Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 127701 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-5 | |
| 127702 | Tìm Tâm | (x^2)/16+(y^2)/25=1 | |
| 127703 | Tìm Tâm | (x^2)/100+(y^2)/64=1 | |
| 127704 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 127705 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/5x | |
| 127706 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x+y=-2 , x+2y=2 | , |
| 127707 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+2y=2 , x/2+y=1 | , |
| 127708 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | X^3-5X^2-9X+45 | |
| 127709 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-2,5) | |
| 127710 | Vẽ Đồ Thị | x<=4 | |
| 127711 | Tìm a,b,c | 3x^2=20-7x | |
| 127712 | Tìm Tâm | (x^2)/144-(y^2)/25=1 | |
| 127713 | Tìm Yếu Vị | 77 , 79 , 65 , 67 , 70 , 63 , 81 , 70 , 69 , 64 , 69 , 74 , 76 , 85 , 71 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 127714 | Tìm Trung Vị | 275 , 257 , 301 , 218 , 265 , 242 , 201 | , , , , , , |
| 127715 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | (x-2)^2 | |
| 127716 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | A=(0,1,2) , B=(0,2,3,4) | , |
| 127717 | Chuyển vị | [[1,0,3],[-2,5,-1]] | |
| 127718 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 27 , 16 , 8 , 5 , 19 , 14 , 22 , 31 , 13 , 5 , 23 , 16 , 8 | , , , , , , , , , , , , |
| 127719 | Xác định đường Cônic | (x^2)/9+(y^2)/4=1 | |
| 127720 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/9+(y^2)/25=1 | |
| 127721 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3/2x | |
| 127722 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5/4x | |
| 127723 | Tìm Trung Vị | 27 , 16 , 8 , 5 , 19 , 14 , 22 , 31 , 13 , 5 , 23 , 16 , 8 | , , , , , , , , , , , , |
| 127724 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6x-7 | |
| 127725 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/25+(y^2)/9=1 | |
| 127726 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 27 , 16 , 8 , 5 , 19 , 14 , 22 , 31 , 13 , 5 , 23 , 16 , 8 | , , , , , , , , , , , , |
| 127727 | Tìm Đối Xứng | y=1/x | |
| 127728 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x/2 | |
| 127729 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 3x^5-2x^4+4x^2-5x+7 | |
| 127730 | Tìm Các Tính Chất | f(x)=-x^2-5x-5 | |
| 127731 | Vẽ Đồ Thị | x<2 | |
| 127732 | Vẽ Đồ Thị | |2x+7|<15 | |
| 127733 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^3+4x^2-x-4 | |
| 127734 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | A=(0,1,2,3,4,5,6,7,8,9) , B=(5,7,9,11) | , |
| 127735 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/2x+5 | |
| 127736 | Giải x | 2x<x-4<=3x+8 | |
| 127737 | Tìm Tâm | ((x+2)^2)/49-((y+3)^2)/25=1 | |
| 127738 | Tìm Tâm | (x^2)/144+(y^2)/169=1 | |
| 127739 | Tìm Tâm | 16x^2+9y^2=144 | |
| 127740 | Tìm Số Dư | (x^4+5x^3-2x^2+1)/(x^2+1) | |
| 127741 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-y+z=0x+z=1x+y+z=2 | |
| 127742 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (0,5) | |
| 127743 | Vẽ Đồ Thị | x>-2 | |
| 127744 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=9x-6 , (1,13) | , |
| 127745 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-6 | |
| 127746 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-x^4+x^2 | |
| 127747 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^2-7 | |
| 127748 | Tìm Đối Xứng | x^2-y^2=16 | |
| 127749 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -9x^2-6x-1=0 | |
| 127750 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3 | |
| 127751 | Vẽ Đồ Thị | x>=-2 | |
| 127752 | Vẽ Đồ Thị | x>=-1 | |
| 127753 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=4/3x | |
| 127754 | Tìm a,b,c | 4-3x=-x^2+3x | |
| 127755 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -4x^2-4x-1=0 | |
| 127756 | Tìm Số Dư | (x^3-x^2+7x)/(6x-5) | |
| 127757 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 8 , 32 , 128 | , , , |
| 127758 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 275 , 257 , 301 , 218 , 265 , 242 , 201 | , , , , , , |
| 127759 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^2+4x | |
| 127760 | Tìm a,b,c | -2x^2+1=5x | |
| 127761 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/5x | |
| 127762 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5/2x | |
| 127763 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^3-x^2+2x-19)÷(x+2) | |
| 127764 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 17 , 23 , 8 , 5 , 9 , 16 , 22 , 11 , 13 , 15 , 17 , 18 | , , , , , , , , , , , |
| 127765 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+2y-3z=26x+3y-9z=67x+14y-21z=13 | |
| 127766 | Ước tính Hiệu Thương | f(x)=x^2+8x-4 , x=4 | , |
| 127767 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x^2 | |
| 127768 | Vẽ Đồ Thị | |x-11|>4 | |
| 127769 | Tìm Số Dư | (x^5+1)÷(x+1) | |
| 127770 | Tìm Đường Vuông Góc | y=x-2 , (2,6) | , |
| 127771 | Giải x | -10<=2x-4<8 | |
| 127772 | Tìm Tâm | ((y+5)^2)/16-((x-1)^2)/9=1 | |
| 127773 | Giải Phương Trình Ma Trận | x-[[3,4],[-5,2]]=[[5,-1],[1,0]] | |
| 127774 | Giải Tam Giác | e+1.2=2 | |
| 127775 | Vẽ Đồ Thị | |x-11|<4 | |
| 127776 | Vẽ Đồ Thị | x<-3 | |
| 127777 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 241 , 230 , 201 , 245 , 209 , 211 , 242 , 201 , 204 , 228 , 242 , 243 | , , , , , , , , , , , |
| 127778 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=3x-4+2x^2 | |
| 127779 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | A=(6,8,9) , B=(1,5,9) | , |
| 127780 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | A=(0,2,3,4) , B=(0,2,3,4,5) | , |
| 127781 | Rút gọn | (a^2m+4m)/(a^2+4) | |
| 127782 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -9x^2-6x-1=0 | |
| 127783 | Vẽ Đồ Thị | x>2 | |
| 127784 | Vẽ Đồ Thị | x<=3 | |
| 127785 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 25x)/7 | |
| 127786 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (0,3) | |
| 127787 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=4/3x | |
| 127788 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+81 | |
| 127789 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=3x+2 | |
| 127790 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2-4 | |
| 127791 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3^x-5 | |
| 127792 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2<=9 | |
| 127793 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=x-9 , (0,0) | , |
| 127794 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.7*10^8)*(4.9*10^-5) | |
| 127795 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (2,5) | |
| 127796 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -9x^2+6x-1=0 | |
| 127797 | Giải y | 5<2-3y<14 | |
| 127798 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 9 , 10 , 11 , 12 | , , , , |
| 127799 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 127800 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (4,2) |