Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 125101 | Tìm MCNN | 5/(6x) , 3/(4x+8) | , |
| 125102 | Tìm MCNN | 3/(10x) , (2x)/(x+10) | , |
| 125103 | Tìm MCNN | -11/45 , 13/75 | , |
| 125104 | Tìm MCNN | 19/(2x) , 5/(4x^3) | , |
| 125105 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | f(x)=30x | |
| 125106 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6y=3x | |
| 125107 | Tìm MCNN | 2/(2x+7) , 5/(6x) | , |
| 125108 | Tìm MCNN | 1/(6x+6) , 9/(2x) | , |
| 125109 | Tìm MCNN | 5/(x+11) , 9/(x-11) | , |
| 125110 | Tìm MCNN | 5/(2x) , 7/(x-2) | , |
| 125111 | Tìm MCNN | 5/(2x+1) , 6/(4x^2-1) | , |
| 125112 | Tìm MCNN | 5/(16a^3b^3) , 29/(30a^5b) | , |
| 125113 | Tìm MCNN | 7/(2x) , 5/(4x+4) | , |
| 125114 | Tìm MCNN | 7/(3x+2) , 6/(5x) | , |
| 125115 | Tìm MCNN | x/(x^2-9) , 4/x , 3/(12-4x) | , , |
| 125116 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | căn bậc hai của x^2-11x+36 | |
| 125117 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 150x-x^2 | |
| 125118 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 1-8x-x^2 | |
| 125119 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2-3x+4 | |
| 125120 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 26t-16t^2 | |
| 125121 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 232x-5000-x^2 | |
| 125122 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2+10x+9 | |
| 125123 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x-1/100x^2 | |
| 125124 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 7-6x-x^2 | |
| 125125 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 5-8x-x^2 | |
| 125126 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2-30x-76 | |
| 125127 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 44x-16x^2 | |
| 125128 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4t^2+2t-1 | |
| 125129 | Giải Theo Biến Tùy Ý a12 | a_12=46 , a_24=88 | , |
| 125130 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (6,3) | |
| 125131 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3.5,8.2) , (-0.5,6.2) | |
| 125132 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,7) , (5,-10) | , |
| 125133 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,5) , (4,-1) | |
| 125134 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1.3,7.2) , (-0.7,5.2) | |
| 125135 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,- căn bậc hai của 14) , ( căn bậc hai của 31,0) | |
| 125136 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5.3,8.2) , (-0.7,5.2) | |
| 125137 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,2) , (7,6) | |
| 125138 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,3) , (8,9) | |
| 125139 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-4)^2+y^2=16 | |
| 125140 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+8x-5 | |
| 125141 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2-10x-4 | |
| 125142 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2+x+4 | |
| 125143 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-16x-11 | |
| 125144 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2-18x-20 | |
| 125145 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 2x-4-5 | |
| 125146 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+1 if x<4; x-1 if x>=4 | |
| 125147 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x if x<0; x if x>=0 | |
| 125148 | Chứng mình Đẳng Thức | csc(x)^2tan(x)^2-1=tan(x)^2 | |
| 125149 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(3x)^2-sin(3x)^2=cos(6x) | |
| 125150 | Giải Hệ chứa @WORD | 5+x>=3x-7>5x+13 | |
| 125151 | Giải Hệ chứa @WORD | -12<=2x-4<10 | |
| 125152 | Giải Hệ chứa @WORD | 8<=5x-2<=33 | |
| 125153 | Giải Hệ chứa @WORD | -5<=2x+1<7 | |
| 125154 | Giải Hệ chứa @WORD | 3x+6y<=64x+y<=8 | |
| 125155 | Tìm hàm ngược | C=[[-9,7],[-3,-1]] | |
| 125156 | Tìm hàm ngược | [[1,0],[0,-1]] | |
| 125157 | Tìm Tích Phân | cos(x)^5 | |
| 125158 | Tìm Tích Phân | (e^x)/x | |
| 125159 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 35 , 32 , 29 , 26 | , , , |
| 125160 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 10 , 6 , 4 , 4 , 6 , 4 , 1 | , , , , , , |
| 125161 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0.1 , 0.2 , 0.4 , 0.5 , 0.5 , 0.8 , 0.1 , 0.6 , 0.9 | , , , , , , , , |
| 125162 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 8 , 10 , 8 , 5 , 4 , 7 , 5 , 10 , 8 | , , , , , , , , |
| 125163 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 16x^2+9y^2 | |
| 125164 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^3-3x^2+81x-243 | |
| 125165 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3-4sin(2/3(x-1)) | |
| 125166 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=46t-16t^2 | |
| 125167 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=50t-16t^2 | |
| 125168 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2+3x+9 | |
| 125169 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2(x+1)^2+4 | |
| 125170 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | P=4x+2y | |
| 125171 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | r=-2.5p^2+500p | |
| 125172 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s=-16t^2+144t | |
| 125173 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-16x^2+64x+4 | |
| 125174 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=(30+1x)(24000-500x) | |
| 125175 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=5x+6y | |
| 125176 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=2x+5y | |
| 125177 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2+50x-70 | |
| 125178 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-x^2-7x+18 | |
| 125179 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=-0.005x^2+x+3 | |
| 125180 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | p=4x+2y | |
| 125181 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | R=-2.5p^2+500p | |
| 125182 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (-4/5,-3/5) | |
| 125183 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x)=x^4-4x^3+2 | |
| 125184 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(-105 độ ) | |
| 125185 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,2) union (4,infinity) | |
| 125186 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2+11=11 | |
| 125187 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | sin(x)=-1 | |
| 125188 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 3x^3=12x | |
| 125189 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -4x-1=5^x+4 | |
| 125190 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 6x^2+31x=12 | |
| 125191 | Tìm Đỉnh | -4x^2+8x-3 | |
| 125192 | Tìm Đỉnh | (x^2)/2+4x+6 | |
| 125193 | Tìm Đỉnh | -x^2-3x-3 | |
| 125194 | Tìm Đỉnh | -9.8x^2-11.2x-3.2 | |
| 125195 | Tìm Đỉnh | 2(x+2)^2-4 | |
| 125196 | Tìm Đỉnh | -x^2-10x+1 | |
| 125197 | Tìm Đỉnh | -16t^2+20t+6 | |
| 125198 | Tìm Đỉnh | (x^2)/2+6x+22 | |
| 125199 | Tìm Đỉnh | 2(x+2)^2-3 | |
| 125200 | Tìm Đỉnh | -1/3x^2-2/11x+1/121 |