Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
124901 Tìm hàm ngược (3x-5)/2
124902 Tìm hàm ngược 7/(x^4)+12
124903 Tìm hàm ngược (34x)/(100-x)
124904 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 3x^3+2x^2+1
124905 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai -2x^3+7x
124906 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x^3-6x
124907 Tìm Đạo Hàm Second xy+6e^y=6e
124908 Quy đổi từ Độ sang Radian -345
124909 Quy đổi từ Độ sang Radian -750
124910 Quy đổi từ Độ sang Radian arccot(-6)
124911 Quy đổi từ Độ sang Radian arctan(( căn bậc hai của 3)/3)
124912 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh f(x)=8x^2+2x-5
124913 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh f(x)=-6x^2+42x
124914 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh f(x)=-2x^2-4x+1
124915 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=4x^5-9x^3-6x^2-9 ; [1,2] ;
124916 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số 4x^3-12x^2-x+3 ; x-3 ;
124917 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-4x^3-2x^2+2x+1
124918 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 5/( căn bậc hai của 10x)
124919 Hữu tỷ hóa Mẫu Số -5/(3 căn bậc hai của 5+2)
124920 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (5 căn bậc hai của 2)/(3 căn bậc hai của 7x)
124921 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (5a)/( căn bậc năm của 4a^8b^12)
124922 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (4+ căn bậc hai của 6)/(4+ căn bậc hai của 2)
124923 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (4x)/( căn bậc hai của 3x+11)
124924 Hữu tỷ hóa Mẫu Số ( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 22- căn bậc hai của 21)
124925 Hữu tỷ hóa Mẫu Số ( căn bậc ba của 3y^4)/( căn bậc ba của 6x^4)
124926 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 6/(9- căn bậc hai của 2)
124927 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (6 căn bậc hai của 2)/(2 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5)
124928 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 1/( căn bậc hai của 81)
124929 Hữu tỷ hóa Mẫu Số ( căn bậc hai của z)/( căn bậc hai của z- căn bậc hai của 5)
124930 Hữu tỷ hóa Mẫu Số ( căn bậc hai của 5w)/( căn bậc hai của 7)
124931 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 7/(8+ căn bậc hai của 5)
124932 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (7 căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 5)/(8 căn bậc hai của 3-5 căn bậc hai của 5)
124933 Hữu tỷ hóa Mẫu Số -7/(2 căn bậc hai của 5-1)
124934 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 8/( căn bậc ba của 5^2)
124935 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 8/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2)
124936 Hữu tỷ hóa Mẫu Số ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của 5)
124937 Hữu tỷ hóa Mẫu Số ( căn bậc hai của 3w)/( căn bậc hai của 7)
124938 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 13/(3+ căn bậc hai của 23)
124939 Hữu tỷ hóa Mẫu Số căn bậc ba của 9/25
124940 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 17/(5+ căn bậc hai của 31)
124941 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 2/( căn bậc hai của 8)
124942 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (2- căn bậc hai của 5)/(2+3 căn bậc hai của 5)
124943 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (-11x^3)/( căn bậc hai của 5x-2)
124944 Tìm Đối Xứng 5x^4+6=y^2
124945 Tìm Đối Xứng x^2-y-6=0
124946 Tìm Đối Xứng x^2+y+4=0
124947 Tìm Đối Xứng x^2-y^3=16
124948 Tìm Đối Xứng y=-|2x|
124949 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2+12x+20
124950 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-1/5x^2-2x+5
124951 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-(x+2)^2-4
124952 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=x^2-3x-3
124953 Tìm Trục Đối Xứng f(x)=-(x-8)^2-25
124954 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số g(x)=-4x^4+3x^3+2x^2
124955 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 4x^8-6x^7+3x^3-10
124956 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số P(x)=-pix^6+x^5-x^4-x+2
124957 Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn [[4,8,-1,10],[3,-8,9,14],[7,6,5,0]]
124958 Tìm BCNN 36x^2 , 9x^2-18x ,
124959 Tìm BCNN 18m^2 , 45m ,
124960 Tìm BCNN 18 , 4 , 12 , ,
124961 Tìm BCNN 6 , 8 , 4 , ,
124962 Tìm BCNN 5a , a-1 ,
124963 Tìm BCNN 24cd , 40a^2c^3d^4 , 15abd^3 , ,
124964 Tìm BCNN 6 , 15 , 20 , ,
124965 Tìm BCNN 14t^2 , 42t^5 ,
124966 Tìm BCNN 18abc^4 , 42ac^3 , 63ab^2 , ,
124967 Tìm BCNN 8 , 12 , 20 , ,
124968 Tìm BCNN x+1 , x+3 ,
124969 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số y=50-3x^3+5x^2
124970 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (y-2x)^4
124971 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (y-2x)^7
124972 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (z-1)^7
124973 Tìm Trung Điểm (3,-2) , (-4,5) ,
124974 Tìm Trung Điểm (-2,3) , (10,3)
124975 Tìm Trung Điểm (0,8) , (5,3)
124976 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 5(x+h)^3
124977 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 1/6(18x-24)
124978 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3u-v)^6
124979 Tìm Tiêu Điểm y^2+6y-3x+3=0
124980 Tìm Trung Điểm (7,4) , (9,-1) ,
124981 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của (72x^5y^3)/(4x^2y^7)
124982 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc hai của 65x^4y
124983 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc chín của v)^-1
124984 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của 19^3
124985 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ căn bậc ba của a^4
124986 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (12 căn của 7)/( căn bậc sáu của 7)
124987 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (10 căn của 7)/( căn bậc năm của 7)
124988 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ (10 căn của 2)/( căn bậc năm của 2)
124989 Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ ( căn bậc bốn của 181x^4)^3
124990 Tìm Yếu Vị 75 , 77 , 63 , 65 , 68 , 61 , 79 , 68 , 67 , 62 , 67 , 72 , 74 , 83 , 69 , , , , , , , , , , , , , ,
124991 Tìm Yếu Vị 80 , 82 , 68 , 70 , 73 , 66 , 84 , 73 , 72 , 67 , 72 , 77 , 79 , 88 , 74 , , , , , , , , , , , , , ,
124992 Tìm Yếu Vị 0.5 , 0.6 , 0.8 , 0.9 , 0.9 , 1.2 , 0.5 , 1.1 , 1.4 , , , , , , , ,
124993 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/8)÷9
124994 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản sin(arcsin(3/4)+arccos(-6/7))
124995 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 10/(10^(1/4))
124996 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 12 1/2
124997 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (10 căn của 2)/( căn bậc năm của 2)
124998 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (9/5)÷(5/2)
124999 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản sin(arcsin(5/6)+arccos(-6/7))
125000 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 7/(7^(1/3))
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.