Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 124601 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/3 căn bậc hai của x | |
| 124602 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-|x-2|+7 | |
| 124603 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=6 căn bậc hai của x | |
| 124604 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=- căn bậc hai của x | |
| 124605 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/4*5^x | |
| 124606 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=- căn bậc hai của x-3 | |
| 124607 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-2x-2 | |
| 124608 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/5x^2-4 | |
| 124609 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-e^(1/2x-3) | |
| 124610 | Tìm Nguyên Hàm | e^(2y) | |
| 124611 | Tìm Nguyên Hàm | tan(2x) | |
| 124612 | Tìm Nguyên Hàm | 2e^(-x) | |
| 124613 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 14 , 13 , 10 , 17 | , , , , |
| 124614 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (w+x)^7 | |
| 124615 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (6y-7)^4 | |
| 124616 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (z+1)^6 | |
| 124617 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (q+r)^7 | |
| 124618 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (q+r)^5 | |
| 124619 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (y+z)^5 | |
| 124620 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (-x+5y)^8 | |
| 124621 | Tìm MCNN | 1/(x^2-4x-12)-(3x)/(4x+8) | |
| 124622 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1,7) , (3,-1) | , |
| 124623 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (v+w)^6 | |
| 124624 | Tìm MCNN | x/(x^2-4)(5x)/(x^2-7x+10) | |
| 124625 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+4y=-2 3x+4y=10 | |
| 124626 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-2y=2 5x-5y=10 | |
| 124627 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5y+8x=-18 5y+2x=58 | |
| 124628 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4y=2 2x+y=x/2+1 | |
| 124629 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 8x+6y=10 , 5x-3y=2.2 | , |
| 124630 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+6y=3 | |
| 124631 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5/4x-7 | |
| 124632 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+3y+6z=54 | |
| 124633 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x-4y=18 | |
| 124634 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+2y+3z=42 | |
| 124635 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5/3x+10 | |
| 124636 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+11y=7 | |
| 124637 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=7/8x-8 | |
| 124638 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -8x-6y=0 | |
| 124639 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | (y-4)=-1/4(x+3) | |
| 124640 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+6y=9 | |
| 124641 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^3-10x^2+27x-18 | |
| 124642 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=78(1.3)^x | |
| 124643 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3/2 căn bậc ba của x+5 | |
| 124644 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=3x^2+6x-18 | |
| 124645 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2+7x+7 | |
| 124646 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2+5x+10 | |
| 124647 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy | ( căn bậc ba của 8x^6y^12)/( căn bậc hai của 4x^4y^8) | |
| 124648 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | ( căn bậc ba của 8x^6y^12)/( căn bậc hai của 4x^4y^8) | |
| 124649 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -4+bx=2x+3(x+1) | |
| 124650 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (2x-5y)/6=-4 | |
| 124651 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -xy-4x+10y+3=0 | |
| 124652 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | F^-1(x)=x/8+3 | |
| 124653 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | căn bậc hai của 1-x-5y=2 | |
| 124654 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x = cube root of V | |
| 124655 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (-3x-5y)/4=3 | |
| 124656 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=9 căn bậc hai của x | |
| 124657 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2+9y=2 | |
| 124658 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+y^3=64 | |
| 124659 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -x^2-4x-4y=-5y | |
| 124660 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | (2x-5y)/6=-4 | |
| 124661 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=9 căn bậc hai của x | |
| 124662 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+|y|=1 | |
| 124663 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2=1-x^2 | |
| 124664 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 2xy=1 | |
| 124665 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | -4+bx=2x+3(x+1) | |
| 124666 | Viết ở dạng một Hàm Số của d | C^-1(d)=10d+3 | |
| 124667 | Viết ở dạng một Hàm Số của d | f=(2.24d)/(d+2.24) | |
| 124668 | Viết ở dạng một Hàm Số của v | a=(v^2)/r | |
| 124669 | Viết ở dạng một Hàm Số của C | C=5/9F-160/9 | |
| 124670 | Viết ở dạng một Hàm Số của f | f^-1(x)=x/8+3 | |
| 124671 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | d=1/2at^2 | |
| 124672 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | a=(v^2)/r | |
| 124673 | Viết ở dạng một Hàm Số của d | d=1/2at^2 | |
| 124674 | Viết ở dạng một Hàm Số của f | f=1.8c+32 | |
| 124675 | Viết ở dạng một Hàm Số của f | f=(2.24d)/(d+2.24) | |
| 124676 | Viết ở dạng một Hàm Số của F | C=5/9F-160/9 | |
| 124677 | Viết ở dạng một Hàm Số của C | F=1.8C+32 | |
| 124678 | Viết ở dạng một Hàm Số của k | x^2-kx+121=0 | |
| 124679 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [2,6) | |
| 124680 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (0,9] | |
| 124681 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2+8x+16<=0 | |
| 124682 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-4,7] | |
| 124683 | Viết ở dạng một Hàm Số của f | c=5/9f-160/9 | |
| 124684 | Viết ở dạng một Hàm Số của c | c=5/9f-160/9 | |
| 124685 | Viết ở dạng một Hàm Số của c | f=1.8c+32 | |
| 124686 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.8*10^-6)÷(2*10^-3) | |
| 124687 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^8)(2.4*10^-4) | |
| 124688 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4*10^4)/(3.63*10^-4) | |
| 124689 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^9)/(2*10^2) | |
| 124690 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2xy=1 | |
| 124691 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |2x-1|<7 | |
| 124692 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2=9 | |
| 124693 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 49y^2=4 | |
| 124694 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2-5=607 | |
| 124695 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x+25)^2=75 | |
| 124696 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2+17=13 | |
| 124697 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-3=-21 | |
| 124698 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-8=-20 | |
| 124699 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-12x+36=4 | |
| 124700 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+1)^2=400 |