Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 122901 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 5x(x-3y) | |
| 122902 | Tìm Đối Xứng | y=x^4-2x^2-8 | |
| 122903 | Tìm Đối Xứng | y^2=x^2+15 | |
| 122904 | Tìm Đối Xứng | y^2=x^2+18 | |
| 122905 | Tìm Đối Xứng | y^2=x^2+13 | |
| 122906 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 11-2)/( căn bậc hai của 11+2) | |
| 122907 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(2- căn bậc hai của 3) | |
| 122908 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(8- căn bậc hai của 5) | |
| 122909 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 2x) | |
| 122910 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(6- căn bậc hai của 2) | |
| 122911 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 5) | |
| 122912 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 2) | |
| 122913 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | y/( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của y) | |
| 122914 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 9/( căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 3) | |
| 122915 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (6+ căn bậc hai của 15)/(5- căn bậc hai của 15) | |
| 122916 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(9- căn bậc hai của 2) | |
| 122917 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2) | |
| 122918 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 15/( căn bậc ba của 25) | |
| 122919 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 122920 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(1+ căn bậc hai của 2) | |
| 122921 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 13- căn bậc hai của 3) | |
| 122922 | Tính Căn Bậc Hai | -25 | |
| 122923 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 2^x-2 | |
| 122924 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = square root of 9x-63+4 | |
| 122925 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|6x| | |
| 122926 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-6x^2 | |
| 122927 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=1/3x^3 | |
| 122928 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=- căn bậc hai của 3x+2 | |
| 122929 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-7)^3 | |
| 122930 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 16x^4-72x^3+113x^2-44x+5 | |
| 122931 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[0,-3],[2,5],[3,9]] | |
| 122932 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 1/6÷(5/8) | |
| 122933 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 64 2/3 | |
| 122934 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3y=3 | |
| 122935 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5/7x+6 | |
| 122936 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+6y=2 | |
| 122937 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+3y=16 | |
| 122938 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x+2 | |
| 122939 | Tìm MCNN | 5x+25 , x+5 | , |
| 122940 | Tìm MCNN | (3a)/(5b^2) , 2/(10a^3b) | , |
| 122941 | Tìm MCNN | -3/(2y) , 6/(3y) | , |
| 122942 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 8x+9y=10 | |
| 122943 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6y=5x+1 | |
| 122944 | Tìm MCNN | x/(x^2-9) , 6/x , 5/(18-6x) | , , |
| 122945 | Tìm Biệt Thức | 8x^2-3x+7=0 | |
| 122946 | Tìm Biệt Thức | 9s^2+6s+1=0 | |
| 122947 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-6x+4=0 | |
| 122948 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-8x+5=0 | |
| 122949 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-9x+4=0 | |
| 122950 | Tìm Biệt Thức | 2v^2+8v+8=0 | |
| 122951 | Tìm Biệt Thức | 2w^2+8w+8=0 | |
| 122952 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+15x=-30 | |
| 122953 | Tìm Biệt Thức | 3t^2-4t=0 | |
| 122954 | Tìm Biệt Thức | 3w^2+6w+3=0 | |
| 122955 | Tìm Biệt Thức | 3x^2=6x-11 | |
| 122956 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-8x+9=0 | |
| 122957 | Tìm Biệt Thức | 4x^2+10x-6=0 | |
| 122958 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-3x+4=0 | |
| 122959 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-8=4x^2+7x | |
| 122960 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-2x+6=0 | |
| 122961 | Tìm Biệt Thức | v^2+4v+4=0 | |
| 122962 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-7x+8=0 | |
| 122963 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x^3+6x^2-10x+4 | |
| 122964 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | p(x)=-pix^6+x^5-x^4-x+9 | |
| 122965 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=6x^3 | |
| 122966 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-x^7+bx^3+c | |
| 122967 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+8)^2-1 | |
| 122968 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=1/4x^2-x+9 | |
| 122969 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+12x+41 | |
| 122970 | Tìm BCNN | 10x^2 , 30xy^2 | , |
| 122971 | Tìm BCNN | 25x^2-4 , 3x^2-10x-8 | , |
| 122972 | Tìm BCNN | 6(x^2-4) , 2x(x+2) | , |
| 122973 | Tìm BCNN | 3 , 5 , 2 | , , |
| 122974 | Tìm BCNN | 5 , 2 , 15 | , , |
| 122975 | Tìm BCNN | t^2-25 , t+5 | , |
| 122976 | Tìm BCNN | y^2 , y+3 | , |
| 122977 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[3,1],[4,2],[5,3]] | |
| 122978 | Tìm Trục Đối Xứng | g(x)=2/3x(x+8) | |
| 122979 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(x+y)+sin(x-y)=2cos(x)sin(y) | |
| 122980 | Giải Hệ chứa @WORD | y<3x-1y>|x-2| | |
| 122981 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit của x-3<2 | |
| 122982 | Tìm hàm ngược | [[-2,5],[1,-2]] | |
| 122983 | Tìm hàm ngược | [[1,2],[3,7]] | |
| 122984 | Tìm hàm ngược | [[5,10],[2,4]] | |
| 122985 | Tìm hàm ngược | [[8,3],[9,4]] | |
| 122986 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 2 , 4 , 6 , 4 | , , , , |
| 122987 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 128 , 96 , 72 , 54 | , , , |
| 122988 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 4x^8+16 | |
| 122989 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | y^3+2y^2+16y+32 | |
| 122990 | Tìm hàm ngược | [[1,2],[-2,4]] | |
| 122991 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 23 , 79 , 81 , 10 , 62 | , , , , |
| 122992 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 10 , 10 , 10 , 6 , 7 , 8 | , , , , , , |
| 122993 | Tìm Tích Phân | sec(x)^4 | |
| 122994 | Tìm hàm ngược | [[1,5],[1,10]] | |
| 122995 | Giải Hệ chứa @WORD | 1<3x-2<4 | |
| 122996 | Giải Hệ chứa @WORD | 6x-2y<106x+3y>=15 | |
| 122997 | Giải Hệ chứa @WORD | 3x+2y>=-2x+2y<=2 | |
| 122998 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 3 của x>2 | |
| 122999 | Chứng mình Đẳng Thức | (cos(x)-sin(x))^2=1-2sin(x)cos(x) | |
| 123000 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2+8x-6 |