Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 122801 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+2)^2+64=0 | |
| 122802 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5y+2)^2-48=0 | |
| 122803 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+1)^2=49 | |
| 122804 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-8)^2=-64 | |
| 122805 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2-81=0 | |
| 122806 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 10x^2+9=499 | |
| 122807 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-6x+9=7 | |
| 122808 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x-11)^2=12 | |
| 122809 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 1/4x^2-1=15 | |
| 122810 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -10-3x^2=-310 | |
| 122811 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -3(y+5)^2=-27 | |
| 122812 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x+1)^2=64 | |
| 122813 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-8=56 | |
| 122814 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-4x+4=16 | |
| 122815 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -2(x+6)^2=-200 | |
| 122816 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-9=-84 | |
| 122817 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (y+2)^2+49=0 | |
| 122818 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=676 | |
| 122819 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-8)^2=8 | |
| 122820 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-51=0 | |
| 122821 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 8x^2-4=28 | |
| 122822 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-4)^2=21 | |
| 122823 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2-3=-152 | |
| 122824 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2=144 | |
| 122825 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+5)^2-64=0 | |
| 122826 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2-12x+4=4 | |
| 122827 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (2x-3)^2=30 | |
| 122828 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+6)^2=33 | |
| 122829 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-8)^2=7 | |
| 122830 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2-2=142 | |
| 122831 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 81x^2=4 | |
| 122832 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | tan(405) | |
| 122833 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(2pi) | |
| 122834 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(-120 độ ) | |
| 122835 | Tìm dx/dy | x^2-2xy+y^2-6x+2y=0 | |
| 122836 | Tìm dx/dy | 5x^2+xy+5y^2=11 | |
| 122837 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x/4>=1-x/8 | |
| 122838 | Tìm dx/dy | 6x^2-y^2=7 | |
| 122839 | Tìm dx/dy | 9x^3-y^2-8=0 | |
| 122840 | Tìm dx/dy | xy+3e^y=3e | |
| 122841 | Tìm dx/dy | x^2+4xy+y^2=13 | |
| 122842 | Tìm dx/dy | y=x^0.4 | |
| 122843 | Tìm dx/dy | 4x^3-y^3-5=0 | |
| 122844 | Tìm dx/dy | cos(4y)=x | |
| 122845 | Tìm dy/dx | 9x^3-y^2-8=0 | |
| 122846 | Tìm dy/dx | y=x^0.4 | |
| 122847 | Tìm dy/dx | x^2-2xy+y^2-6x+2y=0 | |
| 122848 | Tìm dy/dx | xy+3e^y=3e | |
| 122849 | Tìm tung độ gốc | y-10=0 | |
| 122850 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | p(x)=16x^4-72x^3+113x^2-44x+5 | |
| 122851 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2i , căn bậc hai của 3 , 4 | , , |
| 122852 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-5 , x=10 | , |
| 122853 | Tìm hàm ngược | 81/(x^2) | |
| 122854 | Tìm hàm ngược | (8x-1)/(3x+1) | |
| 122855 | Tìm hàm ngược | (-12-2x)/3 | |
| 122856 | Tìm hàm ngược | 1/3 logarit của 3x | |
| 122857 | Tìm hàm ngược | 7/(x-2) | |
| 122858 | Tìm hàm ngược | 4x^4 | |
| 122859 | Tìm hàm ngược | 3x^3+7 | |
| 122860 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 6x-24 | |
| 122861 | Tìm hàm ngược | -x^2-6 | |
| 122862 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (w^3-3)^4 | |
| 122863 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (p+q)^2 | |
| 122864 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r-s)^6 | |
| 122865 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u-v)^3 | |
| 122866 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2u-v)^6 | |
| 122867 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (4n+3)^3 | |
| 122868 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3y-1)^4 | |
| 122869 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3-2x)^5 | |
| 122870 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=7 , (4,4) | , |
| 122871 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,-3) , m=-1 | , |
| 122872 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,2) , (5,3) | , |
| 122873 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=6x-16 , f(x)=-x^2 | , |
| 122874 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2y=-5x+7 | |
| 122875 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | -2x+5y=7 | |
| 122876 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x-pi/2) | |
| 122877 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -195 | |
| 122878 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 3500 | |
| 122879 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 765 | |
| 122880 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+10x-26 | |
| 122881 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | g(x)=4x^2+88x | |
| 122882 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x^2-2+4x^8-x | |
| 122883 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -5x^5+3x^3-8 | |
| 122884 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8q^3 | |
| 122885 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^2-5x^3+7x^4-9 | |
| 122886 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=-9(x+5)^2 | |
| 122887 | Tìm Số Dư | (x^3-1)/(x-4) | |
| 122888 | Tìm Số Dư | (4x^3-20x-50)/(x-3) | |
| 122889 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 4 căn bậc hai của x^3 | |
| 122890 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 5ab | |
| 122891 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của y^5)/( căn bậc sáu của y^5) | |
| 122892 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (7^2)^(1/4) | |
| 122893 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 7x | |
| 122894 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 23 | |
| 122895 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 6^2 | |
| 122896 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc bốn của 110)^7 | |
| 122897 | Tìm Trung Điểm | (-3,4) , (5,-2) | |
| 122898 | Tìm Tiêu Điểm | y=-0.25x^2+5 | |
| 122899 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (5a-1)^3 | |
| 122900 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 5(5x+2) |