Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128401 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 706.5 | |
| 128402 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 803.84 | |
| 128403 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 5.7 | |
| 128404 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 502.4 | |
| 128405 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | (x+3)/4+(y-1)/3=1 , 2x-y=12 | , |
| 128406 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 81 | |
| 128407 | Phân Tích Nhân Tử | X^2-64 | |
| 128408 | Phân Tích Nhân Tử | X^2-2X-15 | |
| 128409 | Vẽ Đồ Thị | Y=F(x) | |
| 128410 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 3 của x | |
| 128411 | Vẽ Đồ Thị | Y=1 | |
| 128412 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 12 | |
| 128413 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 50 | |
| 128414 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 18 | |
| 128415 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 45 | |
| 128416 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 17 | |
| 128417 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 40 | |
| 128418 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 15 | |
| 128419 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 11 | |
| 128420 | Giải p | 15/p+(7p-9)/(p+3)=7 | |
| 128421 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 169 | |
| 128422 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 24 | |
| 128423 | Giải x | logarit cơ số 2 của x=5 | |
| 128424 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 16 | |
| 128425 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 64 | |
| 128426 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 6 | |
| 128427 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 225 | |
| 128428 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 25 | |
| 128429 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 72 | |
| 128430 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 80 | |
| 128431 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 48 | |
| 128432 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 14 | |
| 128433 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 25=x^2 | |
| 128434 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 36 | |
| 128435 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | x^3=8 | |
| 128436 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 41 | |
| 128437 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 27=x^3 | |
| 128438 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 6 của 216=3 | |
| 128439 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | x^2=121 | |
| 128440 | Find the Hyperbola: Center (5,1), Focus (-5,1), Vertex (4,1) | (5,1) , (4,1) , (-5,1) | , , |
| 128441 | Find the Hyperbola: Center (5,6), Focus (-5,6), Vertex (4,6) | (5,6) , (4,6) , (-5,6) | , , |
| 128442 | Giải x | căn bậc ba của 2x-5=3 | |
| 128443 | Find the Hyperbola: Center (2,3), Focus (-4,3), Vertex (1,3) | (2,3) , (1,3) , (-4,3) | , , |
| 128444 | Tìm hàm ngược | F(x)=2x-1 | |
| 128445 | Chia | 32/4 | |
| 128446 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^2+6x-9 | |
| 128447 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2X-4Y=3 | |
| 128448 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số b của m=y | |
| 128449 | Tìm hàm ngược | F(x)=2^x | |
| 128450 | Giải y | -5/2-3/(3y)=2 | |
| 128451 | Giải x | -4/(5x)+1/25=0 | |
| 128452 | Giải y | y-6/y=5 | |
| 128453 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-3X+2=0 | |
| 128454 | Giải w | 9w+4<=5w-16 | |
| 128455 | Giải n | 1/n+(4n+16)/(n^2-6n)=4/(n-6) | |
| 128456 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc bốn của x^3 | |
| 128457 | Tìm hàm ngược | f(X)=x^2 | |
| 128458 | Tìm hàm ngược | f(x) = square root of X-5 | |
| 128459 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 15 | |
| 128460 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | Ax^2+Bx+C=0 | |
| 128461 | Giải f | -11f=7(1-2f)+5 | |
| 128462 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 4 | |
| 128463 | Giải g | 6(-2g-1)=-(13g+2) | |
| 128464 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 12 của 144=2 | |
| 128465 | Giải s | 5/(2s)+3/4=9/(4s) | |
| 128466 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 50 | |
| 128467 | Tìm Đỉnh | y=(x-2)(x-6) | |
| 128468 | Giải n | (4n-37)/3=10/n | |
| 128469 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4x^2+8x | |
| 128470 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của 100=2 | |
| 128471 | Giải b | b^2-4b+4=0 | |
| 128472 | Giải b | 4b+5=1+5b | |
| 128473 | Giải p | 5+2/p=17/p | |
| 128474 | Tìm Đỉnh | F(x)=x^2-8x+15 | |
| 128475 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2+6z | |
| 128476 | Giải f | -f+2+4f=8-3f | |
| 128477 | Giải t | 16-2t=t+9+4t | |
| 128478 | Giải p | 15/p+(6p-5)/(p+2)=6 | |
| 128479 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | căn bậc ba của 27=3 | |
| 128480 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4x^2-5x | |
| 128481 | Giải t | 1/(t-2)=t/8 | |
| 128482 | Giải p | 17/p+(6p-7)/(p+2)=6 | |
| 128483 | Giải p | 16/p+(6p-5)/(p+2)=6 | |
| 128484 | Giải p | 5/(3p)+2/3=(5+p)/(2p) | |
| 128485 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3(4)^X | |
| 128486 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 16x^2+23x | |
| 128487 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 20 | |
| 128488 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=(1/5)^x | |
| 128489 | Giải c | 5c+16.5=13.5+10c | |
| 128490 | Cộng | 25+144 | |
| 128491 | Giải m | m=-(4+m)+2 | |
| 128492 | Giải g | -3+5+6g=11-3g | |
| 128493 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=x^2-6x+9 | |
| 128494 | Giải g | 10(0.4+0.5g)=4g | |
| 128495 | Giải h | -(4+h)=3h | |
| 128496 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 64 | |
| 128497 | Giải s | 6s-4=8(2+1/4s) | |
| 128498 | Giải y | 5*7^(2y)=175 | |
| 128499 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=3^x | |
| 128500 | Giải b | 3-2(b-2)=2-7b |