Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 124101 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(3 căn bậc hai của 5-4) | |
| 124102 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(4+4 căn bậc hai của 5) | |
| 124103 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 10)/(6 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 10) | |
| 124104 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -3/(8-4 căn bậc hai của 2) | |
| 124105 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của 7/21 | |
| 124106 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 7/(9- căn bậc hai của 5) | |
| 124107 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(2 căn bậc hai của 3) | |
| 124108 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc bốn của 2) | |
| 124109 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 6/( căn bậc ba của 5^2) | |
| 124110 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (-12x)/( căn bậc hai của x-10) | |
| 124111 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -14/( căn bậc ba của 49) | |
| 124112 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 15/(2 căn bậc hai của 5) | |
| 124113 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(16- căn bậc hai của 14) | |
| 124114 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc năm của x^3) | |
| 124115 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(13- căn bậc hai của 11) | |
| 124116 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(3 căn bậc hai của 10) | |
| 124117 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-2x^5-6x^3+4x^2-8 | |
| 124118 | Tìm Tâm | 4x^2+y^2-48x+4y+48=0 | |
| 124119 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=10x^2-20x+16 | |
| 124120 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+8x-14 | |
| 124121 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2x^2-18x+4 | |
| 124122 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2(x-1)^2-1 | |
| 124123 | Tìm BCNN | x-1 , x+4 | , |
| 124124 | Tìm BCNN | 5 , 6 , 3 | , , |
| 124125 | Tìm BCNN | 9x^2-16 , 3x^2-2x-8 | , |
| 124126 | Tìm BCNN | 4x^2y^3 , 18xy^4 , 10xz^2 | , , |
| 124127 | Tìm BCNN | w^2-9 , 9w^2 , w^2-6w+9 | , , |
| 124128 | Tìm BCNN | 4xy^2 , 2x^2y^3 | , |
| 124129 | Tìm BCNN | 160 , 900 , 1050 | , , |
| 124130 | Tìm BCNN | x , x-2 | , |
| 124131 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=5+2x+7x^2-5x^3 | |
| 124132 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-2x^2+2x-4 | |
| 124133 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 464 | |
| 124134 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 465 | |
| 124135 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | -98 | |
| 124136 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-3x^2-12x-8 | |
| 124137 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=3x^2-10x+2 | |
| 124138 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2-4x+21 | |
| 124139 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+10x-27 | |
| 124140 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-4x^2-2x-3 | |
| 124141 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5a^2+3a^3+1 | |
| 124142 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3-5x^9 | |
| 124143 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/6x+5 | |
| 124144 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/4x+8 | |
| 124145 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 3x+9y=-9 | |
| 124146 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 4x-4 | |
| 124147 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (16 căn của 5)/( căn bậc tám của 5) | |
| 124148 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ((4^3)/(5^-2))^5 | |
| 124149 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (12 căn của 3)/( căn bậc sáu của 3) | |
| 124150 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của x^(1/4) | |
| 124151 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của y^6 | |
| 124152 | Tìm Trung Điểm | (0,-9) , (1,-1) | , |
| 124153 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (-4u^2+v)^5 | |
| 124154 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (6a-1)^3 | |
| 124155 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x+8y)^2 | |
| 124156 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (x-5y)^8 | |
| 124157 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | căn bậc hai của a(2a^2-4/a) | |
| 124158 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2a-3)^3 | |
| 124159 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 8(3x-y) | |
| 124160 | Tìm Yếu Vị | 81 , 83 , 69 , 71 , 74 , 67 , 85 , 74 , 73 , 68 , 73 , 78 , 80 , 89 , 75 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 124161 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 79/9 | |
| 124162 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.667 | |
| 124163 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 9/25 | |
| 124164 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (12 căn của 2)/( căn bậc sáu của 2) | |
| 124165 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc bốn của 2)/( căn bậc hai của 2) | |
| 124166 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc sáu của 2)/( căn bậc ba của 2) | |
| 124167 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (16 căn của 2)/( căn bậc tám của 2) | |
| 124168 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc sáu của 24^2 | |
| 124169 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 76/5 | |
| 124170 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 67/16 | |
| 124171 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 6.5125 | |
| 124172 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 71/10 | |
| 124173 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4.32 | |
| 124174 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3/4)÷36 | |
| 124175 | Tính Căn Bậc Hai | 8100 | |
| 124176 | Tìm Đạo Hàm Second | x^2e^(5x) | |
| 124177 | Tìm Biệt Thức | 8x^2+9x+7=0 | |
| 124178 | Tìm Biệt Thức | -2x^2-5x-9=0 | |
| 124179 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+18=-12x | |
| 124180 | Tìm Biệt Thức | -2x^2+10x-1=0 | |
| 124181 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=16x-32 | |
| 124182 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=-10x+9 | |
| 124183 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=27+3x | |
| 124184 | Tìm Biệt Thức | 3t^2-6t=0 | |
| 124185 | Tìm Biệt Thức | -3x^2-4x-7=0 | |
| 124186 | Tìm Biệt Thức | -3x^2-3x-7=0 | |
| 124187 | Tìm Biệt Thức | 4a^2-2a+3=0 | |
| 124188 | Tìm Biệt Thức | 5x^2+2x+4=0 | |
| 124189 | Tìm Biệt Thức | 7x^2+x+8=0 | |
| 124190 | Tìm Biệt Thức | 5x^2+7x+6=0 | |
| 124191 | Tìm Biệt Thức | 2t^2-5t=0 | |
| 124192 | Tìm Biệt Thức | 9x^2-x+2=0 | |
| 124193 | Tìm Biệt Thức | -x^2+2x-8=0 | |
| 124194 | Tìm Biệt Thức | 10x^2+9x+7=0 | |
| 124195 | Tìm Biệt Thức | 0=-2x^2+6x+13 | |
| 124196 | Mô Tả Phép Biến Đổi | t(x)=-2 căn bậc hai của x-4-1 | |
| 124197 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=- căn bậc hai của -x+3 | |
| 124198 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-|x-2| | |
| 124199 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=3|x+2| | |
| 124200 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-|x-3|+4 |