Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
129701 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=5^x
129702 Tìm Tập Xác Định y=( căn bậc hai của x-5)/(x-7)
129703 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (0,6)
129704 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 840 , 0 ,
129705 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.006
129706 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 0.08
129707 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (a+b)^5
129708 Giải u -4(u+1)+6u=2(u+2)-8
129709 Mô Tả Phép Biến Đổi f(x)=2^(x+3)
129710 Giải s 36^(3s)=216^(2s+1)
129711 Giải q q+2/q=-3
129712 Giải q 67x+q=px+37
129713 Giải d căn bậc hai của 8-x=2x+d
129714 Tìm Biệt Thức 4x^2=12x-9
129715 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 7(2e-1)-3=6+6e
129716 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+x^2-42x
129717 Tìm Tập Xác Định y=(8-4x)/(x^2-6x+8)
129718 Tìm Độ Dốc y=-7x+2
129719 Tìm Đối Xứng f(x)=|x|
129720 Vẽ Đồ Thị x>-3
129721 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (5*10^-5)+(2.46*10^-3)
129722 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc -5
129723 Tìm ƯCLN 3x-x^2
129724 Tìm Biệt Thức 3x^2+24x+48
129725 Giải g 5g=w
129726 Giải u căn bậc hai của 82u = căn bậc hai của 79u+48
129727 Giải u 9u^2-30u=-25
129728 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=1y=x^2-29
129729 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 2x+16+xy+8y
129730 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=4(3)^x
129731 Viết ở Dạng Tổng Quát (x-2)(x-1)
129732 Viết ở Dạng Tổng Quát (p^2+p-6)(p^2-6)
129733 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+8x-9
129734 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 3x+5y=0
129735 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (7.2*10^-1)*(4*10^-7)
129736 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học 321 , 0 , 0 , ,
129737 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (3,-4)
129738 Tìm Bậc 5x^7
129739 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=-x^2+4x-1
129740 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=x^2+2x-1
129741 Giải l 2.2=2pi căn bậc hai của l/32
129742 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=4y=x^2-2
129743 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 3n^3-12n^2+2n-8
129744 Tìm Tập Xác Định y=2 căn bậc hai của 3x+4-5
129745 Tìm Tập Xác Định y=(12-3x)/(x^2-7x+12)
129746 Tìm Tập Xác Định y=(15-3x)/(x^2-8x+15)
129747 Tìm Tập Xác Định y=(18-6x)/(x^2-9x+18)
129748 Ước Tính logarit cơ số 13 của 28
129749 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (X^5+4Y)^4
129750 Tìm Biệt Thức 2x^2-8x=-8
129751 Tìm Phương Trình Bậc Hai (-3,6)
129752 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=x^2+4x+4
129753 Giải s s+3/s=-4
129754 Giải s k/(w(s-r))=V
129755 Giải u u^2=144
129756 Giải u -6(u+1)+8u=2(u-3)
129757 Giải x x^2+10x-24<0
129758 Tìm Trung Vị 77 , 92 , 84 , 97 , 72 , 88 , 77 , , , , , ,
129759 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế xy=6x^2+y^2=13
129760 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=2xy=x^2-8
129761 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2+2y^2=15y=x
129762 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x^2+2y^2=9y=x
129763 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (2x-3y)^4
129764 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 9x^2-6x+4
129765 Tìm Tập Xác Định y=(12-6x)/(x^2-8x+12)
129766 Tìm Độ Dốc y=-2/5x+4/5
129767 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^3-2x^2-1)÷(x-1)
129768 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (3x^2-10x+7)/(x+4)
129769 Giải u 4u^2-12u=0
129770 Giải u 4u^2-28u=0
129771 Giải u u^2=100
129772 Giải u u^2=4
129773 Giải j (|j|)/5+1=-4
129774 Giải g g^2=144
129775 Quy đổi sang Dạng Căn Thức y1/5
129776 Xác định nếu Đúng căn bậc ba của 19683=27
129777 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=25x^2+10x+5
129778 Tìm Đỉnh x^2-6x+10
129779 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 12x^3-91x^2+50x-7=0
129780 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (2x^4-4-7x-38x^2)/(x-4)
129781 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm x^3+3x^2+3x+9
129782 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5x+15+xy+3y
129783 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5n^3-10n^2+3n-6
129784 Tìm Độ Dốc 6x+3y=18
129785 Xác Định Dãy 3/4 , 6/5 , 9/6 , 12/7 , 15/8 , , , ,
129786 Xác Định Dãy 5 , 8 , 11 , 14 , 17 , , , ,
129787 Giải s -16=8+s
129788 Giải q căn bậc hai của 7q+8=8
129789 Giải u 6u^2+18u=0
129790 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=x^2+8x+15
129791 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=x^2-6x+13
129792 Tìm Biệt Thức x^2+6x+12=0
129793 Tìm Tập Xác Định y=(x-4)/(x^2+8x-20)
129794 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal (x-4)^5
129795 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 6x^3-35x^2+26x-5=0
129796 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu P=10x-2Y
129797 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học (2.40*10^2)/(3.0*10^-1)
129798 Giải f 5/9(f-32)=-62.1
129799 Giải F -30x^5=(-10x^3)(F)
129800 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (x-3y)^10
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.