Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 119101 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x-2y-2=0 | |
| 119102 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-9y=-7 | |
| 119103 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-4y=4 | |
| 119104 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+4y=20 | |
| 119105 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+6y=-5 | |
| 119106 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-3y=-9 | |
| 119107 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-5y=-5 | |
| 119108 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3/8x | |
| 119109 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -7x-2y=14 | |
| 119110 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 6x+2y=10 | |
| 119111 | Tìm tung độ gốc | 2y=14 | |
| 119112 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+36x+170 | |
| 119113 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (9+q)(8-q) | |
| 119114 | Tìm a,b,c | (2x-3)(x+4)=0 | |
| 119115 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc hai của 28x) | |
| 119116 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (5 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 7) | |
| 119117 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 10/(5-3 căn bậc hai của 5) | |
| 119118 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 7) | |
| 119119 | Tìm Đối Xứng | 3x^2-2y^2=3 | |
| 119120 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,4) , (-9,7) | , |
| 119121 | Tìm hàm ngược | y=6^x+2 | |
| 119122 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=6/x-2 | |
| 119123 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^5+4x | |
| 119124 | Tìm ƯCLN | 36xy^3 , 24y^2 | , |
| 119125 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=5^(x+1)-2 | |
| 119126 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x+7)/(7x^2-2) | |
| 119127 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2+6x+9)/(x+3) | |
| 119128 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x-9)/(x-4) | |
| 119129 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-6x+9)/(x-3) | |
| 119130 | Kết Hợp | 8q+6+7 | |
| 119131 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+5x=6-2x | |
| 119132 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 34-34x=(6x+2)(x-1) | |
| 119133 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-5x-13=-5x-4 | |
| 119134 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x-15=-5 | |
| 119135 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x-55=10 | |
| 119136 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-19x+12=0 | |
| 119137 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-22x=16 | |
| 119138 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-3x=4x | |
| 119139 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-4x^2-3x+18=0 | |
| 119140 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | -12x^2=34x-28 | |
| 119141 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x-63=4x | |
| 119142 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+23x-72=0 | |
| 119143 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^3-1000=0 | |
| 119144 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-7x=2 | |
| 119145 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x(x-2)=5x^2-7x | |
| 119146 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-13y+11=0 | |
| 119147 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x+2x^2-x+4x^3 | |
| 119148 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4g-5g^3+9g^2-6 | |
| 119149 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+8-6x | |
| 119150 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+5x^3-4-2x | |
| 119151 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+4-4x | |
| 119152 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-7x^4+x-15 | |
| 119153 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (1/6+( căn bậc hai của 7)/6i)^2 | |
| 119154 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+1-7x | |
| 119155 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x^3-x^3 | |
| 119156 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-10=9x | |
| 119157 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x-24=0 | |
| 119158 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+13x-24=0 | |
| 119159 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2+4i)+(3-9i) | |
| 119160 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.21*10^-5 | |
| 119161 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.30*10^4 | |
| 119162 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.3*10^6 | |
| 119163 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.8*10^7 | |
| 119164 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.1*10^3 | |
| 119165 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.04*10^3 | |
| 119166 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.7*10^5 | |
| 119167 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+9)^2=54 | |
| 119168 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+5)^2=64 | |
| 119169 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+4)^2=25 | |
| 119170 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x+3)^2=60 | |
| 119171 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 10(x-7)^2=440 | |
| 119172 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=28 | |
| 119173 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+1)^2=27 | |
| 119174 | Tìm Độ Dốc | 8x-7y=14 | |
| 119175 | Tìm Độ Dốc | -3x-3y=9 | |
| 119176 | Tìm Độ Dốc | -x-7y=-9 | |
| 119177 | Tìm Độ Dốc | -2y=10 | |
| 119178 | Xác Định Dãy | 6 , 24 , 96 , 384 | , , , |
| 119179 | Xác Định Dãy | 2 , 8 , 14 , 20 , 26 | , , , , |
| 119180 | Xác Định Dãy | 0.6 , -3 , 15 , -75 | , , , |
| 119181 | Xác Định Dãy | -3 , -12 , -48 , -192 | , , , |
| 119182 | Tìm Độ Dốc | 6x-5y=1 | |
| 119183 | Tìm Độ Dốc | 4x-4y=32 | |
| 119184 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | P(x)=-pix^6+x^5-x^4-x+1 | |
| 119185 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | q(x)=-4x^5+2x^4-3x^2+12x | |
| 119186 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,q(x)],[6,12],[3,6],[8,16],[12,24]] | |
| 119187 | Tìm BCNN | 20 , 36 | , |
| 119188 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 16x^2y-56x^2-12y+42 | |
| 119189 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^2+8x+24x+64 | |
| 119190 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^3+5x^2+6x+10 | |
| 119191 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 6x^2y+7xy^2+y^3 | |
| 119192 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2v^3+7v^2+4v+14 | |
| 119193 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^3+20x^2-3x-15 | |
| 119194 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 30a^2-55a-12ab+22b | |
| 119195 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 2nu-8u+3n-12 | |
| 119196 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+4x+x^2+4 | |
| 119197 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | xy+9x-3y-27 | |
| 119198 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12y^2+9y+8y+6 | |
| 119199 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^3+x^2+32x+8 | |
| 119200 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | ab+2a+6b+12 |