Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 123601 | Tìm Tập Xác Định | -5x-4y=3x+4y | |
| 123602 | Tìm Tập Xác Định | y=(x-2)/((x+2)(x-2)) | |
| 123603 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 9-3x | |
| 123604 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/3 , b=2/3 | , |
| 123605 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,2) , m=5 | , |
| 123606 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-1) , m=1/5 | , |
| 123607 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=8 , b=3 | , |
| 123608 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -52 | |
| 123609 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 4096 | |
| 123610 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 385 | |
| 123611 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -23 | |
| 123612 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=-2tan(3x-6)+1 | |
| 123613 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=9sin(6pix)+3 | |
| 123614 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2+12w | |
| 123615 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2-18n | |
| 123616 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2+24y | |
| 123617 | Tìm Tam Thức Chính Phương | k^2+9k+c | |
| 123618 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=2x^3-6x^2-18x+3 | |
| 123619 | Tìm Tam Thức Chính Phương | k^2+13k+c | |
| 123620 | Tìm Tam Thức Chính Phương | k^2+5k+c | |
| 123621 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2-9n+c | |
| 123622 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-4)=3(-4)+4 | |
| 123623 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=70e^(-0.5(1))+30 | |
| 123624 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=2(7)-3 | |
| 123625 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(7)=3(4-7) | |
| 123626 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(5)=3 | |
| 123627 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 12 , 0=pi/6d^3 | , |
| 123628 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 34+ căn bậc hai của 7 | |
| 123629 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 21* căn bậc hai của 3 | |
| 123630 | Kết Hợp | căn bậc hai của 32z^3+8z căn bậc hai của 2z | |
| 123631 | Kết Hợp | 5x+7x | |
| 123632 | Kết Hợp | (7y^2-3y)+(8y^2-8y) | |
| 123633 | Kết Hợp | 4x-2y^2+2y^2+2-3x+4-y^2 | |
| 123634 | Kết Hợp | z/5+1/7 | |
| 123635 | Kết Hợp | 4d+6+2d | |
| 123636 | Kết Hợp | căn bậc hai của 243y^3+5y căn bậc hai của 3y | |
| 123637 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2-192x+527 | |
| 123638 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-8x-6 | |
| 123639 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2-168x+405 | |
| 123640 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2-2x-12 | |
| 123641 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+12x-72 | |
| 123642 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=-3x^3+40x^2-144x+128 | |
| 123643 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^2+49)/(x(x+7)^2) | |
| 123644 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 3x^5)/8 | |
| 123645 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | m^2+24m+144 | |
| 123646 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | y^2+9y+81 | |
| 123647 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^4+29x^3+40x^2+7x-12 | |
| 123648 | Tìm ƯCLN | 12x^4 , 6x^3 , 15x^2 | , , |
| 123649 | Tìm ƯCLN | 14 , 55 | , |
| 123650 | Tìm ƯCLN | 45x^2 , -15x^3 , 5x^4 | , , |
| 123651 | Tìm ƯCLN | 32 , 88 | , |
| 123652 | Tìm ƯCLN | 36 , 15 | , |
| 123653 | Tìm ƯCLN | 28a^4b^2 , 14a^3 , 42a^2b^5 | , , |
| 123654 | Tìm ƯCLN | 15 45 | |
| 123655 | Tìm ƯCLN | 4x^2y^3 , 18xy^4 , 10xz^2 | , , |
| 123656 | Tìm ƯCLN | -15x^6y^3 , 45xy^3 | , |
| 123657 | Tìm ƯCLN | -35x^3 , 14x^4 | , |
| 123658 | Tìm ƯCLN | y^6 , y^7 , y^8 | , , |
| 123659 | Tìm ƯCLN | 60jk , 45jkm | , |
| 123660 | Tìm ƯCLN | 4st , 12s | , |
| 123661 | Tìm ƯCLN | 14x^2 , 1 , 7x^4 | , , |
| 123662 | Tìm ƯCLN | 24 , 48 | , |
| 123663 | Tìm ƯCLN | a^4b , 8a^3b^2 | , |
| 123664 | Tìm ƯCLN | -10x^2 , 14x^3 | , |
| 123665 | Tìm ƯCLN | 54 27 | |
| 123666 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(x^2+3x-18)/(x-6) | |
| 123667 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x căn bậc hai của 3-x^2 | |
| 123668 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^3-5x | |
| 123669 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^2(x-3)^3(x+4) | |
| 123670 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^3-9x | |
| 123671 | Xác định nếu Tuyến Tính | -3x+(y+x)=3 | |
| 123672 | Xác định nếu Tuyến Tính | 6/x-5/y=2xy | |
| 123673 | Xác định nếu Tuyến Tính | -10x+11(y+x)=10 | |
| 123674 | Xác định nếu Tuyến Tính | -3x+10(y+x)=3 | |
| 123675 | Xác định nếu Tuyến Tính | 11x(y+8)=7-11y(12-x) | |
| 123676 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=(2x+5)^2 | |
| 123677 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=7*4x | |
| 123678 | Xác định nếu Tuyến Tính | 13y=1/3x+5 | |
| 123679 | Xác định nếu Tuyến Tính | 11x(y+9)=1-11y(12-x) | |
| 123680 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 24 , 3 , 29 , 24 , 8 , 38 , 62 | , , , , , , |
| 123681 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 38 , 39 , 53 , 42 , 53 , 43 , 37 , 44 | , , , , , , , |
| 123682 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.17310305 | |
| 123683 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.54373033 | |
| 123684 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^4+2x^3-6x^2-14x-1)/(3x+1) | |
| 123685 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-3x^2-18x-8)/(x-4) | |
| 123686 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^4+3x^3+13x^2-x-5)/(3x^2-1) | |
| 123687 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-64)/(x-4) | |
| 123688 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2a^2-4a-8)÷(a+1) | |
| 123689 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^2-x-7)/(3x+1) | |
| 123690 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-17+4x^2)÷(-2x^2+3x) | |
| 123691 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^2+34x-1)/(4x-1) | |
| 123692 | Tìm Góc Tham Chiếu | (53pi)/6 | |
| 123693 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(13pi)/5 | |
| 123694 | Tìm Bậc | 6g^2h^3k | |
| 123695 | Tìm Bậc | 1/5y^3+y^2-9 | |
| 123696 | Tìm Bậc | 7ab+6b^2-2a^3 | |
| 123697 | Tìm Bậc | -z^3 | |
| 123698 | Tìm Bậc | 3n | |
| 123699 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+5x^2-3x-1)/(x-1) | |
| 123700 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3+x^4-6x^2+11x-10)(x^2+2-x) |