Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 123801 | Giải x | 19<=5x+4<=24 | |
| 123802 | Tìm Tiêu Điểm | 2y^2-4x^2-16x-24=0 | |
| 123803 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.656 | |
| 123804 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.76190476 | |
| 123805 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -15.41 | |
| 123806 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.35714285 | |
| 123807 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.06 | |
| 123808 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.13 | |
| 123809 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.53846153 | |
| 123810 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.41421356 | |
| 123811 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-9)^(2/3)=4 | |
| 123812 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-6)^(2/5)=4 | |
| 123813 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-3x^2+2=0.1-x | |
| 123814 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-6)^(2/3)=9 | |
| 123815 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+3x^3+3x^2+3x+2=0 | |
| 123816 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)=-1 | |
| 123817 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-10x^2+29x-20=0 | |
| 123818 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)=1/2 | |
| 123819 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-8)^(2/5)=4 | |
| 123820 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(2x)=cos(x) | |
| 123821 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 16x^2+36=0 | |
| 123822 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x^2+98=0 | |
| 123823 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-3x^2-16x+48=0 | |
| 123824 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+4)^(2/3)=9 | |
| 123825 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-2x^2+x-1 | |
| 123826 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=1/(14x) | |
| 123827 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=3x^2-2x+1 | |
| 123828 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-5x^2-7x+6 | |
| 123829 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=3x^2+6x+7 | |
| 123830 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2-16x+20 | |
| 123831 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2+24x-52 | |
| 123832 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+16x+14 | |
| 123833 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-5x+2 | |
| 123834 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+6x-71 | |
| 123835 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-16x+66 | |
| 123836 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-2x^2-8x-13 | |
| 123837 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-4x^2-16x-11 | |
| 123838 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+5x-10 | |
| 123839 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+16x+48 | |
| 123840 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=9x^2+3x-10 | |
| 123841 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-18x+77 | |
| 123842 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-10x+18 | |
| 123843 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2+8x+13 | |
| 123844 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-x^2-6x-4 | |
| 123845 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=(x-4)(x+4) | |
| 123846 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+6x-y+3=0 | |
| 123847 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 2c^2=16c-32 | |
| 123848 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 3.2x^2-2x+1.3=0 | |
| 123849 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | tan(x)=-8/15 | |
| 123850 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(0)=-12/13 | |
| 123851 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(0)=-12/13 | |
| 123852 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(t)=3/5 | |
| 123853 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2cos(3x+pi/2) | |
| 123854 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | q(x)=(x+8)/(x^2-10x+9) | |
| 123855 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 6cos(4x+pi/2) | |
| 123856 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | p(x)=x^4-3x^3+6x^2-12x+8 | |
| 123857 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^4+2x^3-3x^2-4x+20 | |
| 123858 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -13x^2y^5z^8 | |
| 123859 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | căn bậc hai của 7n^4 | |
| 123860 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 11x+4y=-46 7x-4y=10 | |
| 123861 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=9 -5x-3y=30 | |
| 123862 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -3x+y=-2 -2=7x-y | |
| 123863 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+y=5 2x-2y=-2 | |
| 123864 | Tìm MCNN | (4x)/(x^2-25)+x/(x+5) | |
| 123865 | Tìm MCNN | (3x)/(x^2+10x-24)-8/(5x-10) | |
| 123866 | Tìm MCNN | 3/(7b)5/(3c)11/(21bc) | |
| 123867 | Tìm MCNN | 1/(5x^2)+4/(15x) | |
| 123868 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4a-6)^3 | |
| 123869 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r+s)^4 | |
| 123870 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (s+t)^5 | |
| 123871 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (p+q)^4 | |
| 123872 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3a-9)^3 | |
| 123873 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r+s)^7 | |
| 123874 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (4x-y)^7 | |
| 123875 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-5,-2) , (5,4) | , |
| 123876 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2+5x+4 | |
| 123877 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-2x^2-24x-64 | |
| 123878 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+5y=8 | |
| 123879 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-y=-9 | |
| 123880 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2y=5x-10 | |
| 123881 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+5y=9 | |
| 123882 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | q(x)=4x-(1+3x)/8 | |
| 123883 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-7y=20 | |
| 123884 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=1/3x-7 | |
| 123885 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+9y=0 | |
| 123886 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | (y+3)=2(x-4) | |
| 123887 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=-4/9 | |
| 123888 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | (y+1)=1/3(x+4) | |
| 123889 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x-3y=4 | |
| 123890 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/36(x-3)(x-8) | |
| 123891 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+7y=5 | |
| 123892 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-4,3) , (-1,-6) , (3,10) | , , |
| 123893 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,18) , (0,4) , (4,24) | |
| 123894 | Xác Định Dãy | 4000 , 400 , 40 , 4 | , , , |
| 123895 | Xác Định Dãy | 0.1 , 1 , 10 , 100 | , , , |
| 123896 | Xác Định Dãy | -4 , -1 , 1 , 4 | , , , |
| 123897 | Xác Định Dãy | 8 , -6 , 9/2 | , , |
| 123898 | Xác Định Dãy | 5 , 6 , 7 , 8 , 9 | , , , , |
| 123899 | Xác Định Dãy | 14 , 7 , 3 1/2 , 1 3/4 | , , , |
| 123900 | Xác Định Dãy | 81 , 27 , 9 | , , |