Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 123501 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+8=-8x | |
| 123502 | Tìm Biệt Thức | -3x^2-4x-8=0 | |
| 123503 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-x-12=0 | |
| 123504 | Tìm Biệt Thức | -6x^2-3x-2=0 | |
| 123505 | Tìm Biệt Thức | v^2+6v+9=0 | |
| 123506 | Tìm Biệt Thức | r^2+2r+1=0 | |
| 123507 | Tìm Biệt Thức | 9x^2-36x+36=0 | |
| 123508 | Tìm Biệt Thức | d^2-7d+8=0 | |
| 123509 | Tìm Biệt Thức | 2t^2-3t=0 | |
| 123510 | Tìm Biệt Thức | 2p^2+4p+2=0 | |
| 123511 | Tìm Biệt Thức | 2s^2+8s+8=0 | |
| 123512 | Tìm Biệt Thức | x^2+11x+121=x+96 | |
| 123513 | Tìm Biệt Thức | 6x^2+x+12=0 | |
| 123514 | Tìm Biệt Thức | 3x+7=-5x^2-4 | |
| 123515 | Tìm Biệt Thức | 2w^2+4w+2=0 | |
| 123516 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=-3/5 | |
| 123517 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 15x-12y=16 | |
| 123518 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -2x+3y=8 | |
| 123519 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4x^3-5x^2-7x | |
| 123520 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=4x^2-32x+67 | |
| 123521 | Tìm MCNN | -7/(2y) , 14/(7y) | , |
| 123522 | Tìm MCNN | x/(x^2-9) , 4/x , 5/(18-6x) | , , |
| 123523 | Tìm MCNN | 4/x , 3/5 | , |
| 123524 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-2,pi) | |
| 123525 | Tìm MCNN | -2/(5z) , 10/(2z) | , |
| 123526 | Tìm MCNN | 2/(6p+30) ; 6/(p-4) | ; |
| 123527 | Tìm MCNN | 2/(x+3) , 5/(x-2) | , |
| 123528 | Tìm MCNN | 13/(10y^5) , 19/(8y^2) | , |
| 123529 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 75.64 | |
| 123530 | Tìm MCNN | -3/(2x) , 6/(3x) | , |
| 123531 | Tìm MCNN | 14/(4(x+1)) , 7/(4x) | , |
| 123532 | Tìm Số Hạng Cao Nhất | 4p^3-2pq^2+q | |
| 123533 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-5(x+9)^2 | |
| 123534 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x^2+18x-9 | |
| 123535 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(4x)sin(2x) | |
| 123536 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3.5,2.5] | |
| 123537 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,9) union (negative infinity,12) | |
| 123538 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,5) union (5,infinity) | |
| 123539 | Xác định đường Cônic | x^2-4y^2=100 | |
| 123540 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+6=2-3x | |
| 123541 | Tìm Đỉnh | -3x^2+24x-41 | |
| 123542 | Tìm Đỉnh | -(x-1)^2-3 | |
| 123543 | Tìm Đỉnh | -4.9t^2+19.6t+1 | |
| 123544 | Tìm Đỉnh | -2(x-9)^2+200 | |
| 123545 | Tìm Đỉnh | 4x^2-32x+65 | |
| 123546 | Tìm Đỉnh | -2x^2-16x-33 | |
| 123547 | Tìm Đỉnh | 5x^2-20x+13 | |
| 123548 | Tìm Đỉnh | -3/4x^2+9x-18 | |
| 123549 | Tìm Đỉnh | 64x-16x^2 | |
| 123550 | Tìm Đỉnh | 2(x-2)^2+5 | |
| 123551 | Tìm Đỉnh | x^2+14x+54 | |
| 123552 | Tìm Đỉnh | 2(x-5)^2-3 | |
| 123553 | Tìm Đỉnh | x^2+14x+55 | |
| 123554 | Tìm Đỉnh | -2x^2+12x-13 | |
| 123555 | Tìm Đỉnh | -16t^2+80t | |
| 123556 | Tìm Đỉnh | -x^2-4x-11 | |
| 123557 | Tìm Đỉnh | 4x^2-24x+41 | |
| 123558 | Tìm Đỉnh | -4.9x^2-22.4x-25.6 | |
| 123559 | Tìm Đỉnh | x^2+8x-21 | |
| 123560 | Tìm Đỉnh | (x-4)^2+5 | |
| 123561 | Tìm Đỉnh | -2(x-2)^2+4 | |
| 123562 | Tìm Đỉnh | -x^2-8x-10 | |
| 123563 | Giải Hệ chứa @WORD | x+2y<=2x+y>=0 | |
| 123564 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 5 của -3x<1 | |
| 123565 | Giải Hệ chứa @WORD | x<=-3y<5/3x+2 | |
| 123566 | Tìm hàm ngược | [[-1,4],[0,-8]] | |
| 123567 | Tìm hàm ngược | [[1,6],[1,9]] | |
| 123568 | Tìm Tích Phân | logarit tự nhiên của 2x | |
| 123569 | Giải Hệ chứa @WORD | y<x^2+6y>x^2-4 | |
| 123570 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 2 của 2m> logarit cơ số 2 của m+5 | |
| 123571 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0.5 , 0.6 , 0.8 , 0.9 , 0.9 , 1.2 , 0.5 , 1.1 , 1.4 | , , , , , , , , |
| 123572 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 25x^2+49y^2 | |
| 123573 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^6+9 | |
| 123574 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 5-4x-x^2 | |
| 123575 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3-6x-x^2 | |
| 123576 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=4x^2+12x+9 | |
| 123577 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (7,9) | |
| 123578 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) , (7,8) | |
| 123579 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,-2) , (4,-6) | , |
| 123580 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,0) , (-3,-1) | |
| 123581 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (3,3) | |
| 123582 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,- căn bậc hai của 6) , ( căn bậc hai của 21,0) | |
| 123583 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,0) , (-2,1) | |
| 123584 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0)^2+(y+4)^2=16 | |
| 123585 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3+4+3+3-2 | |
| 123586 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | p(x)=x^3+4x^2-8x-6 ; a=-2 | ; |
| 123587 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư | P(x)=x^3+4x^2-8x-6 ; a=-2 | ; |
| 123588 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=4x^2-8x | |
| 123589 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=30t-16t^2 | |
| 123590 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/2x^2-11x+6 | |
| 123591 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=pi-x^2 | |
| 123592 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+10x | |
| 123593 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=3x+4y | |
| 123594 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=3x+6y | |
| 123595 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=2x+4y | |
| 123596 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=8x^2+16x-2 | |
| 123597 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^3-12x+4 | |
| 123598 | Tìm Tập Xác Định | 10x+20=0 | |
| 123599 | Tìm Tập Xác Định | -3x^2-2x=4x+2y | |
| 123600 | Tìm Tập Xác Định | -5x-3y=2x+2y |