Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 124801 | Tìm dy/dx | 5x^2-y^2=7 | |
| 124802 | Tìm dy/dx | x^5y^2-x^4y+3xy^3=0 | |
| 124803 | Tìm dy/dx | y=( căn bậc hai của x+2)^-11 | |
| 124804 | Tìm dy/dx | 10x^4=4y^2+5x^2 | |
| 124805 | Tìm dx/dy | sin(x)+2cos(2y)=1 | |
| 124806 | Tìm dx/dy | xy+e^y=e | |
| 124807 | Tìm dx/dy | 10x^4=4y^2+5x^2 | |
| 124808 | Tìm dx/dy | 2y^2=(5x-3)/(5x+3) | |
| 124809 | Tìm dx/dy | x^5y^2-x^4y+3xy^3=0 | |
| 124810 | Tìm dx/dy | y=x^2 căn bậc hai của x | |
| 124811 | Tìm dx/dy | xy^3+xy=2 | |
| 124812 | Tìm dx/dy | 5x^2-y^2=7 | |
| 124813 | Tìm dx/dy | 3x^2+y^2=6 | |
| 124814 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(-45) | |
| 124815 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(330) | |
| 124816 | Tìm dP/dr | P=(V^2R)/((R+r)^2) | |
| 124817 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 69.08 | |
| 124818 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.63 | |
| 124819 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 48/13 | |
| 124820 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 28/23 | |
| 124821 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.38516480 | |
| 124822 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.90 | |
| 124823 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 31.4 | |
| 124824 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 46/21 | |
| 124825 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.375 | |
| 124826 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-11x^3+18x^2-22x+28=0 | |
| 124827 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 12x^3+16x^2-15x+2=0 | |
| 124828 | Hoàn thành Bình Phương | r^2+30r | |
| 124829 | Hoàn thành Bình Phương | 2x^2+4x-8=0 | |
| 124830 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-1000x+60000 | |
| 124831 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-4/5x-1 | |
| 124832 | Hoàn thành Bình Phương | y^2-24y+ | |
| 124833 | Hoàn thành Bình Phương | -3x^2+4x-7 | |
| 124834 | Hoàn thành Bình Phương | m^2+16m | |
| 124835 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1/2,2) , (-3,2/3) | |
| 124836 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 4*10^-7 , 7*10^-9 , 1*10^4 , 2*10^4 | , , , |
| 124837 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(a)=12/13 , sin(2a)= | , |
| 124838 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sec(x)=1 | |
| 124839 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 124840 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+18x-20 | |
| 124841 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+10x+41 | |
| 124842 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | m=-9 | |
| 124843 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-1/4x+8 | |
| 124844 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1- căn bậc hai của 6 , 1+ căn bậc hai của 6 | , |
| 124845 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 3i | , |
| 124846 | Xác định Phương Trình Cực | r=3sin(theta) | |
| 124847 | Xác định Phương Trình Cực | r=4 | |
| 124848 | Xác định Phương Trình Cực | r=cos(theta) | |
| 124849 | Tìm tung độ gốc | 6x+30=0 | |
| 124850 | Tìm tung độ gốc | -6y=-54 | |
| 124851 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-2x+8=0 | |
| 124852 | Tìm Biệt Thức | -5x^2-6x-5=0 | |
| 124853 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-9x+8=0 | |
| 124854 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-x=-4 | |
| 124855 | Tìm Biệt Thức | -2x^2+4x-5=0 | |
| 124856 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=-8x+7 | |
| 124857 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-10x | |
| 124858 | Tìm Biệt Thức | 3x^2-7x+7=0 | |
| 124859 | Tìm Biệt Thức | -7x^2-5x-2=0 | |
| 124860 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-20=15x+1 | |
| 124861 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-5x+3=0 | |
| 124862 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-7x+8=0 | |
| 124863 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-x+1=0 | |
| 124864 | Tìm Biệt Thức | 8y^2+8y+2=0 | |
| 124865 | Tìm Biệt Thức | 9x^2+11x+5=0 | |
| 124866 | Tìm Biệt Thức | s^2+6s+9=0 | |
| 124867 | Tìm Biệt Thức | 9x^2+6x+6=5 | |
| 124868 | Tìm Biệt Thức | 10x^2+9x+4=0 | |
| 124869 | Tìm Biệt Thức | x^2-5x-34=0 | |
| 124870 | Tìm Biệt Thức | x^2+3x+8=5 | |
| 124871 | Tìm Biệt Thức | x^2+4x=-7 | |
| 124872 | Tìm Biệt Thức | -5x^2-30x-150=0 | |
| 124873 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-20x=-25 | |
| 124874 | Tìm Biệt Thức | -3x^2-4x-2=0 | |
| 124875 | Tìm Biệt Thức | 3x^2+15x+10=0 | |
| 124876 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-5x+7=0 | |
| 124877 | Tìm Biệt Thức | -2x^2-8x-8=0 | |
| 124878 | Tìm Biệt Thức | -2x^2-x-7=0 | |
| 124879 | Tìm Biệt Thức | 3f-9f^2=6 | |
| 124880 | Tìm Đạo Hàm Second | 3sec(x) | |
| 124881 | Tìm Đạo Hàm Second | e^(-2x^2) | |
| 124882 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x-6y-7=0 | |
| 124883 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 7x+9y=6 | |
| 124884 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-9x+4 | |
| 124885 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2h^2+2h^4-h^6 | |
| 124886 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | a^2-6a^3+8-a | |
| 124887 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 14h^3+2h+10 | |
| 124888 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5z^6-1.5z^7+z | |
| 124889 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6+7x-4x^3+x^2 | |
| 124890 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5/6 , 2/3 , 1/2 , 1/3 | , , , |
| 124891 | Tìm hàm ngược | 5 căn bậc ba của x | |
| 124892 | Tìm hàm ngược | x^5-5 | |
| 124893 | Tìm hàm ngược | 1/4x-7 | |
| 124894 | Tìm hàm ngược | 10/(x-7) | |
| 124895 | Tìm hàm ngược | 18/x | |
| 124896 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 9x | |
| 124897 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 3x+4 | |
| 124898 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 5x-4 | |
| 124899 | Tìm hàm ngược | (x-1)/(x+5) | |
| 124900 | Tìm hàm ngược | (3x+4)/(2x-3) |