Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 124201 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=4 căn bậc hai của x-3 | |
| 124202 | Rút gọn Ma Trận | [[a,b],[c,d]] | |
| 124203 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 49x^4-210x^3+302x^2-74x+5 | |
| 124204 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=4x^3-16x^2+9x+9 | |
| 124205 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=64x^6-1 | |
| 124206 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=x^4-6x^3+9x^2+6x-10 | |
| 124207 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | q(x)=x^3+3x^2-6x-8 | |
| 124208 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=2x^3-x^2-13x-6 | |
| 124209 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | h(x)=x^3-x^2+25x-25 | |
| 124210 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,7) , (7,2) , (2,7) | , , |
| 124211 | Rút gọn | (24x^2+18x)/(24x) | |
| 124212 | Rút gọn | (a-b)/(b-a) | |
| 124213 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -16t^2+88t | |
| 124214 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | căn bậc hai của x^2-9x+25 | |
| 124215 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2-54x+241 | |
| 124216 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+18x-8 | |
| 124217 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+18x-5 | |
| 124218 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -x^3+8x^2-15x | |
| 124219 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 9-4x-x^2 | |
| 124220 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x^2-1900x | |
| 124221 | Giải Theo Biến Tùy Ý n | a_n=48-11n | |
| 124222 | Tìm MCNN | (8x)/(x-2) , (3x)/(x-1) | , |
| 124223 | Tìm MCNN | (7x)/(2y) , 5/x | , |
| 124224 | Tìm MCNN | -7/(5z) , 35/(7z) | , |
| 124225 | Tìm MCNN | 7/(6x) , 8/(3x+12) | , |
| 124226 | Tìm MCNN | x/(x^2-16) , (3x)/(x^2-8x+16) | , |
| 124227 | Tìm MCNN | 6/(5x) , 1/(2x+9) | , |
| 124228 | Tìm MCNN | (5x+2)/(4x^2-1) , 3/x , (9x)/(2x+1) | , , |
| 124229 | Tìm MCNN | 5/(6ab^3) , -7/(2a^2) , 9/(4b^2) | , , |
| 124230 | Tìm MCNN | -11/50 , 13/20 | , |
| 124231 | Tìm MCNN | -2/(3z) , 6/(2z) | , |
| 124232 | Tìm MCNN | 1/(3x+12) , 1/(9x+36) | , |
| 124233 | Tìm MCNN | 1/(4x+20) , 1/(16x+80) | , |
| 124234 | Tìm MCNN | -3/(7z) , 21/(3z) | , |
| 124235 | Tìm MCNN | (4x)/(x-3) , x/(x-5) | , |
| 124236 | Tìm MCNN | (3x)/(x^2-25) , (x-1)/(5x-25) | , |
| 124237 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-4,pi) | |
| 124238 | Chứng mình Đẳng Thức | (1-cot(x))^2=csc(x)^2-2cot(x) | |
| 124239 | Tìm hàm ngược | [[-10,-10],[6,9]] | |
| 124240 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4+20x^2-125 | |
| 124241 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 1 , 2 , 10 , 6 , 4 , 4 , 6 , 3 , 1 , 4 | , , , , , , , , , |
| 124242 | Tìm Tích Phân | x căn bậc hai của 1-x | |
| 124243 | Tìm hàm ngược | [[-7,0],[-6,3]] | |
| 124244 | Giải Hệ chứa @WORD | -3<=4x+9<=17 | |
| 124245 | Giải Hệ chứa @WORD | 2x+y<=4x-1>=0 | |
| 124246 | Giải Hệ chứa @WORD | -7<5x+3<18 | |
| 124247 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 9 của x+2> logarit cơ số 9 của 6-3x | |
| 124248 | Giải Hệ chứa @WORD | y<=-5/2x-2y<-1/2x+2 | |
| 124249 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | y=-1 , y=5 | , |
| 124250 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-12x+8 | |
| 124251 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2/3(x+5)^2-7 | |
| 124252 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/2x^2+3x+1/2 | |
| 124253 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+6)^2-4 | |
| 124254 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-(x-4)^2-1 | |
| 124255 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2(x-1)^2-3 | |
| 124256 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-12x+9 | |
| 124257 | Tìm Đỉnh | 4x^2-16x+1 | |
| 124258 | Tìm Đỉnh | -x^2+16x-56 | |
| 124259 | Tìm Đỉnh | 2(x+1)^2+3 | |
| 124260 | Tìm Đỉnh | 9-(x-2)^2 | |
| 124261 | Tìm Đỉnh | -1/7x^2-2/11x+1/121 | |
| 124262 | Tìm Đỉnh | -3x^2+18x-22 | |
| 124263 | Tìm Đỉnh | -4x^2-2x+1 | |
| 124264 | Tìm Đỉnh | |x+8|-3 | |
| 124265 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+3=9-x | |
| 124266 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2x^2+4x=1.595 | |
| 124267 | Tìm Đỉnh | -x^2+6x-3 | |
| 124268 | Tìm Đỉnh | -x^2+14x-42 | |
| 124269 | Tìm Đỉnh | 3(x-4)^2+5 | |
| 124270 | Tìm Đỉnh | 1/5x^2-2x-1 | |
| 124271 | Tìm Đỉnh | -1/5x^2+2x | |
| 124272 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x^2+8x=32 | |
| 124273 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 2826 | |
| 124274 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(45-30) | |
| 124275 | Tìm f(g(x)) | f(x) = cube root of x-5 , g(x)=x^3+5 | , |
| 124276 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-3 g(x)=x^2 | |
| 124277 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-3 g(x)=x^2 | |
| 124278 | Tìm g(f(x)) | f(x) = cube root of x-5 , g(x)=x^3+5 | , |
| 124279 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-2x , g(x)=-2x | , |
| 124280 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(4,9),(4,10),(4,11)} | |
| 124281 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 3.1 | |
| 124282 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-5)/(x^2-7x-8) | |
| 124283 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(6x+12)/(x^2-2x-8) | |
| 124284 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2+18x-27 | |
| 124285 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2-4x-9 | |
| 124286 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2+6x | |
| 124287 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=5x+3y | |
| 124288 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+14x+48 | |
| 124289 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=1/400x^2-x+150 | |
| 124290 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=38t-16t^2 | |
| 124291 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2-5x+2 | |
| 124292 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2x+3+3+2x | |
| 124293 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,- căn bậc hai của 3) , ( căn bậc hai của 5,0) | |
| 124294 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,- căn bậc hai của 2) , ( căn bậc hai của 43,0) | |
| 124295 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (16/3,1/7) , (1/3,8/7) | |
| 124296 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-8) , (-6,-2) | |
| 124297 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5.5,9.2) , (-0.5,6.2) | |
| 124298 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-8,-2) , (-7,8) | |
| 124299 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-4) , (3,-3) | |
| 124300 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-8) , (5,-7) |