Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 123201 | Tìm ƯCLN | 20 , 24 , 40 | , , |
| 123202 | Tìm ƯCLN | 51x^5y^3 , 120xy^2 , 84x^2y^2 | , , |
| 123203 | Tìm ƯCLN | 63x^3 , -21x^4 , 7x^5 | , , |
| 123204 | Tìm ƯCLN | 12x^3 , -6x^4 , 3x^5 | , , |
| 123205 | Tìm ƯCLN | 28 , 48 | , |
| 123206 | Tìm ƯCLN | -15x^3 , 10x^4 | , |
| 123207 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(x)^2=1/3 | |
| 123208 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(t)=-3/5 | |
| 123209 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(0)=4/5 | |
| 123210 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(t)=-3/5 | |
| 123211 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x+4)/(-2x-6) | |
| 123212 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=2x^2-9x | |
| 123213 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=7x^2-4 | |
| 123214 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2+16x+30 | |
| 123215 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=5x^2-10x+9 | |
| 123216 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+10x-9 | |
| 123217 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2-32x+2 | |
| 123218 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-6x+12 | |
| 123219 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+7x+2 | |
| 123220 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-18x+97 | |
| 123221 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-9x^2-162x-731 | |
| 123222 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2-18x+30 | |
| 123223 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2+6x-8 | |
| 123224 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-6x-8 | |
| 123225 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2-24x+45 | |
| 123226 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r+s)^5 | |
| 123227 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (z-4)^7 | |
| 123228 | Tìm MCNN | y+(y-3)/3 | |
| 123229 | Tìm MCNN | 3/(6x^2)+x/(3x^2+12x) | |
| 123230 | Tìm MCNN | (2x)/(x^2+3x-10)-(4x)/(x^2-7x+10) | |
| 123231 | Tìm MCNN | 5/(3x-3)(7x)/(4x-4) | |
| 123232 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (s+t)^6 | |
| 123233 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2y+7x=-5 5y-7x=12 | |
| 123234 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+4y=-14 3x+6y=6 | |
| 123235 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-16x^2-225=0 | |
| 123236 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(x)=1 | |
| 123237 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | y^3+5y^2-25y-125=0 | |
| 123238 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-18x+162=0 | |
| 123239 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3(x-4)^(2/3)=48 | |
| 123240 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3+36x=0 | |
| 123241 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2x^2+x+4=0 | |
| 123242 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+29x^2+100=0 | |
| 123243 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | y^3+125=0 | |
| 123244 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(3theta)=-1 | |
| 123245 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^6-124x^3-125=0 | |
| 123246 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 9x^2-63x=0 | |
| 123247 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 18x^3+15x^2-x-2=0 | |
| 123248 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+10)^5=70 | |
| 123249 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 83960.11 | |
| 123250 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.866 | |
| 123251 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.52941176 | |
| 123252 | Tìm Đối Xứng | (5x^2)/(x^2-4) | |
| 123253 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+3x^3-7x-6 | |
| 123254 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+8x^3+7x^2-40x-60 | |
| 123255 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -3x-4y=-3 | |
| 123256 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 6x-3y=4 | |
| 123257 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2+5y=2 | |
| 123258 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (3x-y)/5=4 | |
| 123259 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^3-7x=1 | |
| 123260 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+5y=2 | |
| 123261 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2=6x+4 | |
| 123262 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+5y=6 | |
| 123263 | Viết ở dạng một Hàm Số của v | P^-1(v)=1/2v-7 | |
| 123264 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h(x)=(-5x+18)^4 | |
| 123265 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2x<=x+3 | |
| 123266 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-9,3] | |
| 123267 | Viết ở dạng một Hàm Số của p | p^-1(v)=1/2v-7 | |
| 123268 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 6x-3y=4 | |
| 123269 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.5*10^-9)(1.5*10^3) | |
| 123270 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.06*10^5)÷5.3*10^-2 | |
| 123271 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^-5)/(9.24*10^-6) | |
| 123272 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.5*10^4)/(5*10^6) | |
| 123273 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (940)*(2*10^3) | |
| 123274 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (95)*(3*10^4) | |
| 123275 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | -3x^3+40x^2-144x+128 | |
| 123276 | Tìm Số Dư | (x^4-12x^2-7)÷(x+3) | |
| 123277 | Tìm Số Dư | (3x^5-x^4+4x^2-51)/(x^2+1) | |
| 123278 | Tìm dy/dx | ysin(2x)=xcos(2y) | |
| 123279 | Tìm dy/dx | x^4+y^4=82 | |
| 123280 | Tìm dy/dx | x^3+y^3=4 | |
| 123281 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của xy=8+x^2y | |
| 123282 | Tìm dy/dx | x^8+y^7=9 | |
| 123283 | Tìm dx/dy | xy+3=y | |
| 123284 | Tìm dx/dy | x^2-2xy=6 | |
| 123285 | Tìm dx/dy | y=29^x | |
| 123286 | Tìm dx/dy | y=(6x-5)^2(3-x^5)^2 | |
| 123287 | Tìm dx/dy | 2x^3y+3xy^3=5 | |
| 123288 | Tìm dx/dy | x^2y-y^2=6 | |
| 123289 | Tìm dx/dy | x^5y^2-x^5y+2xy^3=0 | |
| 123290 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(240) | |
| 123291 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(-(5pi)/3) | |
| 123292 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | tan((9pi)/6) | |
| 123293 | Tìm dh/dv | h=33(10 căn bậc hai của v-v+10.45) | |
| 123294 | Tìm dv/dH | H=33(10 căn bậc hai của v-v+10.45) | |
| 123295 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 41/17 | |
| 123296 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.590 | |
| 123297 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.875 | |
| 123298 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.125 | |
| 123299 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 150.72 | |
| 123300 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.82 |