Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 128101 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x+4 | |
| 128102 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-3x+5 | |
| 128103 | Tìm hàm ngược | {(-1,8),(4,-2),(-2,4)} | |
| 128104 | Xác định nếu A và B là Xung Khắc | A=(11,12,13) , B=(14,15,16) | , |
| 128105 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 20 , 21 , 24 , 25 , 28 , 29 , 35 , 37 , 39 , 42 , 44 | , , , , , , , , , , |
| 128106 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 24 , 20 , 35 , 39 , 28 , 42 , 25 , 29 , 44 , 21 , 37 | , , , , , , , , , , |
| 128107 | Vẽ đồ thị Khoảng | [3,infinity) | |
| 128108 | Tìm Nghịch Ảnh | A=[[-1],[15],[2]] , x=[[16],[-2],[3]] | , |
| 128109 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 10 , 11 , 12 , 15 , 17 , 19 , 22 , 24 , 29 , 33 , 38 | , , , , , , , , , , |
| 128110 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=3x^3-4x^2-6x+2 | |
| 128111 | Xác định nếu A và B là Xung Khắc | A=(1,2,3) , B=(6,7,8) | , |
| 128112 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2+1 , g(x)=2x | , |
| 128113 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-1 , g(x)=x+1 | , |
| 128114 | Xác Định Tiến Trình | 2/3 , 3/4 , 4/5 , 5/6 , 6/7 | , , , , |
| 128115 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3-1.2x+1 | |
| 128116 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3-4x^2+5 | |
| 128117 | Xác định nếu Song Song | y=3x , y=-1/3x | , |
| 128118 | Tối đại hóa Phương Trình với các Ràng Buộc đã cho | 2x+2y=6 , x+2y>9 | , |
| 128119 | Xác định Loại của Các Số | 101 , 323 | , |
| 128120 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[-1,1,1,-4],[-1,4,-8,-22],[6,-2,-18,0]] | |
| 128121 | Giải trên Khoảng | 2(x^2-1)=10 , (0,40) | , |
| 128122 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x-6 | |
| 128123 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5 | |
| 128124 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x+3 | |
| 128125 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x-4 | |
| 128126 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 2x+7<=3x-5 | |
| 128127 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-10,7) union (7,11) | |
| 128128 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=5^x | |
| 128129 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | e^(-x^2) | |
| 128130 | Rút gọn | (1,4)-5(1,1) | |
| 128131 | Tìm Các Giao Điểm | y=2xy=x^2-3 | |
| 128132 | Tìm Các Giao Điểm | y<=xy>=1-x | |
| 128133 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=|x| | |
| 128134 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-7) union (-7,infinity) | |
| 128135 | Viết ở dạng y=mx+b | f(x)=x+2 | |
| 128136 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 12 , 33 , 15 , 22 , 29 , 11 , 17 , 19 , 16 , 24 , 38 | , , , , , , , , , , |
| 128137 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 20 , 21 , 14 , 21 , 21 , 12 , 18 , 23 , 20 , 23 , 12 | , , , , , , , , , , |
| 128138 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=3^x | |
| 128139 | Tìm Phần Bù Tập Hợp A \ B | A=(1,2,3) , B=(0,1,2,3,5,9) | , |
| 128140 | Tìm hàm ngược | (0,0) , (-6,6) | , |
| 128141 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (4x+20)/(x^2+2x-15) | |
| 128142 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre | (1+i)^8 | |
| 128143 | Xác định nếu Song Song | y=4x+4 , y=6x | , |
| 128144 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,-1,4,-13],[3,0,1,-2],[1,3,1,13]] | |
| 128145 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | (x+3)-y=4 , x-4y=10 , (-2,-3) | , , |
| 128146 | Tìm Các Giao Điểm | 2x+4y<=123x-y<2 | |
| 128147 | Tìm Các Giao Điểm | 3x+5y<=152x+2y<=8 | |
| 128148 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(1/2)^x | |
| 128149 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=129(1.63)^x | |
| 128150 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-5,infinity) | |
| 128151 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-5,4) | |
| 128152 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-1,9) union (2,10] | |
| 128153 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 12 , 33 , 15 , 22 , 29 , 11 , 17 , 19 , 13 , 24 , 38 | , , , , , , , , , , |
| 128154 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | 3x+6y+4z=737x+5y+9z=897x+7y-2z=96 | |
| 128155 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-2x if x<=0; 2x+4 if x>0 | |
| 128156 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=4x , g(x)=6x+2 | , |
| 128157 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+1/7+1/49+1/343 | |
| 128158 | Tìm Hằng Số Bằng Cách Sử Dụng Hệ Số Góc | 3y=kx , m=0 | , |
| 128159 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 0.5x-2y>=3 | |
| 128160 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (x+y)^5 | |
| 128161 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 10x^2+8x-6x^3+4x^2+12x^3-x+20 | |
| 128162 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 5x^2+3x-6x^3+4x^2+2x^3-x+10 | |
| 128163 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-24x+4y^2+72y=76 | |
| 128164 | Tìm Bậc | cos(x)=1/2 | |
| 128165 | Tìm hàm ngược | {(3,4),(4,3),(2,7),(5,3)} | |
| 128166 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[8,-3,15],[0,10,-1]] | |
| 128167 | Chuyển vị | [[0,-2,3],[-2,1,5],[3,5,-4]] | |
| 128168 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x-6 | |
| 128169 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x+3 | |
| 128170 | Tìm Số Dư | x^2-2x+5 , x-4 | , |
| 128171 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | p(x)=2x^4+5x^3-2x^2-7x-6 | |
| 128172 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=5x^3-7x^2-45x+63 | |
| 128173 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [0,2pi) | |
| 128174 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 398.2235 | |
| 128175 | Trừ Các Biểu Thức | x^2+5x , x-6 | , |
| 128176 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=5x^3-2 | |
| 128177 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3+14x^2+61x+84 | |
| 128178 | Viết ở dạng một Phương Trình | g(x)=(1/4)^x | |
| 128179 | Viết ở dạng một Phương Trình | (-2,3) | |
| 128180 | Tìm Phần Bù Tập Hợp A \ B | A=(0,8,9) , B=(0,5,9) | , |
| 128181 | Viết ở dạng một Đẳng Thức Vectơ | x+y=-2 , 53x-8y=0 | , |
| 128182 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=5x-1 , g(x)=2x+1 | , |
| 128183 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=x^4+x^3-11x^2-5x+30 , g(x)=2x-2 | , |
| 128184 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {0,5,8} intersect {4,6,8,10} | |
| 128185 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 3 , 9 , 27 | , , , |
| 128186 | Xác Định Tiến Trình | 1/3 , 2/4 , 3/5 , 4/6 , 5/7 | , , , , |
| 128187 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 128188 | Tìm Tổng của Chuỗi | 2 , 12 , 72 , 432 | , , , |
| 128189 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4+7x^3+3x^2-63x-108 | |
| 128190 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 3 , 4i , -4i | , , |
| 128191 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (6x+18)/(x^2-x-12) | |
| 128192 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,1,1,1],[1,-1,3,-1],[1,1,-1,1]] | |
| 128193 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,2],[3,5]] | |
| 128194 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 128195 | Tìm Hàm Số Mũ | (1,6) | |
| 128196 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=3x^2+12x+5 | |
| 128197 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 3^-2 , căn bậc hai của 3 , 1.3*10^-1 , 1/3 | , , , |
| 128198 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=5x^5-x^3+3x+6 | |
| 128199 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=-8x^7-7x^4-6x^3+4x^2+6x+5 | |
| 128200 | Tìm Phương Sai | 30 , 32 , 47 , 57 , 66 , 79 | , , , , , |