Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 123301 | Hoàn thành Bình Phương | -2x^2-12x-17 | |
| 123302 | Hoàn thành Bình Phương | u^2+6u | |
| 123303 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+14x=-5 | |
| 123304 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-12x+45 | |
| 123305 | Hoàn thành Bình Phương | m^2-16m+ | |
| 123306 | Hoàn thành Bình Phương | 6x-x^2-7 | |
| 123307 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x-7)^2=32 | |
| 123308 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2+12x+9=4 | |
| 123309 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2-1=63 | |
| 123310 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-1=80 | |
| 123311 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-1/2)^2=121/4 | |
| 123312 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2+4x+1=16 | |
| 123313 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-9=-171 | |
| 123314 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+4)^2=100 | |
| 123315 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-63=0 | |
| 123316 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x+1)^2=16 | |
| 123317 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-2=-149 | |
| 123318 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-5=-152 | |
| 123319 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x-1)^2=16/25 | |
| 123320 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-38=0 | |
| 123321 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (8x+19)^2=45 | |
| 123322 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-9=-156 | |
| 123323 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-3=-53 | |
| 123324 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3y+17)^2=50 | |
| 123325 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-60=0 | |
| 123326 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 27-y^2=0 | |
| 123327 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-135=0 | |
| 123328 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-4)^2=19 | |
| 123329 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -2x^2=-98 | |
| 123330 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-200=-20 | |
| 123331 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5y+2)^2-32=0 | |
| 123332 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+15)^2=289 | |
| 123333 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+3)^2-3=0 | |
| 123334 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-2)^2=30 | |
| 123335 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-8x=242 | |
| 123336 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x+15)^2=48 | |
| 123337 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-5)^2=21 | |
| 123338 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (6y+13)^2=50 | |
| 123339 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -2(x+7)^2=-200 | |
| 123340 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+7/2)^2=81/4 | |
| 123341 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2-14y+49=-4 | |
| 123342 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2-30=0 | |
| 123343 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x-2)^2=36 | |
| 123344 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-7=-154 | |
| 123345 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5y+2)^2-112=0 | |
| 123346 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (8x+20)^2=18 | |
| 123347 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-250=0 | |
| 123348 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-15=110 | |
| 123349 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+35=105 | |
| 123350 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-81=0 | |
| 123351 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x+2)^2=10 | |
| 123352 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y<6x-11 , (4,7) | , |
| 123353 | Xác Định Dãy | 7 , 8 , 9 , 10 , 11 | , , , , |
| 123354 | Xác Định Dãy | 8 , 12 , 18 , 27 | , , , |
| 123355 | Xác Định Dãy | 7 , 16 , 25 , 34 | , , , |
| 123356 | Xác Định Dãy | 1/3 , 2/9 , 4/27 , 8/81 , 16/243 | , , , , |
| 123357 | Xác Định Dãy | 8 , 20 , 50 , 125 | , , , |
| 123358 | Xác Định Dãy | 7 , -7 , 7 , -7 | , , , |
| 123359 | Xác Định Dãy | -10 , -4 , 2 , 8 | , , , |
| 123360 | Xác Định Dãy | 0 , 8 , 16 , 24 , 32 | , , , , |
| 123361 | Xác Định Dãy | 5 , -30 , 180 , -1080 | , , , |
| 123362 | Xác Định Dãy | -162 , 54 , -18 , 6 | , , , |
| 123363 | Xác Định Dãy | 13 , 19 , 25 , 31 | , , , |
| 123364 | Xác Định Dãy | 3 , 4 , 5 , 6 | , , , |
| 123365 | Xác Định Dãy | 250 , -50 , 10 , -2 | , , , |
| 123366 | Xác Định Dãy | 10 , -80 , 640 , -5120 | , , , |
| 123367 | Xác Định Dãy | 24 , 20 , 16 , 12 | , , , |
| 123368 | Xác Định Dãy | 17 , 22 , 27 , 32 | , , , |
| 123369 | Xác Định Dãy | 6 , 10 , 14 , 18 | , , , |
| 123370 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x+2)^6 | |
| 123371 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4x-5y)^4 | |
| 123372 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a-b)^8 | |
| 123373 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m+3n)^13 | |
| 123374 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (q-r)^6 | |
| 123375 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-9)^3 | |
| 123376 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+2a)^5 | |
| 123377 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+2i)^4 | |
| 123378 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/5x-7 | |
| 123379 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/5x-8 | |
| 123380 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | p(x)=(4x-16)-(-11+2x) | |
| 123381 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (6y-11)^4 | |
| 123382 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2-i)^5 | |
| 123383 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (v+w)^5 | |
| 123384 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=4x-(1+3x)/8 | |
| 123385 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1- căn bậc hai của 13 , 1+ căn bậc hai của 13 | , |
| 123386 | Tìm tung độ gốc | y-11=0 | |
| 123387 | Tìm hàm ngược | -7cos(6x) | |
| 123388 | Tìm hàm ngược | 2 căn bậc ba của x+19 | |
| 123389 | Tìm hàm ngược | 2-5x | |
| 123390 | Tìm hàm ngược | 8-x | |
| 123391 | Tìm hàm ngược | (x-5)/2 | |
| 123392 | Tìm hàm ngược | 1/3x-2 | |
| 123393 | Tìm hàm ngược | 49/(x^2) | |
| 123394 | Tìm hàm ngược | (x+5)/(x-4) | |
| 123395 | Tìm hàm ngược | (3x)/(x-6) | |
| 123396 | Tìm hàm ngược | (3x-4)/(5-x) | |
| 123397 | Tìm Đạo Hàm Second | y=(8x^3)/3-7x | |
| 123398 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -375 | |
| 123399 | Tìm Nguyên Hàm | 1-cos(x)^2 | |
| 123400 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | (sin(x))/(cos(x))+(cos(x))/(sin(x)) |