Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
123901 Xác Định Dãy -64 , -32 , -16 , -8 , , ,
123902 Xác Định Dãy 2 , 5 , 10 , 17 , 26 , , , ,
123903 Xác Định Dãy 9 , -3 , 1 , -1/3 , , ,
123904 Xác Định Dãy 8 , 9 , 10 , 11 , 12 , , , ,
123905 Xác Định Dãy 15 , 18 , 21 , 24 , , ,
123906 Xác Định Dãy 3 , 1 , -3 , -9 , -17 , , , ,
123907 Xác Định Dãy -11 , -5 , 1 , 7 , , ,
123908 Xác Định Dãy 25 , 5 , 1 , ,
123909 Xác Định Dãy 12 , 16 , 20 , 24 , 28 , , , ,
123910 Xác Định Dãy 19 , 0 , -19 , -38 , , ,
123911 Xác Định Dãy 9 , 18 , 27 , 36 , , ,
123912 Xác Định Dãy 13 , 18 , 23 , 28 , , ,
123913 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-1)^2=-16
123914 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-3)^2=39
123915 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2=40
123916 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 1/3x^2-7=43
123917 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (9x+18)^2=75
123918 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-6)^2=27
123919 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 25x^2=1
123920 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (y+2)^2+132=0
123921 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (8x+14)^2=27
123922 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (y+2)^2+124=0
123923 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-68=0
123924 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2-70=0
123925 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai -2(y+7)^2=-72
123926 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (y-1)^2=121
123927 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (7x-6)^2+100=0
123928 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai -3x^2+297=0
123929 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2+11=12
123930 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-39=10
123931 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-7=-199
123932 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-2=-29
123933 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5y+4)^2+121=0
123934 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-5)^2=33
123935 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+4.5)^2=156.25
123936 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2-16=0
123937 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (y-3)^2=36
123938 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5x+4)^2=25
123939 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 6x^2-42=0
123940 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-6=-104
123941 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 64x^2=16
123942 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 12x^3+77x^2-48x+7
123943 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có -25x^7-x^6+x+5
123944 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3-25x^2-25x+625
123945 Tìm Số Dư (3x^4+2x^3-x^2+2x-24)/(x+2)
123946 Tìm Số Dư (x^4-5x^3+x-4)/(x^2-7x+1)
123947 Tìm Số Dư (x^4-12x^2-10)÷(x+3)
123948 Tìm Số Dư (x^3+3x^2-2x-4)÷(x-2)
123949 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-3,8)
123950 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^7)(4*10^-2)
123951 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^6)/(2*10^4)
123952 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.1*10^5)(2*10^5)
123953 Viết ở dạng một Hàm Số của x -2y+ căn bậc ba của x=(x+1)^2
123954 Viết ở dạng một Hàm Số của x 3x-y=-4x+3y
123955 Viết ở dạng một Hàm Số của x -5x+5y=x-6y
123956 Viết ở dạng một Hàm Số của x -2x^2-5x-6y=2y
123957 Viết ở dạng một Hàm Số của x (-2x+5y)/2=4
123958 Viết ở dạng một Hàm Số của x 6x^2+7y^2=1
123959 Viết ở dạng một Hàm Số của x 3x-6y=-6x+5y
123960 Viết ở dạng một Hàm Số của y |y|=4-x
123961 Viết ở dạng một Hàm Số của y 16x-y^4=0
123962 Viết ở dạng một Hàm Số của y |x|-y=11
123963 Viết ở dạng một Hàm Số của k x^2-kx+25=0
123964 Viết ở dạng một Hàm Số của a -3a+6b=a+4b
123965 Viết ở dạng một Hàm Số của A A(4.2t)=pi(4.2t)^2
123966 Viết ở dạng một Hàm Số của b -3a+6b=a+4b
123967 Viết ở dạng một Hàm Số của y x=y^10
123968 Viết ở dạng một Hàm Số của y |x|+3y=4
123969 Viết ở dạng một Hàm Số của x |x|+3y=4
123970 Viết ở dạng một Hàm Số của x x^2-kx+25=0
123971 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=4y^6
123972 Hoàn thành Bình Phương x^2-18x-2
123973 Hoàn thành Bình Phương x^2-6/7x
123974 Hoàn thành Bình Phương 7x^2+14x
123975 Hoàn thành Bình Phương x^2-32x+
123976 Hoàn thành Bình Phương z^2-26z+
123977 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^4-11x^3+26x^2-66x+84=0
123978 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.73
123979 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.18
123980 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 5.09
123981 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.5416
123982 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 19.625
123983 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 13.3
123984 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.14
123985 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.94427191
123986 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=4 , (5,5) ,
123987 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sec(120)
123988 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(-22.5)
123989 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sec(225)
123990 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị cot(-(5pi)/6)
123991 Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị sin(225 độ )
123992 Tìm dc/dz z=w^(3/2)(w+ce^w)
123993 Tìm dy/da x^2+y^2=a^2
123994 Tìm da/dy x^2+y^2=a^2
123995 Tìm dz/dw z=w^(3/2)(w+ce^w)
123996 Tìm dc/dw z=w^(3/2)(w+ce^w)
123997 Tìm da/dx x^2+y^2=a^2
123998 Tìm dx/dv v=( căn bậc hai của x+1/( căn bậc ba của x))^2
123999 Tìm dz/dc z=w^(3/2)(w+ce^w)
124000 Tìm dx/dy x^3+y^3=2xy
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.