Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 124001 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(300) | |
| 124002 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |4x-11|>=4 | |
| 124003 | Tìm dx/dy | 4x^2-y^2=7 | |
| 124004 | Tìm dx/dy | y^2-xy-10=0 | |
| 124005 | Tìm dx/dy | 4x^2+2y^2=12 | |
| 124006 | Tìm dx/dy | y=16^4 căn bậc hai của 4x^4+4 | |
| 124007 | Tìm dx/dy | 2x^2-y^2=5 | |
| 124008 | Tìm dx/dy | xe^y-10x+3y=0 | |
| 124009 | Tìm dx/dy | e^ysin(x)=x+xy | |
| 124010 | Tìm dx/dy | x^4y^2-x^5y+4xy^3=0 | |
| 124011 | Tìm dx/dy | xy+2e^y=2e | |
| 124012 | Tìm dy/dx | arctan(3x^2y)=x+5xy^2 | |
| 124013 | Tìm dy/dx | x^4y^2-x^3y+2xy^3=0 | |
| 124014 | Tìm dy/dx | x^4y^2-x^5y+4xy^3=0 | |
| 124015 | Tìm dy/dx | 18(x^2+y^2)^2=169xy^2 | |
| 124016 | Tìm dy/dx | y=(4x^2-13)^-12 | |
| 124017 | Tìm dy/dx | y = căn bậc tám của x | |
| 124018 | Tìm dy/dx | 14x^4=4y^2+7x^2 | |
| 124019 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của xy=x+3y | |
| 124020 | Tìm dy/dx | y=(2x+5)/( căn bậc hai của x) | |
| 124021 | Tìm dy/dx | xy^3-y=x | |
| 124022 | Tìm dy/dx | y^2-xy-10=0 | |
| 124023 | Tìm dy/dx | 2x^3-5xy-y^2=3 | |
| 124024 | Tìm Phương Sai | 3 , 8 , 4 , 10 , 6 , 2 | , , , , , |
| 124025 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-6x+2 | |
| 124026 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3(x-4)(x+2) | |
| 124027 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/6x+5 | |
| 124028 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 4x-5y=3 | |
| 124029 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | -9x+y=4 | |
| 124030 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-5/4x+6 | |
| 124031 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 124032 | Tìm tung độ gốc | x=20 | |
| 124033 | Tìm tung độ gốc | 8-3y=0 | |
| 124034 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | p(x)=49x^4-210x^3+302x^2-74x+5 | |
| 124035 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1+3i , -2 , 1 | , , |
| 124036 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -2 , 2 , 3 | , , |
| 124037 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -10i | |
| 124038 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | căn bậc hai của 3 , 2 , -6/7 , -1 , -6/5 | , , , , |
| 124039 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | k(x)=5x-(2+2x)/5 | |
| 124040 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | p(x)=(4x-14)-(-16+2x) | |
| 124041 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | p(x)=4x-(7+2x)/5 | |
| 124042 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=(2x-6)-(-5+8x) | |
| 124043 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=4x-(3+7x)/3 | |
| 124044 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=5x+4 | |
| 124045 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x-(4+9x)/7 | |
| 124046 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3/5x+8 | |
| 124047 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-4/5x+6 | |
| 124048 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^3-y^2)^4 | |
| 124049 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+4)^7 | |
| 124050 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r-s)^5 | |
| 124051 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r+s)^5 | |
| 124052 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (s+t)^7 | |
| 124053 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y+z)^6 | |
| 124054 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2s^4+5)^5 | |
| 124055 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5x-4y)^3 | |
| 124056 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4y-3)^4 | |
| 124057 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3a-2)^3 | |
| 124058 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (z-5)^7 | |
| 124059 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/4x-6 | |
| 124060 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x+3)^10 | |
| 124061 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x-9 , f(x)=x-6 | , |
| 124062 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 2x^4+1 | |
| 124063 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc hai của 7x | |
| 124064 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -6x^3+7x | |
| 124065 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 2x^5+x^3-7x | |
| 124066 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 3x^6-1 | |
| 124067 | Tìm hàm ngược | 4/3x-7 | |
| 124068 | Tìm hàm ngược | (3x-2)/6 | |
| 124069 | Tìm hàm ngược | (36x)/(100-x) | |
| 124070 | Tìm hàm ngược | 64/(x^6) | |
| 124071 | Tìm hàm ngược | (x^2-5)/(7x^2) | |
| 124072 | Tìm hàm ngược | 9/(2+x) | |
| 124073 | Tìm hàm ngược | -2/x | |
| 124074 | Tìm hàm ngược | 1/5x-5 | |
| 124075 | Tìm hàm ngược | x-32 | |
| 124076 | Tìm hàm ngược | 2x^4-5 | |
| 124077 | Tìm hàm ngược | 2-4x | |
| 124078 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 5x+3 | |
| 124079 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 4x | |
| 124080 | Tìm hàm ngược | 7-5x | |
| 124081 | Tìm hàm ngược | logarit tự nhiên của 3x+4 | |
| 124082 | Tìm hàm ngược | 2x^2-9 | |
| 124083 | Tìm hàm ngược | 6-3x | |
| 124084 | Quy đổi từ Độ sang Radian | arctan(2.37) | |
| 124085 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -135^o | |
| 124086 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 27/16 , -9/4 , 3 , | , , , |
| 124087 | Tìm Đối Xứng | x=y^4-y^2+1 | |
| 124088 | Tìm Đối Xứng | 6x^4+5=y^2 | |
| 124089 | Tìm Đối Xứng | y = square root of x+36 | |
| 124090 | Tìm Đối Xứng | y=x^4+5 | |
| 124091 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3) | |
| 124092 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 2x^4)/( căn bậc hai của 3x^2y^3) | |
| 124093 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 3) | |
| 124094 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 7) | |
| 124095 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 3x) | |
| 124096 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (-3-7i)/(7+10i) | |
| 124097 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(9- căn bậc hai của 6) | |
| 124098 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/i | |
| 124099 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(4+ căn bậc hai của 5) | |
| 124100 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(3+ căn bậc hai của 5) |