Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 130001 | Kết Hợp | 2 căn bậc hai của k+ căn bậc hai của k-3 căn bậc hai của k | |
| 130002 | Vẽ Đồ Thị | x>=5 | |
| 130003 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-2x^2-11)÷(x+2) | |
| 130004 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 117 | |
| 130005 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x+9)^4 | |
| 130006 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 23 | |
| 130007 | Xác Định Dãy | 5 , 9 , 13 , 17 | , , , |
| 130008 | Xác Định Dãy | 1 , 5 , 9 , 13 , 17 | , , , , |
| 130009 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=tan(pi/4(x-pi/3)) | |
| 130010 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-6sin(1/2x) | |
| 130011 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (k^2-k-2)/(k^2-4k-5) | |
| 130012 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 1 1/8 | |
| 130013 | Tìm Số Hạng Fourth | 1/2 , 3/4 , 1 | , , |
| 130014 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-x+4 | |
| 130015 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=x^4-x^6 | |
| 130016 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=(x-3)^2 | |
| 130017 | Tìm ƯCLN | 88x^4 , 44x^6 | , |
| 130018 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^2-4x | |
| 130019 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2/5x+4/5 | |
| 130020 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.1*10^8 | |
| 130021 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (3,-1) | |
| 130022 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2-4x-5 | |
| 130023 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-9 | |
| 130024 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.5 | |
| 130025 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (3,-5) | |
| 130026 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (3,-2) | |
| 130027 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (3,5) | |
| 130028 | Xác định nếu Đúng | 15/( căn bậc hai của 10)>8.38 | |
| 130029 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-6x | |
| 130030 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-x^2-3 | |
| 130031 | Giải a1 | a_1=2 | |
| 130032 | Giải L | t=2pi căn bậc hai của L/384 | |
| 130033 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 1/5 | |
| 130034 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+4)/(x-3) | |
| 130035 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-3x-28)/(x^2-2x-35) | |
| 130036 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-5x | |
| 130037 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=4x^5+8x+2 | |
| 130038 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=x+2 | |
| 130039 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=7x-4 | |
| 130040 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2x-6 | |
| 130041 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.2*10^-1)*(4*10^-7) | |
| 130042 | Vẽ Đồ Thị | x>0 | |
| 130043 | Vẽ Đồ Thị | x<-5 | |
| 130044 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+20 | |
| 130045 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+4x-1 | |
| 130046 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4x+3)^4 | |
| 130047 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-3)^4 | |
| 130048 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-4)^4 | |
| 130049 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-2(x-17)^4 | |
| 130050 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(12)=4(12)-20 | |
| 130051 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4+13x^3-64x^2-20x+16)/(x-4) | |
| 130052 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 77 | |
| 130053 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.5*10^4)*(6.2*10^3) | |
| 130054 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x+y)^7 | |
| 130055 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-6,1) | |
| 130056 | Tìm ƯCLN | 3x+9 | |
| 130057 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.02*10^-1 | |
| 130058 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x^2-6 | |
| 130059 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/2x+3 | |
| 130060 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/4x+2 | |
| 130061 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3x-6 | |
| 130062 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/4x+2 | |
| 130063 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-7,-3) | |
| 130064 | Vẽ Đồ Thị | x>5 | |
| 130065 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x-1 | |
| 130066 | Tìm hàm ngược | [[6,4],[-6,-2]] | |
| 130067 | Tìm hàm ngược | [[9,8],[3,3]] | |
| 130068 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-2y)^5 | |
| 130069 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.5 | |
| 130070 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x-2y=6 | |
| 130071 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (3,2) | |
| 130072 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^5-3x^4-14x^3+11x^2+8x-28)/(x-2) | |
| 130073 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.5*10^8)*(1.4*10^-5) | |
| 130074 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(g(x)) | |
| 130075 | Giải j | 3j^2-20j=-12 | |
| 130076 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-x^2 | |
| 130077 | Tìm ƯCLN | 9x-27y+9 | |
| 130078 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)+2=1/6|x-3| | |
| 130079 | Xác Định Dãy | -4 , -16 , -64 , -256 | , , , |
| 130080 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=5 | |
| 130081 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,-2) | |
| 130082 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3+5x^2-8x-20=0 | |
| 130083 | Giải x1 | m=(x_1+x_2)/2 | |
| 130084 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (3,4) | |
| 130085 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=12x^11-6x^7-5x^3 | |
| 130086 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-5x+2 | |
| 130087 | Tìm Trung Vị | 2717 , 1972 , 1667 , 1614 , 1588 | , , , , |
| 130088 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -4x^2+4x-1=0 | |
| 130089 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-3x+8=0 | |
| 130090 | Tìm Bậc | x^2y | |
| 130091 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-2,-3) | |
| 130092 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (1,4) | |
| 130093 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=11x^3+125x^2+45x+11 | |
| 130094 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+11 | |
| 130095 | Tìm hàm ngược | [[6,11],[2,4]] | |
| 130096 | Vẽ Đồ Thị | y-4>-2 | |
| 130097 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-6x^2+11x-6=0 | |
| 130098 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-5y=5-8x+10y=-10 | |
| 130099 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x^2+2x-8 | |
| 130100 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2+12x+5 |