Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 119301 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x+y^2=6 | |
| 119302 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2-kx+169=0 | |
| 119303 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2-kx+100=0 | |
| 119304 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | (1-(sin(x)-cos(x))^2)/(2cos(x)) | |
| 119305 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (50k^3+10k^2-35k-7)÷(5k-4) | |
| 119306 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-3x^2+3x-2)÷(x^2-x+1) | |
| 119307 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+4x^2-3x-12)÷(x-3) | |
| 119308 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2+22x-1)/(x+4) | |
| 119309 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(29pi)/9 | |
| 119310 | Tìm Bậc | 4/3pir^3 | |
| 119311 | Tìm Bậc | xy^3+3x^2y-7 | |
| 119312 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^2-5x+1)/(3x+2) | |
| 119313 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-3x-28)/(x+4) | |
| 119314 | Tìm Số Dư | (x^2+5x-1)÷(x-1) | |
| 119315 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r+s)^3 | |
| 119316 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u+v)^4 | |
| 119317 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+5)^9 | |
| 119318 | Tìm Tập Xác Định | -x+5=0 | |
| 119319 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/10 , b=0 | , |
| 119320 | Tìm Đỉnh | -x^2-14x-59 | |
| 119321 | Tìm Nguyên Hàm | 2/(x^3) | |
| 119322 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (np-1)^4 | |
| 119323 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (x-4)^7 | |
| 119324 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arcsin(1) | |
| 119325 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arctan(8/7) | |
| 119326 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.0000532 | |
| 119327 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00048 | |
| 119328 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1 , 789 | , |
| 119329 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 45.01 | |
| 119330 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000354 | |
| 119331 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000704 | |
| 119332 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 4 , 680 , 0 , 0 | , , , |
| 119333 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 54000 | |
| 119334 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000000009 | |
| 119335 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 19000 | |
| 119336 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 5.9*10^5+1.3*10^6 | |
| 119337 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 1000000000000 | |
| 119338 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000221 | |
| 119339 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000199 | |
| 119340 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 7+7i | |
| 119341 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | cos(arccsc(u)) | |
| 119342 | Tìm Đỉnh | y=2.3x+0.13x^2-3 | |
| 119343 | Tìm Đỉnh | y=-2x^2+7x-21 | |
| 119344 | Tìm Đỉnh | y=2x^2+12x+18 | |
| 119345 | Tìm Đỉnh | y=5x^2+10x+9 | |
| 119346 | Tìm Đỉnh | y=5x^2+10x+6 | |
| 119347 | Tìm Đỉnh | y=x^2+10x+9 | |
| 119348 | Tìm Đỉnh | y=0.5(x-3)^2 | |
| 119349 | Tìm Đỉnh | y=2x^2-20x+52 | |
| 119350 | Tìm Đỉnh | y=x(x-5) | |
| 119351 | Tìm Đỉnh | y=5x^2-20x+13 | |
| 119352 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 4x-9 | |
| 119353 | Tìm hàm ngược | 12 căn của x | |
| 119354 | Tìm hàm ngược | 5/x-6 | |
| 119355 | Tìm hàm ngược | (4x+1)/7 | |
| 119356 | Tìm hàm ngược | 1/3 logarit của 2x | |
| 119357 | Tìm hàm ngược | 14/(x+3) | |
| 119358 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,q(x)],[1,-1],[9,159],[2,5],[8,125],[3,15]] | |
| 119359 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,-3],[2,5],[3,9]] | |
| 119360 | Tìm BCNN | 45 , 75 | , |
| 119361 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -12x-4y=-5 | |
| 119362 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2(4x+3)=3(3y+4) | |
| 119363 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -3x+5y=-20 | |
| 119364 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x-4y=-15 | |
| 119365 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x-3y=-14 | |
| 119366 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x-4y=-16 | |
| 119367 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x-4y=-4 | |
| 119368 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x-6y=12 | |
| 119369 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -5x+y=12 | |
| 119370 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+5y-10=0 | |
| 119371 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -4x-2y=-7 | |
| 119372 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+5y=20 | |
| 119373 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-4y=12 | |
| 119374 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 8x+12y=9 | |
| 119375 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x-5y=-25 | |
| 119376 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-3/2x+9 | |
| 119377 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=1/4x-1/3 | |
| 119378 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-1/4x+7 | |
| 119379 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y+4=-6x | |
| 119380 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y+5x=7 | |
| 119381 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-3/4x+8 | |
| 119382 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4/5x-6 | |
| 119383 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=6/7x-3 | |
| 119384 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=7/8x-3 | |
| 119385 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=4x+10 | |
| 119386 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-6x-1 | |
| 119387 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 3x+8y-24=0 | |
| 119388 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -x+2y=-20 | |
| 119389 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc năm của 7)^10 | |
| 119390 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (2^-7*5^5)^2 | |
| 119391 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của n^4 | |
| 119392 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 3 căn bậc hai của y^2 | |
| 119393 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (9+m)(-m+9) | |
| 119394 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | -3x+4y=9 | |
| 119395 | Xác Định Dãy | 1 , 1 , 2 , 3 , 5 , 8 | , , , , , |
| 119396 | Xác Định Dãy | 3000 , 300 , 30 , 3 | , , , |
| 119397 | Tìm Độ Dốc | 3y=-4x+7 | |
| 119398 | Tìm Độ Dốc | 7y=8 | |
| 119399 | Tìm Độ Dốc | 4y=-2x | |
| 119400 | Tìm Độ Dốc | 2y=-3x+3 |