Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
119201 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5v^3+7v^2+25v+35
119202 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 12x^2y-18x^2-8y+12
119203 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5v^3+2v^2+25v+10
119204 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm k^2+7x+10
119205 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 3u^3+2u^2+21u+14
119206 Tìm Đối Xứng x^4+6x^3+9x^2
119207 Tìm Đối Xứng (x^2-49)/x
119208 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.698
119209 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm f(x)=-1/5x^3
119210 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự k(x)=(x-1)^2-4
119211 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (5x-15)/((x-5)(x+1))
119212 Xác định nếu Đúng 21^2+28^2=35^2
119213 Tìm Biệt Thức 6x^2-2x+3=0
119214 Tìm Biệt Thức 7x^2+6x+3=0
119215 Tìm Biệt Thức 5x^2+11x+6=0
119216 Tìm Biệt Thức 5x^2+4x+5=0
119217 Tìm Biệt Thức t^2+4t+4=0
119218 Tìm Biệt Thức t^2+6t+9=0
119219 Tìm Đạo Hàm Second x^6e^x
119220 Tìm MCNN 9/(175m) , 3/(75m-125) ,
119221 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-30x+56=-25
119222 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+2x-27=0
119223 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2+18x=-45
119224 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương x^2-1/4x-15/64=0
119225 Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương 3x^2+6x-62=7
119226 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 9x^2y^2
119227 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh f(x)=x^2+14x+40
119228 Tìm g(f(x)) f(x)=6/(x-3) , g(x)=4/(7x) ,
119229 Tìm g(f(x)) f(x)=6x-2 g(x)=x^2
119230 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=2x^2-16x-5
119231 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=3x^2+18x-7
119232 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=3x^2+30x-1
119233 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-x^2-8x-10
119234 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=-x^2+2x+7
119235 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=1/2sin(x)+6
119236 Tìm Các Thừa Số Có Thể 119
119237 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (2x^2-14x-7x^3+x^4)/(7+x)
119238 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (x^3-15x^2+68x-96)/(x-3)
119239 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp (3x^2+7x-20)÷(x+5)
119240 Tìm hàm ngược 1/2 logarit của 3x
119241 Tìm hàm ngược (x+12)/(x-6)
119242 Tìm hàm ngược 1/2 logarit của 2x
119243 Hoàn thành Bình Phương t^2-16t
119244 Hoàn thành Bình Phương m^2-8m
119245 Hoàn thành Bình Phương x^2-10x-96
119246 Hoàn thành Bình Phương z^2-24z
119247 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 37.68
119248 Hoàn thành Bình Phương y^2-6y+
119249 Hoàn thành Bình Phương m^2-14m
119250 Hoàn thành Bình Phương n^2-12n
119251 Đơn Giản Phân Số 6/38
119252 Đơn Giản Phân Số 30/365
119253 Đơn Giản Phân Số 65/97
119254 Đơn Giản Phân Số 48/73
119255 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 10x^4-13x^3-21x^2+10x+8=0
119256 Giải x -18<-2x<=8
119257 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^-6=0.002
119258 Quy đổi sang Dạng Lôgarit e^-5=0.007
119259 Quy đổi sang Dạng Lôgarit 16=8 4/3
119260 Quy đổi sang Dạng Lôgarit b^3=343
119261 Tìm Hiệu Thương f(x)=8x+8
119262 Tìm ƯCLN 12x^3y^5+18x^4y^2
119263 Tìm ƯCLN 8ab^2-12a^2b^3
119264 Tìm ƯCLN 20x-10
119265 Tìm ƯCLN 10z^4-70z^3+35z^2
119266 Tìm ƯCLN x^3+7x^2-5x
119267 Tìm ƯCLN 6z^5-42z^4+14z^3
119268 Tìm ƯCLN 14x-7
119269 Tìm ƯCLN 14z^5-42z^4+6z^3
119270 Tìm ƯCLN 35x^2+14x
119271 Tìm ƯCLN 18x-24
119272 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (3x)/(27x^2-3x)
119273 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (-10k^2)/21*(-6k^4)/25
119274 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 6/(7x)
119275 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-7x+12)/(x^2-9)*(x^2+4x+3)/(x^2-3x-4)
119276 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (6/x+5/y)/(5x+6y)
119277 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2-12x+32)/(x^2-16)*(x^2+7x+12)/(x^2-5x-24)
119278 Tìm Số Hạng 5th -5 , 10 , -20 , ,
119279 Tìm Số Hạng Fourth -5 , 10 , -20 , ,
119280 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 7 3/7
119281 Xác định nếu đó là một Đa Thức x^2+3x^5-6x+12x^3
119282 Quy đổi sang một Phân Số Không Thực Sự 4 7/9
119283 Xác định nếu đó là một Đa Thức 8c^3
119284 Xác định nếu đó là một Đa Thức -5x+6y
119285 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc logarit cơ số 2 của x+4-3
119286 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2-7x-8)/(x+1)
119287 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (x^2+9x+20)/(x^2+25)
119288 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -3x^2+14x-15
119289 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x^2-30x+82
119290 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (2x^3+x^2-8x-4)/(x^2-3x+2)
119291 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (2x^2+16x-18)/(x^2+x-6)
119292 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -4/(x^2-3x)
119293 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (5+2x)/(1+x)
119294 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc (6x)/(x^2-4)
119295 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2+x-14
119296 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.3*10^-2)*(0.05)
119297 Viết ở dạng một Hàm Số của y 2x+y^2=6
119298 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=-16t^2+144t+160
119299 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+144t+160
119300 Viết ở dạng một Hàm Số của k x^2-kx+100=0
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.