Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 123701 | Tìm ƯCLN | 48xy-147x^2 | |
| 123702 | Tìm ƯCLN | x^4+9x^3 | |
| 123703 | Tìm ƯCLN | 22x^3+11x^2 | |
| 123704 | Tìm ƯCLN | 14x^2+49x | |
| 123705 | Tìm ƯCLN | 6x^3-14x | |
| 123706 | Tìm ƯCLN | x^7+6x^6 | |
| 123707 | Tìm ƯCLN | -12x^4y-9x^3y^2+3x^2y^3 | |
| 123708 | Tìm ƯCLN | 32x-4 | |
| 123709 | Tìm ƯCLN | 32xy-98x^2 | |
| 123710 | Tìm ƯCLN | 15x^2-21x | |
| 123711 | Tìm ƯCLN | 14x^2+10x | |
| 123712 | Tìm ƯCLN | x^2y+x | |
| 123713 | Tìm ƯCLN | 28c-12 | |
| 123714 | Tìm ƯCLN | 38x-2 | |
| 123715 | Tìm ƯCLN | 24x^3+2x^2 | |
| 123716 | Tìm ƯCLN | 16x^5-8x | |
| 123717 | Tìm ƯCLN | 8v^6+2v^5-10v^9 | |
| 123718 | Tìm ƯCLN | 8x^2y-12xy^2+20x^2y^2 | |
| 123719 | Tìm ƯCLN | 12x-2 | |
| 123720 | Tìm ƯCLN | 15w-3wv | |
| 123721 | Tìm ƯCLN | 7b^2+14b | |
| 123722 | Tìm ƯCLN | -6x^4y^5-15x^3y^2+9x^2y^3 | |
| 123723 | Tìm ƯCLN | 45d^3-18d^2 | |
| 123724 | Tìm ƯCLN | 24x^5-56x^3+16x | |
| 123725 | Tìm ƯCLN | 25x^2+15x | |
| 123726 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ( căn bậc hai của 28(x-1))÷( căn bậc hai của 8x^2) | |
| 123727 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+2z+1)/(z^2-2z-3) | |
| 123728 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2+9x+18)/(x^2+6x+8))÷((x^2-3x-18)/(x^2+2x-8)) | |
| 123729 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (7x)/(21x^2-7x) | |
| 123730 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8x)/(48x^2-8x) | |
| 123731 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+4z+4)/(z^2-7z-18) | |
| 123732 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+13x+42)/(x^3+4x^2-12x) | |
| 123733 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+4x-32)/(x^2-8x+16) | |
| 123734 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+5)/(x^3-7x^2+12x) | |
| 123735 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^3-x^2-6x)/(-3x^2-3x+18) | |
| 123736 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x/11-1)/(x-11) | |
| 123737 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-12x+36)/(3x-18) | |
| 123738 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((12a^6)/5)÷(4/(3a)) | |
| 123739 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-5)/(x^2-10x+25) | |
| 123740 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+18x+80)/(x^3+2x^2-48x) | |
| 123741 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-y=8 , 8x-4y=8 | , |
| 123742 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-7x+5 y=-x-7 | |
| 123743 | Tìm Bậc | f(x)=4x^4+3x-2 | |
| 123744 | Tìm Số Hạng 6th | 80 , -40 , 20 , -10 | , , , |
| 123745 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , 25 , 125 , 625 , 3125 | , , , , |
| 123746 | Tìm Số Hạng 7th | 2 , 8 , 32 , 128 , 512 , 2048 | , , , , , |
| 123747 | Tìm Số Hạng 7th | 5 , 25 , 125 , 625 , 3125 | , , , , |
| 123748 | Tìm Số Hạng 8th | 2 , 8 , 32 , 128 , 512 , 2048 | , , , , , |
| 123749 | Tìm Số Hạng 6th | 24 , -6 , 3/2 , -3/8 , 3/32 | , , , , |
| 123750 | Tìm Số Hạng Second | a_n=30-4n | |
| 123751 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (negative infinity,-2) | |
| 123752 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7n-5 | |
| 123753 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2y-5+3y^2 | |
| 123754 | Tìm ƯCLN | 15w+21 | |
| 123755 | Tìm ƯCLN | 30x^2-18x | |
| 123756 | Tìm ƯCLN | 22x-11 | |
| 123757 | Tìm ƯCLN | 30x-6 | |
| 123758 | Tìm ƯCLN | 34x-2 | |
| 123759 | Tìm ƯCLN | 16x-2 | |
| 123760 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x-3 y=-2x+5 | |
| 123761 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-3x+4 y=3x-2 | |
| 123762 | Tìm Số Hạng Third | b(n)=4-6(n-1) | |
| 123763 | Tìm Số Hạng Third | 3/2(-2)^(n-1) | |
| 123764 | Tìm Bậc | f(x)=-5x+7x^5 | |
| 123765 | Tìm Số Hạng Second | d(n)=6-4(n-1) | |
| 123766 | Tìm Số Hạng Second | b(n)=4-6(n-1) | |
| 123767 | Tìm Số Hạng 5th | -3 , -15 , -75 | , , |
| 123768 | Tìm Số Hạng Fourth | 375 , 75 , 15 | , , |
| 123769 | Tìm Trung Vị | 14 , 16 , 18 , 21 , 34 , 60 | , , , , , |
| 123770 | Đơn Giản Phân Số | 6/216 | |
| 123771 | Đơn Giản Phân Số | 120/80 | |
| 123772 | Đơn Giản Phân Số | 42/98 | |
| 123773 | Đơn Giản Phân Số | 93/100 | |
| 123774 | Đơn Giản Phân Số | 3/150 | |
| 123775 | Đơn Giản Phân Số | 15/55 | |
| 123776 | Đơn Giản Phân Số | 30/78 | |
| 123777 | Đơn Giản Phân Số | 24/90 | |
| 123778 | Đơn Giản Phân Số | 32/27 | |
| 123779 | Đơn Giản Phân Số | 42/105 | |
| 123780 | Đơn Giản Phân Số | 24/66 | |
| 123781 | Đơn Giản Phân Số | 50/250 | |
| 123782 | Đơn Giản Phân Số | 290/180 | |
| 123783 | Đơn Giản Phân Số | 70/60 | |
| 123784 | Đơn Giản Phân Số | 9/225 | |
| 123785 | Đơn Giản Phân Số | 21/33 | |
| 123786 | Đơn Giản Phân Số | 12/96 | |
| 123787 | Đơn Giản Phân Số | 72/54 | |
| 123788 | Đơn Giản Phân Số | 46/52 | |
| 123789 | Đơn Giản Phân Số | 48/180 | |
| 123790 | Đơn Giản Phân Số | 2/54 | |
| 123791 | Đơn Giản Phân Số | 20/26 | |
| 123792 | Đơn Giản Phân Số | 17/21 | |
| 123793 | Đơn Giản Phân Số | 12/44 | |
| 123794 | Đơn Giản Phân Số | 11/55 | |
| 123795 | Đơn Giản Phân Số | 28/10 | |
| 123796 | Đơn Giản Phân Số | 7/45 | |
| 123797 | Đơn Giản Phân Số | 360/180 | |
| 123798 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 0=15x^4-x^2+25 | |
| 123799 | Giải x | 12<4x<24 | |
| 123800 | Giải x | -8<2x+16<14 |