Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
123001 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu căn bậc hai của x^2-x+1
123002 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu căn bậc hai của x^2-5x+9
123003 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 80x-0.4x^2
123004 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -6t^2+2t-1
123005 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 72x-16x^2
123006 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 60x-0.2x^2
123007 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 9-2x-x^2
123008 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu -8t^2+6t-1
123009 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 116t-16t^2
123010 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu 100x-0.2x^2
123011 Tìm Đỉnh 3(x-2)^2-5
123012 Tìm Đỉnh -3(x+1)^2+5
123013 Tìm Đỉnh -4x^2-48x-128
123014 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,1) union (1,infinity)
123015 Vẽ đồ thị Khoảng (-2,0) union (-1,1)
123016 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -x^2-14x-49=0
123017 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị sin(x)=-1/2
123018 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị x^3-5x^2-12x=-36
123019 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị x^3-3x^2-18x=-40
123020 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -(3/2)^x+12=2x-3
123021 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -5x^3-4x^2+10x=0
123022 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -x^3+2x^2+1=0
123023 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -x^3-3x-2=0
123024 Tìm Đỉnh (x-5)^2+2
123025 Tìm Đỉnh 3x^2-24x+53
123026 Tìm Đỉnh 1/2x^2+3x+3/2
123027 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 1/10x^2-10=0
123028 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 8-4x=2x-4
123029 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 1/11x^2-11=0
123030 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=-0.04x^2+1.56x
123031 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=36t-16t^2
123032 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=36-x^2
123033 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=5x^2-30x+50
123034 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu z=3x+5y
123035 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu h=-16t^2+80t
123036 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=1/5x^2-12x+27
123037 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu y=2x^2-4x-13
123038 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=7 , (3,3) ,
123039 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=6 , b=7 ,
123040 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=6 , (2,2) ,
123041 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-9/16 , (-8,16) ,
123042 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,5) , m=1 ,
123043 Tìm Tập Xác Định (5x-2y)/3=1
123044 Tìm Tập Xác Định y = cube root of 2x-9
123045 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-7.5,1) , (-9.5,4)
123046 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (8,-6) , (5,0) ,
123047 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (12,5) , (-12,-2) ,
123048 Tìm Trục Đối Xứng y=-2x^2-4x+2
123049 Tìm Trục Đối Xứng y=5x^2+3x
123050 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+x-3
123051 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-10x+40
123052 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2+7x-3
123053 Tìm Trục Đối Xứng y=-2x^2+32x-132
123054 Tìm Trục Đối Xứng y=(x+1)^2-36
123055 Tìm Trục Đối Xứng y=-2(x-2)(x-5)
123056 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2-8
123057 Tìm f(g(x)) f(x)=x+19 , g(x)=x-19 ,
123058 Tìm g(f(x)) f(x)=x+19 , g(x)=x-19 ,
123059 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho -p+60=-h+10 , 0 ,
123060 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho f(3)=1/3(6)^3
123061 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho h-(h^2-1)÷2 ; h=-1 ;
123062 Tìm Tam Thức Chính Phương n^2-14n+c
123063 Tìm Tam Thức Chính Phương q^2-4q+c
123064 Tìm Tam Thức Chính Phương m^2-26m
123065 Tìm Tam Thức Chính Phương r^2-8r
123066 Tìm Tam Thức Chính Phương (m+2)(m-7)
123067 Tìm Tam Thức Chính Phương z^2-2z+c
123068 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho cos(x) , x=pi/2 ,
123069 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai -4.9t^2+33.6t+4.9
123070 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai (7x-3)(2x-5)
123071 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 12x^2-72x+77
123072 Kết Hợp 4m-2+(-8m)
123073 Kết Hợp căn bậc hai của 243x^3+10x căn bậc hai của 3x
123074 Kết Hợp căn bậc hai của 8z^3+8z căn bậc hai của 2z
123075 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^3+6x^2-40x-192
123076 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+4x^3-7x^2-8x+10
123077 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (x^2-1)/(x^3+x^2+x)
123078 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha m(t)=7cos(t+3)
123079 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=-1/2sin(3t-2pi)
123080 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=2tan(4x-32)
123081 Tìm Các Thừa Số Có Thể 152
123082 Tìm Số Hạng 5th 7640 , 764 , 76.4 , 7.64 , , ,
123083 Tìm Bậc f(x)=-2x+7x^3
123084 Xác định nếu đó là một Đa Thức (5y^3)/(x^2)+4x
123085 Xác định nếu đó là một Đa Thức 1/5a^3-3/5a^2+4/5a
123086 Xác định nếu đó là một Đa Thức 3y^2-2
123087 Tìm Khoảng Biến Thiên y=3x^2-12x+14
123088 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị y=5x+2 y=-x+8
123089 Tìm ƯCLN 36x-18
123090 Tìm ƯCLN 4n^9+14n^6-16n^3
123091 Tìm ƯCLN 42x^2+18x
123092 Tìm ƯCLN a^7b-a^10
123093 Tìm ƯCLN 63x^12-35x^6
123094 Tìm ƯCLN 27x-3
123095 Tìm ƯCLN 36x-6
123096 Tìm ƯCLN 25x^3-5xy^2+15x^2y
123097 Tìm ƯCLN 24x-6
123098 Tìm ƯCLN 6x^2yz+2xy^2z-4xyz
123099 Tìm ƯCLN 42x^2+12x
123100 Tìm ƯCLN 64d^5-24d^2
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.