Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 129801 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+6x-8 | |
| 129802 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 7e-4=31 | |
| 129803 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=4x+4 , y=6x | , |
| 129804 | Giải f | 2=f/8 | |
| 129805 | Giải s | s^2+11s+30=0 | |
| 129806 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+1)^8 | |
| 129807 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3+2x)^4 | |
| 129808 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3cos(x/8) | |
| 129809 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+4)^5 | |
| 129810 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-4x+1 | |
| 129811 | Tìm Độ Dốc | y=3x-13 | |
| 129812 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (4.2*10^8)+(5.9*10^9) | |
| 129813 | Tìm Định Thức | [[0,x,x],[x,x^2,2],[x,5,-3]] | |
| 129814 | Giải s | s^2+9s+18=0 | |
| 129815 | Giải f | f-4=6f+26 | |
| 129816 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 8 1/3 | |
| 129817 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+4x^2+8x+5)/(x+1) | |
| 129818 | Tìm Biệt Thức | x^2+2x-8=0 | |
| 129819 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 129820 | Xác Định Dãy | 37 , 74 , 111 , 148 | , , , |
| 129821 | Tìm Yếu Vị | 79 , 81 , 67 , 69 , 72 , 65 , 83 , 72 , 71 , 66 , 71 , 76 , 78 , 87 , 73 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 129822 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (20+40x)/(20x) | |
| 129823 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1/100000000 | |
| 129824 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (9.7*10^6)+(6.7*10^5) | |
| 129825 | Giải q | q+9/q=-10 | |
| 129826 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-27)/(x-3) | |
| 129827 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3+3x^2+4x-10)÷(x+1) | |
| 129828 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3+6x^2-9x-54 | |
| 129829 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3-6x^2+11x-6=0 | |
| 129830 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+6x^2+4x+24 | |
| 129831 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 30x^3-42x^2+5x-7 | |
| 129832 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+4)^8 | |
| 129833 | Tìm Độ Dốc | (2,15) , (0,-1) | |
| 129834 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (6.5*10^8)*(1.4*10^-5) | |
| 129835 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 7 2/3 | |
| 129836 | Giải q | 4q^2+3q=3q^2-4q+18 | |
| 129837 | Giải L | 1.5=2pi căn bậc hai của L/384 | |
| 129838 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+x+3=0 | |
| 129839 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6X^3-47x^2+36x-7=0 | |
| 129840 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | -16t^2+64t+80 | |
| 129841 | Tìm Độ Dốc | (1,-2) , (3,6) | , |
| 129842 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+y)^n | |
| 129843 | Giải a1 | a_1=3 | |
| 129844 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 4/5 | |
| 129845 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 3 1/8 | |
| 129846 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+3x+2)/(x^2-4x-12) | |
| 129847 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2+25 | |
| 129848 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+4x-9 | |
| 129849 | Tìm Biệt Thức | 3x^2+x+2=0 | |
| 129850 | Tìm Biệt Thức | x^2-4x+5=0 | |
| 129851 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^2-13x+8)/(x+5) | |
| 129852 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^4-4x^3+3x^2 | |
| 129853 | Tìm Tập Xác Định | y=(20-4x)/(x^2-9x+20) | |
| 129854 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.9*10^10 | |
| 129855 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x-4 | |
| 129856 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x+3)^3 | |
| 129857 | Tìm Độ Dốc | y=7x-4 | |
| 129858 | Tìm Độ Dốc | y=-1/5x-4 | |
| 129859 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-2x-3 | |
| 129860 | Giải F | 5/9(F-32)=25 | |
| 129861 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x=-4 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=x^2-5x+4 , x=-4 | , |
| 129862 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+5x^2+3x-10)/(x+4) | |
| 129863 | Tìm Biệt Thức | x^2-4x-7=0 | |
| 129864 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-12x+18=0 | |
| 129865 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 6 1/4 | |
| 129866 | Vẽ Đồ Thị | x<-2 | |
| 129867 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+6x+18 | |
| 129868 | Kết Hợp | m^2-3n^2-m^2n-2mn^2+3n^2-2m^2 | |
| 129869 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (7.2*10^-6)+(5.44*10^-6) | |
| 129870 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.025 | |
| 129871 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 5.1*10^-4+8*10^-3 | |
| 129872 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 8100 | |
| 129873 | Tìm Độ Dốc | Ax+By=C | |
| 129874 | Giải f | (k-g)/(f-7)=h | |
| 129875 | Giải l | p=2(l+b) | |
| 129876 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (6x^3+x^2-3)÷(x-7) | |
| 129877 | Tìm Trung Vị | 17 , 23 , 8 , 5 , 9 , 16 , 22 , 11 , 13 , 15 , 17 , 18 | , , , , , , , , , , , |
| 129878 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 7i , -7i | , |
| 129879 | Tìm Tập Xác Định | y=(6-2x)/(x^2-5x+6) | |
| 129880 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x-5 | |
| 129881 | Vẽ Đồ Thị | x>4 | |
| 129882 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 8x^3-62x^2+43x-7=0 | |
| 129883 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-2)^4 | |
| 129884 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (1/2x-y)^4 | |
| 129885 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x^2-8x-90 | |
| 129886 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 129887 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=x/2 | |
| 129888 | Tìm Độ Dốc | (-2,5) , (3,9) | |
| 129889 | Tìm Độ Dốc | (5,4) , (-9,7) | , |
| 129890 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-3y)^8 | |
| 129891 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-1)^12 | |
| 129892 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3-2x)^6 | |
| 129893 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x+2)^4 | |
| 129894 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+y^2)^4 | |
| 129895 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-1)^10 | |
| 129896 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3yz^2-4y^2z+6y^3-2z^3 | |
| 129897 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-1 | |
| 129898 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (q^2+11q+24)/(q^2-5q-24) | |
| 129899 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 27x^2y^3z^4 | |
| 129900 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 16 |