Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 126201 | Tìm MCNN | 1/(3x+9) , 1/(9x+27) | , |
| 126202 | Tìm MCNN | 1/(2x) , 7/3 , x/(x+3) | , , |
| 126203 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-2,pi/2) | |
| 126204 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4y=20x | |
| 126205 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3y=9x | |
| 126206 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | xy=-25 | |
| 126207 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=3/8x | |
| 126208 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2xy=14 | |
| 126209 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4x^2-20x+1 | |
| 126210 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x^2+12x-6 | |
| 126211 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+4,x>=-2; -6,x<-2 | |
| 126212 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(X)=4x-x^2-8 | |
| 126213 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=9*2^x | |
| 126214 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (4,3) r=4 | |
| 126215 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=4 (0,0) | |
| 126216 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-18x+23 | |
| 126217 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2+24x | |
| 126218 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-8x-4 | |
| 126219 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-4x-5 | |
| 126220 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-5x^2+1 | |
| 126221 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+15/2 | |
| 126222 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-6x-17 | |
| 126223 | Tìm Trục Đối Xứng | y-4=1/2(x+1)^2 | |
| 126224 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2+16x-2 | |
| 126225 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2(x-4)^2-5 | |
| 126226 | Tìm Trục Đối Xứng | (x-1)^2=8(y-2) | |
| 126227 | Tìm Trục Đối Xứng | y=6x^2+12x+4 | |
| 126228 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-15/2 | |
| 126229 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/4x^2+x-6 | |
| 126230 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x-3)(x+6) | |
| 126231 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-8x+32 | |
| 126232 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-8x+8 | |
| 126233 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-10x-28 | |
| 126234 | Giải Theo Biến Tùy Ý a34 | a_34=-11+7n | |
| 126235 | Giải Theo Biến Tùy Ý a16 | a_16=69 , a_19=81 | , |
| 126236 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+0.1)^2+(y-0.1)^2=0.5 | |
| 126237 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-3)^2+(y-4)^2=5^2 | |
| 126238 | Tìm a,b,c | 0=4-7x^2+x | |
| 126239 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (-4,5) | |
| 126240 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5.3,7.2) , (-0.7,4.2) | |
| 126241 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) , (8,7) | |
| 126242 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-3) , (2,-1) | |
| 126243 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-7) , (9,6) | , |
| 126244 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-6) , (-3,-2) | |
| 126245 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-7) , (6,-8) | , |
| 126246 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (9,5) , (3,1) | |
| 126247 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,4) , (-5,-6) | |
| 126248 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-6) , (3,-5) | |
| 126249 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (4,-4) | |
| 126250 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-11,10) , (1,-8) | |
| 126251 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-7) , (-1,8) | , |
| 126252 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-8) , (4,-7) | |
| 126253 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-3) , (1,3) | |
| 126254 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (4,0) | , |
| 126255 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | p(x)=x^4+10x^3+8x^2+4x+10 ; a=2 | ; |
| 126256 | Giải x | 2-x<3x+1<10x | |
| 126257 | Giải x | -12<1/2(4x+16)<18 | |
| 126258 | Giải x | -14<=3/2x-5<=1 | |
| 126259 | Giải x | -2<1-2x<=2 | |
| 126260 | Giải x | -4<2-2x<=8 | |
| 126261 | Giải x | -6<=3x+15<9 | |
| 126262 | Giải x | 4<2x+2<12 | |
| 126263 | Giải x | 1<1-1/6x<2 | |
| 126264 | Giải x | -4<4-2x<=8 | |
| 126265 | Giải x | -28<9x-1<=-19 | |
| 126266 | Giải x | -3<2x-1<=5 | |
| 126267 | Giải x | -4<=2x-1<=5 | |
| 126268 | Giải x | 12<=-3-5x<=22 | |
| 126269 | Giải x | -7<5x+3<18 | |
| 126270 | Giải x | -6<(2x-1)/4<0 | |
| 126271 | Giải x | -pi/2<1/2x<pi/2 | |
| 126272 | Giải x | -2<6-2x<=10 | |
| 126273 | Giải x | -1<2x-1<=7 | |
| 126274 | Giải x | 0<=x<2pi | |
| 126275 | Giải x | -2<3x-2<=7 | |
| 126276 | Giải z | -10<=-3/2z-1<=-4 | |
| 126277 | Giải x | -4<5-3x<=17 | |
| 126278 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 14x^3-25x^2+13x-2=0 | |
| 126279 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -2x^2-16x-24 | |
| 126280 | Giải t | -4<3t+5<=20 | |
| 126281 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=2x^2-6x | |
| 126282 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | 2x^3-3x^2-36x | |
| 126283 | Giải n | -2<=n+4<=7 | |
| 126284 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=cos(2x)+1 | |
| 126285 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=3cos(1/2x)+2 | |
| 126286 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=2cos(t-pi/3)-1 | |
| 126287 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | v(t)=0.5sin(820pit) | |
| 126288 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=6x^3-7x^2+x+3 | |
| 126289 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=5x^7-3x^2+x+7 | |
| 126290 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -324 | |
| 126291 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -192 | |
| 126292 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 640 | |
| 126293 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 338 | |
| 126294 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-5,-5) , (0,0) | , |
| 126295 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | csc(x)>0 | |
| 126296 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(0)=2/5 | |
| 126297 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | csc(x)=-6/5 | |
| 126298 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(30)=-1 | |
| 126299 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(0)=2/5 | |
| 126300 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(x)=8/5 |