Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
124701 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-6=-18
124702 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 4x^2-24=0
124703 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-8)^2+16=0
124704 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+1)^2=36
124705 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 8x^2=48
124706 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-8=10
124707 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2-16y+64=-64
124708 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2-49=0
124709 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2+10=18
124710 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-8=-35
124711 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+4)^2=11
124712 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2+98=0
124713 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-4=-22
124714 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2-18=0
124715 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+5/2)^2=121/4
124716 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-4=-76
124717 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-34=0
124718 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 5x^2-85=0
124719 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2y+21)^2=75
124720 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x+2)^2=27
124721 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x+1)^2=81
124722 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-4)^2=-2
124723 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2-192=0
124724 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (8x+1)^2=4
124725 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 1/4x^2+11=38
124726 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2-24x+144=36
124727 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3y+4)^2+49=0
124728 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 6x^2=72
124729 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 9x^2-35=14
124730 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2=144
124731 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (7x+23)^2=27
124732 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2=36
124733 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-2=-34
124734 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-6=-56
124735 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-4)^2=48
124736 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x+2)^2=48
124737 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5x-2)^2=36
124738 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x+5)^2=16
124739 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 11x^2+3=0
124740 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5y+18)^2=48
124741 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (8x-3)^2=36
124742 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai y^2=121
124743 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-2=-130
124744 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 157(x+1.5)^2+589105=605000
124745 Xác Định Dãy 10 , 9.5 , 9 , 8.5 , 8 , , , ,
124746 Xác Định Dãy 18 , 23 , 28 , 33 , , ,
124747 Xác Định Dãy -2 , -14 , -26 , -38 , , ,
124748 Xác Định Dãy 10 , 15 , 20 , 25 , , ,
124749 Xác Định Dãy 1 , -5 , -11 , -17 , , ,
124750 Xác Định Dãy 1 , 7 , 13 , 19 , 25 , , , ,
124751 Xác Định Dãy -2.7 , -8.3 , -13.9 , -19.5 , -25.1 , , , ,
124752 Xác Định Dãy -6 , -3 , 0 , 3 , , ,
124753 Xác Định Dãy 28 , 22 , 16 , 10 , , ,
124754 Xác Định Dãy 3 , 9 , 15 , 21 , 27 , , , ,
124755 Xác Định Dãy 54 , 36 , 24 , 16 , , ,
124756 Xác Định Dãy -5 , 10 , -15 , 20 , , ,
124757 Xác Định Dãy 0 , 6 , 12 , 18 , 24 , , , ,
124758 Xác Định Dãy 0 , 5 , 10 , 15 , 20 , , , ,
124759 Xác Định Dãy 14 , 5 , -4 , -13 , , ,
124760 Xác Định Dãy 8 , 16 , 24 , 32 , , ,
124761 Xác Định Dãy 16/9 , 8/3 , 4 , 6 , , ,
124762 Xác Định Dãy -2 , 10 , -50 , 250 , , ,
124763 Xác Định Dãy -4 , -1 , 2 , 5 , , ,
124764 Xác Định Dãy -4 , 12 , -36 , 108 , -324 , , , ,
124765 Xác Định Dãy -5 , 13 , 31 , 49 , , ,
124766 Tìm Độ Lõm f(x)=x^3-9x^2-81x
124767 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-10=22
124768 Xác Định Dãy -25 , -18 , -11 , -4 , , ,
124769 Tìm Số Dư (5x^2-2x+1)÷(x-1)
124770 Tìm Số Dư (x^4-6x^2-27)÷(x+2)
124771 Tìm Số Dư (3x^2+8x-8)/(3x+2)
124772 Tìm Số Dư (4x^2-2x+4)÷(x-1)
124773 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (t-u)^5
124774 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (v-w)^5
124775 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (x+y)^15
124776 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (x-1)^8
124777 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (6x-3y)^2
124778 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (4x-4y)^4
124779 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (4-x)^3
124780 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (y-3)^7
124781 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (x-6)^6
124782 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (3a-1)^3
124783 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (3x-2y)^6
124784 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (3x+5y)^3
124785 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (1+2x^3)^5
124786 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc a(x)=5x-(1+6x)/6
124787 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc q(x)=x-(3+8x)/6
124788 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc h(x)=4x+5
124789 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc p(x)=(4x-11)-(-12+2x)
124790 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc p(x)=(5x-19)-(-14+6x)
124791 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc g(x)=-5x+5
124792 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (8x+6)^3
124793 Tìm dy/dx y=(3-2x-x^2)e^x
124794 Tìm dy/dx y = natural log of (x^4)/(x+3)
124795 Tìm dy/dx y=cot(cos(x))^2
124796 Tìm dy/dx e^(3xy)=4y
124797 Tìm dy/dx y=x^2 căn bậc hai của x
124798 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (3x)/(-4x+4)>=8
124799 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -3/4x>=-5/12+2/3x
124800 Tìm Phương Sai 7 , 8 , 9 , 7 , 3 , 5 , 5 , , , , , ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.