Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 130201 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.5 | |
| 130202 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=7x^2 | |
| 130203 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4x-7 | |
| 130204 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=2/3x+1 | |
| 130205 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-2,2) | |
| 130206 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (3,5) | |
| 130207 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x^2+5 | |
| 130208 | Giải y1 | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 130209 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=4x-5 | |
| 130210 | Tìm MCNN | 5/(3xy) , 10/(11x^2y) , 20/(7xy^4) | , , |
| 130211 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=11x^3+125x^2+45x+11 | |
| 130212 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | g(x)=4x^5-3x^6+2x^3-1 | |
| 130213 | Tìm ƯCLN | 4x+8 | |
| 130214 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2+6x+13 | |
| 130215 | Tìm MCNN | 2/(3x)+1/6=4/(3x) | |
| 130216 | Tìm MCNN | (3x+9)/(2x+6)+(8x+12)/(x^2+6x+9) | |
| 130217 | Tìm Trung Vị | 45 , 76 , 12 , 39 , 87 , 65 , 23 , 32 | , , , , , , , |
| 130218 | Tìm Trung Vị | 0.48 , 0.66 , 1.02 , 0.82 , 0.7 , 0.94 | , , , , , |
| 130219 | Vẽ Đồ Thị | y-2>1 | |
| 130220 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x-7 | |
| 130221 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-1,2) | |
| 130222 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=(1.25^(x/4))^16 | |
| 130223 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+6y=5 | |
| 130224 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | V=1/3pir^2h | |
| 130225 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2-33x+16)÷(x-16) | |
| 130226 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x=y^2+20y+87 | |
| 130227 | Giải j | -4(7j+2)=10 | |
| 130228 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-4,3) | |
| 130229 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=x+9 | |
| 130230 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/2x-1 | |
| 130231 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+18x-21 | |
| 130232 | Tìm MCNN | (5x+3)/(x^2-9x+18) , (x+8)/(x^2-9) | , |
| 130233 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+y=89x+3y=24 | |
| 130234 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | f(x)=x^2-x , x=1 , x=5 | , , |
| 130235 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2+8x+19 | |
| 130236 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 3 , 9 , 27 | , , , |
| 130237 | Tìm Số Hạng Second | A(n)=-9+5(n-1) | |
| 130238 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -9x^2+12x-4=0 | |
| 130239 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-4x+5=0 | |
| 130240 | Tìm Định Thức | [[3,0,0],[5,-9,0],[-9,4,4]] | |
| 130241 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (3,-2) | |
| 130242 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,4) | |
| 130243 | Tìm a,b,c | 8x^2-2x=1 | |
| 130244 | Tìm a,b,c | x^2+6x-55=0 | |
| 130245 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x-3 | |
| 130246 | Vẽ Đồ Thị | x-3<=-3 | |
| 130247 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2 | |
| 130248 | Tối Thiểu Hóa Phương Trình với các Điều Kiện Ràng Buộc | 3x+3y=3 , x<y | , |
| 130249 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=x^2-81 | |
| 130250 | Tìm Đối Xứng | F(x)=x^4-4x^3+4x^2 | |
| 130251 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-x+2 | |
| 130252 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x^2+6 | |
| 130253 | Tìm Đối Xứng | f(x)=1/x | |
| 130254 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(2x)/(x^2-16) | |
| 130255 | Tìm Bậc | 7x^2 | |
| 130256 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=2x-5 | |
| 130257 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=x^2 , g(x)=7x-1 | , |
| 130258 | Tìm Các Vị Trí Cơ Sở và Các Cột Cơ Sở | [[6,7],[9,7]] | |
| 130259 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (4,2) | |
| 130260 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x-3y=6 | |
| 130261 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/2x+3 | |
| 130262 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x-3 | |
| 130263 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4x-7 | |
| 130264 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 69 | |
| 130265 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=2x^3+6 | |
| 130266 | Giải l | v=l*w*h | |
| 130267 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-9,-7) , (3,6) | , |
| 130268 | Tìm Đối Xứng | x^2+y-16=0 | |
| 130269 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+6x+4 | |
| 130270 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/3x+3 | |
| 130271 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-8x+15 | |
| 130272 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-2x+3 | |
| 130273 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (4x^2+55x+25)/(5x(3x+5)^2) | |
| 130274 | Tìm Số Hạng 5th | 5 , 15 , 45 | , , |
| 130275 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2-2x-3 | |
| 130276 | Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự | 5 4/7 | |
| 130277 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-2)/(x^2-4) | |
| 130278 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (4,1) | |
| 130279 | Tìm Định Thức | [[x,0,0],[2,x,1],[5,2,1]]=-1 | |
| 130280 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5-7i | |
| 130281 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x-7 | |
| 130282 | Tìm a,b,c | 17x^2=12x | |
| 130283 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x+4 | |
| 130284 | Tìm Bậc | 3x^2y^3 | |
| 130285 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (7x^4+x+14)/(x+2) | |
| 130286 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8a^3-2a^2-2a+16)/(4a+3) | |
| 130287 | Viết ở dạng một Hàm Số của p | p=10x-2y | |
| 130288 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-8x | |
| 130289 | Tìm ƯCLN | 12x^3 , 45x^8 , -9x^2 | , , |
| 130290 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 682 , 605 , 648 , 678 , 654 , 612 , 606 , 621 , 642 , 679 | , , , , , , , , , |
| 130291 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3x-6 | |
| 130292 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4x-5 | |
| 130293 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 2x+3y=6 | |
| 130294 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (5,-2) | |
| 130295 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=x^2-5 | |
| 130296 | Giải j | 1/j+1/w=1/f | |
| 130297 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,3) , (3,4) | |
| 130298 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^4-4x^3+4x^2 | |
| 130299 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (a+b)^n | |
| 130300 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2-(y+2)^2=9 |