Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 129501 | Giải Hệ chứa @WORD | b>11.3 | |
| 129502 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-40x | |
| 129503 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2-8x+2y=-2x+18 | |
| 129504 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=(x-2)^2+4 | |
| 129505 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -32^(3/5) | |
| 129506 | Giải y2 | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 129507 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2-y^2=39x-y=3 | |
| 129508 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-4x^3-5x^2+16x+4=0 | |
| 129509 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 7^(3/2) | |
| 129510 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | X^4+2X^3-10X^2-18X+9=0 | |
| 129511 | Giải u | 4(u+1)+u=5(u-1)+9 | |
| 129512 | Giải u | 4(3+u)-u=6+3(u+2) | |
| 129513 | Giải u | 9u^2+25=30u | |
| 129514 | Giải g | 7g=w | |
| 129515 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2+4=0 | |
| 129516 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+2y^2=81x+y=9 | |
| 129517 | Giải Hệ chứa @WORD | x<-5 | |
| 129518 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+30x | |
| 129519 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4/3 | |
| 129520 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+5)^4 | |
| 129521 | Tìm Biệt Thức | 3x^2+12x+12=0 | |
| 129522 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 144^(3/2) | |
| 129523 | Tìm Nghịch Đảo | căn bậc hai của 10 | |
| 129524 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^3+4y)^4 | |
| 129525 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+7)(x-7) | |
| 129526 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+8)(x-8) | |
| 129527 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-8x+4=0 | |
| 129528 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+9x+8=0 | |
| 129529 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x=24 | |
| 129530 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-2x-3=0 | |
| 129531 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,5) | |
| 129532 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,4) | |
| 129533 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=14 | |
| 129534 | Tìm Độ Dốc | x+3=0 | |
| 129535 | Giải g | 7>=12-g | |
| 129536 | Giải h | s=2pirh | |
| 129537 | Giải h | V=1/3lwh | |
| 129538 | Giải d | 5d+2(2-d)=3(1+d)+1 | |
| 129539 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^4+3y)^4 | |
| 129540 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (w+y)^8 | |
| 129541 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | |3x-2|=6 | |
| 129542 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2+6y+ | |
| 129543 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+20x+c | |
| 129544 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+2y-3z=7y-2z=-1z=4 | |
| 129545 | Giải f | f/5=-8 | |
| 129546 | Giải h | d=5/6 căn bậc hai của h | |
| 129547 | Giải h | A=7h | |
| 129548 | Giải g | 8g=W | |
| 129549 | Giải u | u^2=-121 | |
| 129550 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-5x-12=0 | |
| 129551 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=1y=x^2-5 | |
| 129552 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=2 , y=x^2-6x+8 | , |
| 129553 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(-3/2) | |
| 129554 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+6x=0 | |
| 129555 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2+3x-2 | |
| 129556 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,0) | |
| 129557 | Giải s | s^2-4=0 | |
| 129558 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-8x-24=0 | |
| 129559 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-15x=0 | |
| 129560 | Tìm Độ Dốc | y=8x | |
| 129561 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+y)^9 | |
| 129562 | Tìm Biệt Thức | -3x^2+7x-1=0 | |
| 129563 | Tìm Nghịch Đảo | -1 | |
| 129564 | Tìm Nghịch Đảo | căn bậc hai của 32 | |
| 129565 | Giải s | 5s^2-26s=24 | |
| 129566 | Giải g | 3g=w | |
| 129567 | Giải u | u^2=121 | |
| 129568 | Giải u | u^2+2u+1=0 | |
| 129569 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-2x^2-25x+50 | |
| 129570 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=5x^2-5x | |
| 129571 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | -25^(1/2) | |
| 129572 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-169=0 | |
| 129573 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,-1) | |
| 129574 | Giải g | căn bậc hai của 6g-23 = căn bậc hai của 12-g | |
| 129575 | Giải j | 10>=j+5 | |
| 129576 | Giải q | q-8=-20 | |
| 129577 | Giải s | 6=3s | |
| 129578 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-3)^4 | |
| 129579 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 5.3*10^5+3.8*10^4 | |
| 129580 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+8x=-4 | |
| 129581 | Hoàn thành Bình Phương | 4x^2-16x+7 | |
| 129582 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2+13x+20 | |
| 129583 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2-5x+5y=-2x+23 | |
| 129584 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của ab | |
| 129585 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-18x-18=6 | |
| 129586 | Giải q | -90x+q=px+45 | |
| 129587 | Giải L | 5LW=v | |
| 129588 | Giải j | -6=(-11)+j | |
| 129589 | Giải d | t = square root of (sl)/d | |
| 129590 | Giải h | a=1/2h(a+b) | |
| 129591 | Giải d | 3/4d=12-d | |
| 129592 | Giải x | x^2+8x<33 | |
| 129593 | Giải u | u^2=9 | |
| 129594 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-72=0 | |
| 129595 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5x)^(1/2) | |
| 129596 | Tìm Tập Xác Định | y=(12-4x)/(x^2-7x+12) | |
| 129597 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=3y=x^2-5x+6 | |
| 129598 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=2y=x^2-28 | |
| 129599 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-5x+6=0 | |
| 129600 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^2-8x+7 |