Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 130401 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/12 | |
| 130402 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/2 | |
| 130403 | Tìm Trung Vị | 9 , 3 , 10 , 12 , 4 , 5 , 12 , 2 | , , , , , , , |
| 130404 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 9x^2+12x+4=0 | |
| 130405 | Nhân | (x^2+2x-2)(x+3) | |
| 130406 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x^2-3y^2=-11 5x^2+2y^2=38 | |
| 130407 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x-8 | |
| 130408 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x-2 | |
| 130409 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|-1>2 | |
| 130410 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2+6x+10 | |
| 130411 | Tìm Số Hạng Second | a_n=5n+3 | |
| 130412 | Tìm Số Hạng Third | a_n=7+(n-1)*5 | |
| 130413 | Tìm ƯCLN | 12a^3b+8a^2b^2-20ab^3 | |
| 130414 | Tìm Định Thức | [[-7,-6],[b,a]] | |
| 130415 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-64)/(x-4) | |
| 130416 | Tìm Các Vị Trí Cơ Sở và Các Cột Cơ Sở | [[2.3,3.6],[1.4,5]] | |
| 130417 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-x+2 | |
| 130418 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (5,2) | |
| 130419 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+4y=12 | |
| 130420 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/2x+1 | |
| 130421 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (5,3) | |
| 130422 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (3,-4) | |
| 130423 | Tìm ƯCLN | 4x^2 , 12x^3 , 6x | , , |
| 130424 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(3x)/(x-2) | |
| 130425 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^4-10x^3+25x^2 | |
| 130426 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-3x-2 | |
| 130427 | Giải L | 3.2=2pi căn bậc hai của L/980 | |
| 130428 | Giải j | -4j^2+3j-28=0 | |
| 130429 | Giải j | D=jr | |
| 130430 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 2^x | |
| 130431 | Mô Tả Phép Biến Đổi | căn bậc ba của x | |
| 130432 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | h(x)=-2x^4+7x^2 | |
| 130433 | Kết Hợp | (a^2-5)/(a^3-1)-(a+1)/(a^2+a+1) | |
| 130434 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | -x^7+bx^3+c | |
| 130435 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | g(x)=4x^5-3x^6+2x^3-1 | |
| 130436 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^4-4x^2 | |
| 130437 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[1,-4,1],[2,1,-3],[0,3,1]]*[[x],[y],[z]]=[[4],[11],[9]] | |
| 130438 | Tìm BCNN | y^2-81 , y^2-18y+81 | , |
| 130439 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (4,3) | |
| 130440 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/2x+1 | |
| 130441 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/3x+2 | |
| 130442 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^4-9x | |
| 130443 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^4-8x^3+16x^2 | |
| 130444 | Tìm Đối Xứng | y=x^3+1 | |
| 130445 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.5625 | |
| 130446 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x+y)^6 | |
| 130447 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/6 | |
| 130448 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/6 | |
| 130449 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc bốn của 81)^3 | |
| 130450 | Tìm Yếu Vị | 26 , 29 , 26 , 29 , 43 , 29 | , , , , , |
| 130451 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+7y=19 -2x+7y=34 | |
| 130452 | Tìm MCNN | 1/a+1/(2b)+1/(3c) | |
| 130453 | Tìm MCNN | 3/(3xy)+(2y)/(6x) | |
| 130454 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 391 | |
| 130455 | Vẽ Đồ Thị | x<=-4 | |
| 130456 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x-2 | |
| 130457 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8x-6 | |
| 130458 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,3],[3,6]][[0,-2,6],[1,-3,2]] | |
| 130459 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^4-81=0 | |
| 130460 | Tìm ƯCLN | 9x-63y+9 | |
| 130461 | Tìm Số Hạng Fourth | 4/9 , -4/3 , 4 , | , , , |
| 130462 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=x^2+8x+14 | |
| 130463 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (7,1) | |
| 130464 | Giải x | 11<x+15<20 | |
| 130465 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=9x^2+5x | |
| 130466 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-4,-3) | |
| 130467 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (2,0) | |
| 130468 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=x+3 | |
| 130469 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=x+5 | |
| 130470 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-5,0) | |
| 130471 | Viết ở dạng một Hàm Số của c | c=5/9(f-32) | |
| 130472 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2+y^2=144 | |
| 130473 | Kết Hợp | (4+a)/(a-3)+4/5 | |
| 130474 | Giải j | (j+4)/(j+2)=2-1/j | |
| 130475 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.14 | |
| 130476 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=8x | |
| 130477 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | g(x)=x^12+x^3 | |
| 130478 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | p=5x-1 , 200 | , |
| 130479 | Tìm Tâm | (x^2)/9-(y^2)/25=1 | |
| 130480 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(3x-4)^2 | |
| 130481 | Tìm Số Dư | (4x^15-6x^2-5x+6)/(x-1) | |
| 130482 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+7x-9 | |
| 130483 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+2x^2-11x-12 | |
| 130484 | Tìm Đối Xứng | y=6/x | |
| 130485 | Tìm Đối Xứng | y^2=x+36 | |
| 130486 | Tìm Đối Xứng | x^2+y-25=0 | |
| 130487 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-3x+7=0 | |
| 130488 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+5)^2-y^2=125 | |
| 130489 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-x^4 | |
| 130490 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x-5 | |
| 130491 | Vẽ Đồ Thị | -2x+7<23 | |
| 130492 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2^x | |
| 130493 | Tìm Yếu Vị | 67 , 73 , 78 , 71 , 80 , 74 , 79 , 76 , 75 , 70 , 72 | , , , , , , , , , , |
| 130494 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/5 | |
| 130495 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 32/40 | |
| 130496 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 33/88 | |
| 130497 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-6x+1 | |
| 130498 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-3)=14 | |
| 130499 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=6 | |
| 130500 | Tìm Số Hạng Third | c(n)=-6+5(n-1) |