Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 122601 | Tìm ƯCLN | 10a^2b^2+9ab^2-a^2b | |
| 122602 | Tìm ƯCLN | 24x^4y+21x^3 | |
| 122603 | Tìm ƯCLN | 15k^4+35k^3+20k^2 | |
| 122604 | Tìm ƯCLN | 7y-7 | |
| 122605 | Tìm ƯCLN | 30x-10 | |
| 122606 | Tìm ƯCLN | 25x^2-15x | |
| 122607 | Tìm ƯCLN | 12k^3-30k^4 | |
| 122608 | Tìm ƯCLN | 24x-2 | |
| 122609 | Tìm ƯCLN | -24x^6-4x^4+12x^3+8x^2 | |
| 122610 | Tìm ƯCLN | 16k-24 | |
| 122611 | Tìm ƯCLN | 2c^5d^4-3c^4+4c^3 | |
| 122612 | Tìm ƯCLN | 63+45b | |
| 122613 | Tìm ƯCLN | 40x-5 | |
| 122614 | Tìm ƯCLN | 49s+35t | |
| 122615 | Tìm ƯCLN | 28x-2 | |
| 122616 | Tìm ƯCLN | 12x^2-9x | |
| 122617 | Tìm ƯCLN | -16y^4+12y^2-4y | |
| 122618 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+2z+1)/(z^2-6z-7) | |
| 122619 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+8x+16)/(x^2-3x-28) | |
| 122620 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (6x)/(12x^2-6x) | |
| 122621 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x-3)/(x^2-9)-(2x-3)/(x-3) | |
| 122622 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (10x)/(100x^2-10x) | |
| 122623 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-5x-14)/(x^2+7x+10) | |
| 122624 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-9/(2b^2))÷(15/(-7b^5)) | |
| 122625 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-4)/(x^2+5x+4) | |
| 122626 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-12x+36)/(5x-30) | |
| 122627 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=x-3 , y=2x+1 | , |
| 122628 | Tìm Số Hạng Fourth | 6 , -12 , 24 | , , |
| 122629 | Tìm Số Hạng 5th | -3 , 12 , -48 , 192 | , , , |
| 122630 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 8x^10+2x^5 | |
| 122631 | Tìm ƯCLN | 25x-5 | |
| 122632 | Tìm ƯCLN | 18x-3 | |
| 122633 | Tìm ƯCLN | 36x-2 | |
| 122634 | Tìm ƯCLN | 14x^3+7x^2 | |
| 122635 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2/3x^2+x+1 | |
| 122636 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7xy-(4x)/y | |
| 122637 | Tìm Số Hạng 5th | -160 , -80 , -40 | , , |
| 122638 | Tìm Số Hạng 5th | 162 , 54 , 18 | , , |
| 122639 | Tìm Số Hạng Fourth | 162 , 54 , 18 | , , |
| 122640 | Tìm Trung Vị | 4 , 9 , 6 , 3 , 4 , 2 | , , , , , |
| 122641 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | a_n=17-5n | |
| 122642 | Giải Theo Biến Tùy Ý y | y_n=-5n-5 | |
| 122643 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (x+1)/(x^2+4x+3) | |
| 122644 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x^3-3x^2-105x | |
| 122645 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(-105 độ ) | |
| 122646 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-7) intersect (-4,infinity) | |
| 122647 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=1/4x^4-8x^2 | |
| 122648 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 5^(3x)=2.6 | |
| 122649 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+8=2-5x | |
| 122650 | Tìm Đỉnh | 3x^2-18x+19 | |
| 122651 | Tìm Đỉnh | -x^2+10x-23 | |
| 122652 | Tìm Đỉnh | -3x^2+18x-20 | |
| 122653 | Tìm Đỉnh | -2x^2+24x-67 | |
| 122654 | Tìm Đỉnh | 1/4x^2+2x+3 | |
| 122655 | Tìm Đỉnh | -4x^2-10x-2 | |
| 122656 | Tìm Đỉnh | 2x^2-20x+57 | |
| 122657 | Đơn Giản Phân Số | 16/63 | |
| 122658 | Đơn Giản Phân Số | 330/360 | |
| 122659 | Đơn Giản Phân Số | 14/84 | |
| 122660 | Đơn Giản Phân Số | 48/14 | |
| 122661 | Đơn Giản Phân Số | 54/36 | |
| 122662 | Đơn Giản Phân Số | 19/15 | |
| 122663 | Đơn Giản Phân Số | 15/51 | |
| 122664 | Đơn Giản Phân Số | 30/65 | |
| 122665 | Đơn Giản Phân Số | 156/2652 | |
| 122666 | Đơn Giản Phân Số | 72/75 | |
| 122667 | Đơn Giản Phân Số | 51/68 | |
| 122668 | Đơn Giản Phân Số | 49/42 | |
| 122669 | Đơn Giản Phân Số | 64/289 | |
| 122670 | Đơn Giản Phân Số | 55/73 | |
| 122671 | Đơn Giản Phân Số | 74/24 | |
| 122672 | Đơn Giản Phân Số | 65/56 | |
| 122673 | Đơn Giản Phân Số | 1.5/9 | |
| 122674 | Đơn Giản Phân Số | 30/56 | |
| 122675 | Đơn Giản Phân Số | 7/19 | |
| 122676 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=3x-6 g(x)=x-2 | |
| 122677 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(2)=6 , f(-1)=-3 | , |
| 122678 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 0=33x^4-x^2+9 | |
| 122679 | Giải x | -10<=(7x+17)/2<4 | |
| 122680 | Giải x | 0<=x<=2pi | |
| 122681 | Giải x | -2<8-2x<=-1 | |
| 122682 | Giải x | 6<x+5<=11 | |
| 122683 | Tìm ƯCLN | 147x^7 , -21x^8 , 3x^9 | , , |
| 122684 | Tìm ƯCLN | 30w , 70w | , |
| 122685 | Tìm ƯCLN | 245y^4 , 147y^3 | , |
| 122686 | Tìm ƯCLN | 10x^3yz^3 , 20x^2z^5 , 45xz^3 | , , |
| 122687 | Tìm ƯCLN | 28y^3 , 12y^2 | , |
| 122688 | Tìm ƯCLN | 24 , 14 , 35 | , , |
| 122689 | Tìm ƯCLN | x^2 , -10x | , |
| 122690 | Tìm ƯCLN | 16mn , 24m | , |
| 122691 | Tìm ƯCLN | 8y^9 , 24y^3 | , |
| 122692 | Tìm ƯCLN | 24x^4 , 80x^5 | , |
| 122693 | Tìm ƯCLN | xy^2z^3 , x^2y^2z^2 , x^2y^3 | , , |
| 122694 | Tìm ƯCLN | 30 , 55 | , |
| 122695 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-x^2(x-3)(x+4) | |
| 122696 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 3x-36x^(1/3) | |
| 122697 | Xác định nếu Tuyến Tính | 7x(y+2)=3-7y(9-x) | |
| 122698 | Xác định nếu Tuyến Tính | 9x(y+12)=7-9y(1-x) | |
| 122699 | Xác định nếu Tuyến Tính | 10x(y+5)=7-10y(12-x) | |
| 122700 | Xác định nếu Tuyến Tính | 3y=x^2 |