Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 127401 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 21.98 | |
| 127402 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 615.44 | |
| 127403 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^6+36=100 | |
| 127404 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+2x^2+4x+8=0 | |
| 127405 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)+2sin(x)cos(x)=0 | |
| 127406 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cot(x)-1=0 | |
| 127407 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-216=0 | |
| 127408 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-4x^2-11x=-30 | |
| 127409 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (3x+1)^2-100=0 | |
| 127410 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^(5/7)=-32 | |
| 127411 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sec(x)+1=0 | |
| 127412 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x-13 căn bậc hai của x+42=0 | |
| 127413 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 0=4x^2+9 | |
| 127414 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^2+10x+8=0 | |
| 127415 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^5=121x^3 | |
| 127416 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cot(3x)=1 | |
| 127417 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 58x^2+1=6x | |
| 127418 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)=-1 | |
| 127419 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cot(x)=-( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 127420 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-9)^(2/5)=9 | |
| 127421 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-27x^2-324=0 | |
| 127422 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-5)^(2/3)=2 | |
| 127423 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x^4-18x^3+42x^2-108x+108=0 | |
| 127424 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7^(2x)+7^x-12=0 | |
| 127425 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2 logarit tự nhiên của x=4 logarit tự nhiên của 2 | |
| 127426 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+6x^3+6x^2+6x+5=0 | |
| 127427 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 8x^3+x^2-32x-4=0 | |
| 127428 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -sin(x)^2+cos(x)^2=-sin(x)+1 | |
| 127429 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(3x)=-1 | |
| 127430 | Vẽ Đồ Thị | Y=X^2 | |
| 127431 | Vẽ Đồ Thị | Y=2X | |
| 127432 | Vẽ Đồ Thị | Y=3X | |
| 127433 | Phân Tích Nhân Tử | X^2-4 | |
| 127434 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-8X+16 | |
| 127435 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 5 | |
| 127436 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (16i-4)/(3i+5) | |
| 127437 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (12i+1)/(i-1) | |
| 127438 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 4 = logarit của x | |
| 127439 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 2 = logarit của 2x | |
| 127440 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 3 = logarit của x | |
| 127441 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của 2x=3 | |
| 127442 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x+2 | |
| 127443 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | X^2-2X-4=0 | |
| 127444 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=7x-9 | |
| 127445 | Tìm Đỉnh | F(X)=X^2+4X+3 | |
| 127446 | Tìm Đỉnh | F(X)=X^2+6X+8 | |
| 127447 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | X^(1/3) | |
| 127448 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | Y=X^2-8X+12 | |
| 127449 | Chia | 36/2 | |
| 127450 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | X^2-4X+4=0 | |
| 127451 | Tìm hàm ngược | F(x)=2x+3 | |
| 127452 | Chia | 7/2 | |
| 127453 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | z^(1/3) | |
| 127454 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(5/3))/(y^(2/3)) | |
| 127455 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=1/x | |
| 127456 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x+4 | |
| 127457 | Chia | 32/2 | |
| 127458 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(7/3))/(y^(6/5)) | |
| 127459 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(9/2) | |
| 127460 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(1/2))/(y^(1/2)) | |
| 127461 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | X^2-2X-1=0 | |
| 127462 | Tìm hàm ngược | F(x)=2x+5 | |
| 127463 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x^(1/3))/(y^(1/3)) | |
| 127464 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | Y = square root of X | |
| 127465 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | x^(7/3)y^(7/5) | |
| 127466 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 2 | |
| 127467 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | X^(2/3) | |
| 127468 | Tìm Đỉnh | F(x)=x^2-4 | |
| 127469 | Hoàn thành Bình Phương | X^2+10X | |
| 127470 | Tìm Đỉnh | f(x)=x^2-9 | |
| 127471 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+6X-4=0 | |
| 127472 | Tìm hàm ngược | F(x)=x^3-8 | |
| 127473 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(X)=x^2-2x-3 | |
| 127474 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (X+Y)^4 | |
| 127475 | Hoàn thành Bình Phương | X^2+8x | |
| 127476 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=x^2-6x+5 | |
| 127477 | Hoàn thành Bình Phương | X^2-10x | |
| 127478 | Tìm Đỉnh | F(x)=x^2-2x-3 | |
| 127479 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | Y=X^2 | |
| 127480 | Chia | 48/3 | |
| 127481 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (X+Y)^8 | |
| 127482 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-4x-16=0 | |
| 127483 | Hoàn thành Bình Phương | X^2-2X | |
| 127484 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of x-2 | |
| 127485 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(X)=x^2+4x-5 | |
| 127486 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | X^2=225 | |
| 127487 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 25 | |
| 127488 | Tìm Tập Xác Định | f(X) = square root of x-3 | |
| 127489 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 10 | |
| 127490 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=4^X | |
| 127491 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 16 | |
| 127492 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | X^2=169 | |
| 127493 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-5x+7=0 | |
| 127494 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | Y=1/x | |
| 127495 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3x^2-x+4=0 | |
| 127496 | Tìm Tam Thức Chính Phương | X^2-8x | |
| 127497 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-3x+4=0 | |
| 127498 | Xác định nếu Hữu Tỷ | căn bậc hai của 64 | |
| 127499 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (-6,6) với Đỉnh (0,0) | (0,0) , (-6,6) | , |
| 127500 | Tính Căn Bậc Hai | 64 |