Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 124401 | Tìm Đường Chuẩn | y^2=-7x | |
| 124402 | Tìm Đường Chuẩn | y=-20x^2 | |
| 124403 | Xác định nếu Tuyến Tính | -4x+7(y+x)=4 | |
| 124404 | Xác định nếu Tuyến Tính | (8x+y)/5+3y=4 | |
| 124405 | Xác định nếu Tuyến Tính | 8p-7q=2p-5 | |
| 124406 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x^3+1 | |
| 124407 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x/2-19 | |
| 124408 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4*5^x | |
| 124409 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-2x^3(x-1)^2(x+3) | |
| 124410 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^6-2x^2+7 | |
| 124411 | Tìm Đối Xứng | f(x)=-8/(x^2-9) | |
| 124412 | Tìm Đối Xứng | g(x)=x^6-4x | |
| 124413 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(7x)/(x-3) | |
| 124414 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-4x+1 | |
| 124415 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | căn bậc hai của x^4-3x^2+4 | |
| 124416 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 25x-x^3 | |
| 124417 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.74698177 | |
| 124418 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.46497352 | |
| 124419 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 34 , 36 , 52 , 49 , 47 , 34 , 40 , 51 | , , , , , , , |
| 124420 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 91 , 86 , 85 , 74 , 90 , 87 , 86 | , , , , , , |
| 124421 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 42 , 23 , 8 , 16 , 6 , 41 , 8 | , , , , , , |
| 124422 | Tìm ƯCLN | 21 , 10 | , |
| 124423 | Tìm ƯCLN | 35 , 20 | , |
| 124424 | Tìm ƯCLN | 18y^4 , 63y^3 | , |
| 124425 | Tìm ƯCLN | 5x^4 , x^2 | , |
| 124426 | Tìm ƯCLN | 28 36 | |
| 124427 | Tìm ƯCLN | y^8 , y^5 , y^9 | , , |
| 124428 | Tìm ƯCLN | 56x^2 , 28x^7 | , |
| 124429 | Tìm ƯCLN | 63y^4 , 45y^3 | , |
| 124430 | Tìm ƯCLN | y^7 , y^9 | , |
| 124431 | Tìm ƯCLN | 30 18 | |
| 124432 | Tìm ƯCLN | 7x^4 , x^2 | , |
| 124433 | Tìm ƯCLN | 66 , 30 , 60 , 48 | , , , |
| 124434 | Tìm ƯCLN | 30 , 18 , 60 | , , |
| 124435 | Tìm ƯCLN | -6x^2 , 10x^3 | , |
| 124436 | Tìm ƯCLN | 50x^4 , -10x^5 , 2x^6 | , , |
| 124437 | Tìm ƯCLN | 28x^6 , -14x^7 , 7x^8 | , , |
| 124438 | Tìm ƯCLN | 15a^4b , 50a^2b^2 , 40b^8 | , , |
| 124439 | Tìm ƯCLN | 18 , 36 , 45 | , , |
| 124440 | Tìm ƯCLN | 5x^3 , 15x^2 , 45x^5 | , , |
| 124441 | Tìm ƯCLN | 18x^2 , -6x^3 , 2x^4 | , , |
| 124442 | Tìm ƯCLN | y^8 , y^9 , y^5 | , , |
| 124443 | Tìm Bậc | 9y^3 | |
| 124444 | Tìm Bậc | 6k | |
| 124445 | Tìm Bậc | -2x^2y-3y^2+4x+y^5 | |
| 124446 | Tìm Bậc | -2q+7 | |
| 124447 | Tìm Bậc | 5x^-4+x^2 | |
| 124448 | Tìm Bậc | -2abc | |
| 124449 | Tìm Bậc | -6s | |
| 124450 | Tìm Bậc | 6x^9y^5 | |
| 124451 | Tìm Bậc | 3a-4a^2b^3+b^3-4ab | |
| 124452 | Tìm Bậc | 5y-2y^2 | |
| 124453 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(4pi)/7 | |
| 124454 | Tìm Góc Tham Chiếu | (32pi)/11 | |
| 124455 | Tìm Góc Tham Chiếu | -259 | |
| 124456 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (n^2-3n-21)/(n-7) | |
| 124457 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+2x^3-4x^2-5x-6)/(x^2+x-2) | |
| 124458 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^2+4x-16)÷(2x-2) | |
| 124459 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (m^2-3m-7)/(m+2) | |
| 124460 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^3-3x^2+62)/(3x+6) | |
| 124461 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^4-32x^3-20x^2-13x+42)÷(7-x) | |
| 124462 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2-13x-10)/(x-5) | |
| 124463 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+3x-18)÷(x-3) | |
| 124464 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-6x-16)÷(x-8) | |
| 124465 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18x^2+33x+8)/(6x+5) | |
| 124466 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^3+27)÷(2x+3) | |
| 124467 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-x-29)/(x-6) | |
| 124468 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-6x+5)/(x-2) | |
| 124469 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (y^3+4y^2+2)/(y-2) | |
| 124470 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+14x+38)/(x+8) | |
| 124471 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^5-8x^4+2x^3+x^2)/(2x^3+1) | |
| 124472 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-4t^4+6t^3+10t^2+69t+45)/(2t^2-6t-5) | |
| 124473 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-10x-24)(2x+3) | |
| 124474 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^5-7x^4-2)/(4x^2-6x+8) | |
| 124475 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+10x+18)÷(x+5) | |
| 124476 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2-2x+6)/(x-1) | |
| 124477 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+8x+12)/(x+6) | |
| 124478 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3-10x^2+7x-22)/(2x^2+5) | |
| 124479 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-3x-21)/(x-7) | |
| 124480 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 1/2cos(2x)-4 | |
| 124481 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+12x+27)/(x^2+4x+3) | |
| 124482 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+6x+9)/(3x+15) | |
| 124483 | Tìm Tâm Sai | 49x^2-98x+64y^2+256y-2831=0 | |
| 124484 | Giải x | -18<-2x<=14 | |
| 124485 | Giải x | 4<2(1-3x)<10 | |
| 124486 | Giải x | 0<3x<pi | |
| 124487 | Giải x | -3<=2x-1<=9 | |
| 124488 | Giải x | -8<2x+2<=8 | |
| 124489 | Giải x | -3<=(4x+17)/2<5 | |
| 124490 | Giải x | -12<=2x-4<10 | |
| 124491 | Giải x | -24<=-4x<=-8 | |
| 124492 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^7-2x^6+3x^2-2x+5=0 | |
| 124493 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 10x^3-7x^2+x-10=0 | |
| 124494 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 0=55x^4-x^2+121 | |
| 124495 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 0=14x^4-x^2+49 | |
| 124496 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | 2/(x-3) | |
| 124497 | Đơn Giản Phân Số | 12376/100947 | |
| 124498 | Đơn Giản Phân Số | 121/144 | |
| 124499 | Đơn Giản Phân Số | 24/84 | |
| 124500 | Đơn Giản Phân Số | 35/80 |