Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 123101 | Tìm ƯCLN | 4a^3b-8a^2b^2+2ab^3 | |
| 123102 | Tìm ƯCLN | 28b+14b^2+35b^3+7b^5 | |
| 123103 | Tìm ƯCLN | 40x-2 | |
| 123104 | Tìm ƯCLN | 56x^2-28x | |
| 123105 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+2y-15)/(y^2-4y+3) | |
| 123106 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+7)/(x^2-3x-28) | |
| 123107 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((-8b^4)/3)÷(-4/(3b^2)) | |
| 123108 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+9x+8)/(7x^2+56x) | |
| 123109 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(6x^2-3x) | |
| 123110 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (7x)/(35x^2-7x) | |
| 123111 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+12z+35)/(z^3+4z^2-21z) | |
| 123112 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-6x+9)/(4x-12) | |
| 123113 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2)/(-2x+4) | |
| 123114 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+x-6)/(-4x^2-16x-12) | |
| 123115 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (9x)/(54x^2-9x) | |
| 123116 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-11x+30)/(x^2-25)*(x^2+7x+10)/(x^2-4x-12) | |
| 123117 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (12-x)/(x-6) | |
| 123118 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y/(4x^3) | |
| 123119 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-8x^2+8x-2)/(32x^2-4x-6) | |
| 123120 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x)/(8x^2-4x) | |
| 123121 | Tìm Số Hạng 6th | 7640 , 764 , 76.4 , 7.64 | , , , |
| 123122 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (4x^2-16)/(2x-4) | |
| 123123 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+8y+16)/(y^2-5y-36) | |
| 123124 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-81)/(x+9) | |
| 123125 | Tìm ƯCLN | 10x^2-14x | |
| 123126 | Tìm ƯCLN | 20x^2-28x | |
| 123127 | Tìm ƯCLN | 21x^2+14x | |
| 123128 | Tìm Bậc | 10a^5b^4 | |
| 123129 | Tìm Bậc | 2x^2y^2 | |
| 123130 | Tìm Bậc | 4q^2rs^6 | |
| 123131 | Tìm Bậc | 4a^5b^2+2ab^3 | |
| 123132 | Tìm Bậc | 3.78ab^3c^5 | |
| 123133 | Tìm Bậc | 8st^3 | |
| 123134 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(21pi)/4 | |
| 123135 | Tìm Góc Tham Chiếu | -16pi | |
| 123136 | Tìm Góc Tham Chiếu | (41pi)/12 | |
| 123137 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2-7x+3)/(x-2) | |
| 123138 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2+11x-1)/(x+2) | |
| 123139 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^8-1)/(x^6) | |
| 123140 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-8x-10)÷(4x+5) | |
| 123141 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^2+30x+35)/(4x+3) | |
| 123142 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+12x+35)÷(x+7) | |
| 123143 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^3-7x^2-11x+5)÷(4x+5) | |
| 123144 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+2x^3+5x^2+3x)÷(x^2-x) | |
| 123145 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+3x-8)÷(x-5) | |
| 123146 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-3x+1)/(x-4) | |
| 123147 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+3x-8)/(x-5) | |
| 123148 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (11x-6x^2-8)/(3x-1) | |
| 123149 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (10y^3-9y^2+6y-10)÷(2y+3) | |
| 123150 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3+16ix^2+4x+32i)/(x+8i) | |
| 123151 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (14x^3+x^2-30x+13)/(7x-10) | |
| 123152 | Tìm Tiêu Điểm | ((x+8)^2)/169+((y+9)^2)/25=1 | |
| 123153 | Tìm Tiêu Điểm | ((y+11)^2)/(15^2)-((x-7)^2)/(8^2)=1 | |
| 123154 | Tìm Tiêu Điểm | ((x-5)^2)/3+((y-7)^2)/6=1 | |
| 123155 | Tìm Tiêu Điểm | 36x^2+9y^2=324 | |
| 123156 | Giải x | -11<=3/2x-2<=4 | |
| 123157 | Giải x | -8<x-3<2 | |
| 123158 | Giải x | -1<=(7x+11)/6<4 | |
| 123159 | Giải x | -pi/2<2x-pi<pi/2 | |
| 123160 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x^3-10x^2+27x-18 | |
| 123161 | Giải y | 3y<5-2y<7+y | |
| 123162 | Đơn Giản Phân Số | 30/66 | |
| 123163 | Đơn Giản Phân Số | 285/180 | |
| 123164 | Đơn Giản Phân Số | 42/77 | |
| 123165 | Đơn Giản Phân Số | 27/42 | |
| 123166 | Đơn Giản Phân Số | 160/180 | |
| 123167 | Đơn Giản Phân Số | 80/60 | |
| 123168 | Đơn Giản Phân Số | 44/125 | |
| 123169 | Đơn Giản Phân Số | 56/48 | |
| 123170 | Đơn Giản Phân Số | 52/78 | |
| 123171 | Đơn Giản Phân Số | 48/35 | |
| 123172 | Đơn Giản Phân Số | 48/55 | |
| 123173 | Đơn Giản Phân Số | 42/50 | |
| 123174 | Đơn Giản Phân Số | 18/82 | |
| 123175 | Giải n | -1<=n+2<=6 | |
| 123176 | Đơn Giản Phân Số | 256/625 | |
| 123177 | Đơn Giản Phân Số | 88/96 | |
| 123178 | Đơn Giản Phân Số | 570/180 | |
| 123179 | Tìm Đường Chuẩn | x+5y^2=0 | |
| 123180 | Tìm Đường Chuẩn | (x-1)^2=8(y-2) | |
| 123181 | Xác định nếu Tuyến Tính | 10x(y+8)=11-10y(9-x) | |
| 123182 | Xác định nếu Tuyến Tính | 10x+(y+x)=4 | |
| 123183 | Xác định nếu Tuyến Tính | -3y=6 | |
| 123184 | Xác định nếu Tuyến Tính | 11x(y+5)=9-11y(2-x) | |
| 123185 | Xác định nếu Tuyến Tính | 4/x+3/y=2 | |
| 123186 | Xác định nếu Tuyến Tính | 11x-7(y+x)=10 | |
| 123187 | Xác định nếu Tuyến Tính | 4x(y+7)=3-4y(12-x) | |
| 123188 | Tìm Đối Xứng | f(x)=10x^3-x | |
| 123189 | Tìm Đối Xứng | f(x)=9x^3-x | |
| 123190 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-12x^3+36x+x^5 | |
| 123191 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-1.2x+3 | |
| 123192 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x căn bậc hai của 64-x^2 | |
| 123193 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.14733700 | |
| 123194 | Tìm ƯCLN | 35 , 42 | , |
| 123195 | Tìm ƯCLN | 12a , 18abc | , |
| 123196 | Tìm ƯCLN | 105x , 30yx , 75x | , , |
| 123197 | Tìm ƯCLN | -35x^2 , 14x^3 | , |
| 123198 | Tìm ƯCLN | x^2 , x^5 | , |
| 123199 | Tìm ƯCLN | 14 , 28 | , |
| 123200 | Tìm ƯCLN | 4xy^2 , 16xy^3 , 8x^2y^2 | , , |