Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 122701 | Xác định nếu Tuyến Tính | 4m^2-3m=n | |
| 122702 | Xác định nếu Tuyến Tính | 4y=-8 | |
| 122703 | Xác định nếu Tuyến Tính | (9+y)^2-y^2=-x+2 | |
| 122704 | Xác định nếu Tuyến Tính | 7x+3(y+x)=5 | |
| 122705 | Xác định nếu Tuyến Tính | 11x-7(y+x)=4 | |
| 122706 | Xác định nếu Tuyến Tính | 7x(y+2)=3-7y(11-x) | |
| 122707 | Xác định nếu Tuyến Tính | (-11+y)^2-y^2=-9x+3 | |
| 122708 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.75592894 | |
| 122709 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(7x)/(x-2) | |
| 122710 | Tìm Đường Chuẩn | x=1/19y^2 | |
| 122711 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 3x+4y=7 , (-2/3,7/8) | , |
| 122712 | Tìm Hiệu Thương | f(x) = square root of 17x | |
| 122713 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=15x+6.5 | |
| 122714 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-4x^2-24x-34 | |
| 122715 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2+3x+4 | |
| 122716 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+6x+16 | |
| 122717 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+12x+38 | |
| 122718 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-7x+5 | |
| 122719 | Nhân Các Ma Trận | B=[[7,-5],[7,-9]]C=[[2,-6],[5,8]] | |
| 122720 | Nhân Các Ma Trận | [[-4],[5],[9]]*[[0],[7],[8]] | |
| 122721 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(x)=1/5 | |
| 122722 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | tan(x)=1/5 | |
| 122723 | Tìm Tiêu Điểm | ((x+13)^2)/400+((y+6)^2)/625=1 | |
| 122724 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 34.25 | |
| 122725 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.94736842 | |
| 122726 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.18033988 | |
| 122727 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.485 | |
| 122728 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7x^2+4x-8=14 | |
| 122729 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 36x^4=85x^2-49 | |
| 122730 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5y-10x=45 -3y+10x=-5 | |
| 122731 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -9x+4y=6 9x+5y=-33 | |
| 122732 | Tìm MCNN | (a^5)/(a^2+4a+4)-6/(a^2-3a-10) | |
| 122733 | Tìm MCNN | 2/(n+8)+4/(n+1) | |
| 122734 | Tìm MCNN | (5a)/(24cf^4)+a/(36bc^4f^3) | |
| 122735 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (-3x^2+y)^5 | |
| 122736 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2u-v)^6 | |
| 122737 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-2,0) | |
| 122738 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [2,5) | |
| 122739 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.4*10^2)(1.5*10^-5) | |
| 122740 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.8*10^-3)(4*10^-4) | |
| 122741 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9*10^2)÷3*10^12 | |
| 122742 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.6*10^-5)(4.8*10^8) | |
| 122743 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.8*10^-6)÷1.4*10^-2 | |
| 122744 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+y^3=27 | |
| 122745 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=7y^2+4 | |
| 122746 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -f(x)=4x^2+4x-3 | |
| 122747 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y^3=27 | |
| 122748 | Viết ở dạng một Hàm Số của B | A=1/2h(B+b) | |
| 122749 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-4.9t^2+25t | |
| 122750 | Viết ở dạng một Hàm Số của f | h=f^2+2g | |
| 122751 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=-4.9t^2+25t | |
| 122752 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+11x^2-5x-55 | |
| 122753 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | p(x)=7x^3-x^2-7x+1 | |
| 122754 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3-25x^2-25x+625 | |
| 122755 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^3+7x^2-29x-35 | |
| 122756 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=x^3-6x^2-135x | |
| 122757 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 8x^2-15+5x^5 | |
| 122758 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3w^3+7w^2-4w+3)÷(w+3) | |
| 122759 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^3+2+11x+20x^2)÷(2x+1) | |
| 122760 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-2x+6)/(2x-3) | |
| 122761 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (y^3+3y^2+8)/(y-2) | |
| 122762 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-15x^3+37x^2-8x-6)/(3x-5) | |
| 122763 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3-7x^2+9x+10)/(3x+2) | |
| 122764 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-4x^2-28x)÷(4x) | |
| 122765 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-13x-48)/(x+3) | |
| 122766 | Tìm Góc Tham Chiếu | (28pi)/9 | |
| 122767 | Tìm Góc Tham Chiếu | -525 | |
| 122768 | Tìm Bậc | 3s^3t^3 | |
| 122769 | Tìm Bậc | 22a^4b^7 | |
| 122770 | Tìm Bậc | 4x^4+6x^3-2-x^4 | |
| 122771 | Tìm Bậc | 8x^3y^2-10xy+4x^2y^2+3 | |
| 122772 | Tìm Bậc | 15x^5z^2-7y | |
| 122773 | Tìm Bậc | -9^11y^5 | |
| 122774 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18x^3-3x^2+x-1)/(x^2-4) | |
| 122775 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-12x+35)÷(x-7) | |
| 122776 | Tìm Góc Tham Chiếu | -8pi | |
| 122777 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(14pi)/5 | |
| 122778 | Tìm Bậc | 3x^10 | |
| 122779 | Tìm Bậc | -7x^5 | |
| 122780 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 36x-x^3 | |
| 122781 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3-8x-x^2 | |
| 122782 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-9x+3 | |
| 122783 | Hoàn thành Bình Phương | x^2+20x-4=0 | |
| 122784 | Hoàn thành Bình Phương | t^2+20t | |
| 122785 | Hoàn thành Bình Phương | m^2+2m | |
| 122786 | Hoàn thành Bình Phương | 4x^2-24x+31 | |
| 122787 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.41176470 | |
| 122788 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.7 | |
| 122789 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 34/23 | |
| 122790 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 45/13 | |
| 122791 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.7916 | |
| 122792 | Xác Định Dãy | 12 , 13 , 14 , 15 , 16 | , , , , |
| 122793 | Xác Định Dãy | 11 , 8.5 , 6 , 3.5 , 1 | , , , , |
| 122794 | Xác Định Dãy | -7 , -3 , 1 , 5 , 9 | , , , , |
| 122795 | Xác Định Dãy | 1/3 , 3/12 , 9/48 , 27/192 | , , , |
| 122796 | Xác Định Dãy | 9 , 16.8 , 24.6 , 32.4 | , , , |
| 122797 | Xác Định Dãy | 25 , 20 , 15 , 10 | , , , |
| 122798 | Xác Định Dãy | 7 , 8 , 9 , 10 | , , , |
| 122799 | Tìm Đường Vuông Góc | 3x+4y=7 , (-2/3,7/8) | , |
| 122800 | Xác Định Dãy | 2 , 10 , 50 , 250 , 1250 | , , , , |