14x+3)/(x+3)
129374 Giải f 3/2-1/f=(f-2)/3
129375 Giải D ((20y^2-80)/D)÷((4y^2-8y)/(y^3+9y^2))=1
129376 Giải v (au)/2-(bv)/3>10
129377 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 1/3
129378 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 1/2
129379 Hoàn thành Bình Phương x^2+7x+
129380 Hoàn thành Bình Phương x^2+15x+54
129381 Xác Định Dãy 2 , 5 , 8 , 11 , 14 , , , ,
129382 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (X^2y^5)^(1/5)
129383 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 6 1/2
129384 Viết ở Dạng Tổng Quát 3/i
129385 Giải Hệ chứa @WORD 12x-3x+11>4x-(17-9x)
129386 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=x^2-4x-5
129387 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=3x^2-3x
129388 Giải v |v|=0
129389 Giải d 9-4d>=-3
129390 Giải h A=6h
129391 Giải h a=3h
129392 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (x^4+4y)^4
129393 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (x-10)^5
129394 Tìm Nghịch Đảo căn bậc hai của 18
129395 Ước tính Hàm Số f(x)=ax^2+bx+c
129396 Giải d d=5/6 căn bậc hai của h
129397 Giải f h=f^2+2g
129398 Giải q 10/9=3/q
129399 Giải v r = cube root of (3v)/(4pi)
129400 Giải v v^2=9
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.